Thiết kế máy #10: Các loại timing belt và cách chọn trong thiết kế máy
Trong thiết kế máy tự động, timing belt là một cơ cấu truyền động rất hay gặp.
Nó xuất hiện ở nhiều vị trí: trục chạy ngang, cơ cấu kéo bàn trượt, băng tải định vị, cụm cấp phôi, cơ cấu đồng bộ hai trục, trục servo tải nhẹ đến trung bình, máy đóng gói, thiết bị kiểm tra, robot gantry nhỏ…
Nhìn bên ngoài thì timing belt khá đơn giản.
Một dây đai có răng. Hai pulley. Căng dây đúng mức. Gắn motor vào là chạy.
Nhưng khi chọn thật, sẽ thấy timing belt không đơn giản như vậy.
Cùng là dây đai răng, nhưng có rất nhiều loại biên dạng răng khác nhau: MXL, XL, L, H, T5, T10, AT5, AT10, S5M, S8M, HTD, STS, HP-STS, PowerGrip GT, Mega Torque, Poly Chain…
Mỗi loại được sinh ra cho một mục đích khác nhau.
Có loại phù hợp với tải nhẹ và định vị. Có loại phù hợp với truyền moment lớn. Có loại chạy êm hơn. Có loại giảm backlash tốt hơn. Có loại dùng được cho cơ cấu nhỏ gọn nhưng tải cao. Có loại lại không nên dùng nếu pulley quá nhỏ hoặc tension không được quản lý tốt.
Nếu chọn sai, máy vẫn có thể chạy lúc ban đầu. Nhưng sau một thời gian sẽ bắt đầu xuất hiện vấn đề: dây mòn nhanh, răng belt bị hư, nhảy răng, tiếng ồn lớn, vị trí dừng không ổn định, pulley mòn bất thường, hoặc phải căng dây quá mạnh làm tăng tải lên bạc đạn.
Bài này ghi lại các điểm quan trọng khi chọn timing belt trong thiết kế máy.
Timing belt là gì?
Timing belt, hay dây đai răng, là loại dây đai truyền động bằng sự ăn khớp giữa răng của belt và rãnh pulley.
Khác với dây đai phẳng hoặc V-belt, timing belt không truyền lực chủ yếu bằng ma sát. Nó truyền chuyển động nhờ hình dạng răng ăn khớp với pulley.
Vì vậy, timing belt có ưu điểm lớn là gần như không bị trượt nếu thiết kế đúng.
Đây là lý do nó được dùng nhiều trong các cơ cấu cần đồng bộ chuyển động hoặc cần định vị tương đối chính xác.
Ví dụ:
- Trục X/Y trong máy tự động
- Cơ cấu kéo bàn trượt
- Băng tải định vị
- Cơ cấu đồng bộ hai trục
- Cơ cấu cấp phôi
- Máy đóng gói
- Máy in, máy scan
- Robot gantry nhẹ
- Cơ cấu truyền động bằng servo
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ dùng timing belt là sẽ chính xác.
Độ chính xác của cơ cấu còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: loại răng, backlash giữa belt và pulley, độ giãn của belt, chiều dài belt, bề rộng belt, tension, độ cứng cơ cấu, tải, gia tốc, độ đồng trục pulley và cả cách gá motor.
Timing belt là một giải pháp tốt, nhưng không phải là giải pháp “tự động chính xác”.
Vì sao timing belt có nhiều loại răng?
Khi xem catalogue, người thiết kế sẽ gặp rất nhiều loại răng timing belt.
Nếu chia theo hướng dễ hiểu, có thể phân thành ba nhóm lớn:
- Răng thang
- Răng cung tròn
- Răng cung tròn cải tiến / răng hiệu suất cao
Răng thang là loại cổ điển, được dùng từ sớm. Mục tiêu ban đầu là truyền động không trượt, cấu tạo đơn giản, chi phí tốt và phù hợp với tải nhẹ đến trung bình.
Sau này, khi máy móc cần truyền tải lớn hơn, tốc độ cao hơn, người ta phát triển răng cung tròn để giảm tập trung ứng suất ở chân răng và tăng khả năng truyền moment.
Khi FA, robot và các cơ cấu servo phát triển mạnh, yêu cầu lại cao hơn nữa: vừa truyền moment lớn, vừa giảm backlash, vừa chạy êm, vừa nhỏ gọn. Từ đó các dòng răng cung tròn cải tiến và series hiệu suất cao của từng hãng ra đời.
Nói đơn giản, timing belt có nhiều loại răng vì yêu cầu của máy móc ngày càng khác nhau.
Không thể dùng một loại răng cho mọi trường hợp.
Phân loại nhanh các nhóm răng timing belt
| Nhóm răng | Ví dụ thường gặp | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
|---|
| Răng thang hệ inch | MXL, XL, L, H, XH, XXH | Loại cổ điển, dễ mua, dùng rộng rãi, phù hợp tải nhẹ đến trung bình | Thiết bị nhỏ, cơ cấu định vị nhẹ, máy cũ, truyền động tiêu chuẩn |
| Răng thang hệ mét | T5, T10, T20 | Pitch theo hệ mét, dễ thiết kế theo kích thước mm, cấu tạo đơn giản | Cơ cấu nhẹ, máy tự động nhỏ, bàn trượt nhẹ |
| Răng thang chịu tải cao hơn | AT5, AT10 | Bề mặt răng lớn hơn T series, truyền lực tốt hơn T series | Cơ cấu cần lực kéo lớn hơn nhưng vẫn muốn dùng dạng răng thang |
| Răng cung tròn | S5M, S8M, HTD, STS | Phân bố lực tốt hơn, chịu tải cao hơn, chạy êm hơn răng thang | Máy tự động, trục servo tải vừa, băng tải định vị |
| Răng cung tròn cải tiến | GT, HP-STS, Mega Torque… | Tối ưu biên dạng răng, giảm backlash, tăng khả năng truyền moment | Cơ cấu yêu cầu cao, servo tăng giảm tốc nhiều, máy nhỏ gọn |
| Belt tải rất lớn | Poly Chain GT… | Vật liệu và lõi chịu kéo cao cấp, có thể thay thế xích trong một số ứng dụng | Tải lớn, moment lớn, cần sạch, ít bảo trì hơn xích |
Bảng này chỉ dùng để định hướng ban đầu. Khi thiết kế thật, vẫn phải kiểm tra catalogue của hãng đang dùng.
Răng thang: đơn giản, dễ dùng, có lợi về backlash trong tải nhẹ
Răng thang là dạng răng cổ điển của timing belt.
Các loại thường gặp gồm MXL, XL, L, H theo hệ inch, hoặc T5, T10, T20 theo hệ mét.
Đặc điểm của răng thang là biên dạng răng có dạng gần giống hình thang. Khi ăn khớp với pulley, răng belt và rãnh pulley tiếp xúc theo dạng tương đối rõ ràng.
Ưu điểm lớn của răng thang là cấu tạo đơn giản, dễ mua, chi phí tốt và phù hợp với các cơ cấu tải nhẹ đến trung bình.
Một điểm quan trọng là răng thang thường có backlash nhỏ trong các ứng dụng tải nhẹ. Vì hình dạng răng và rãnh pulley cho phép khe hở ăn khớp tương đối nhỏ.
Do đó, trong các cơ cấu cần định vị nhẹ, tốc độ không quá cao, moment không lớn, răng thang vẫn là lựa chọn hợp lý.
Ví dụ:
- Cơ cấu điều chỉnh vị trí
- Bàn trượt nhẹ
- Thiết bị đo nhỏ
- Máy in, máy scan
- Cụm kéo nhẹ
- Cơ cấu truyền động đơn giản
- Băng tải nhỏ
Tuy nhiên, răng thang có điểm yếu rõ ràng khi tải tăng.
Vì biên dạng răng có góc tương đối rõ, khi truyền moment lớn, ứng suất dễ tập trung tại chân răng. Nếu tải cao, tăng giảm tốc gắt hoặc có va đập, răng belt có thể mòn nhanh, biến dạng hoặc bị hư.
Vì vậy, răng thang không nên được chọn chỉ vì “trước giờ vẫn dùng”. Nếu cơ cấu có tải lớn hơn, tốc độ cao hơn hoặc chạy liên tục trong sản xuất, cần xem lại khả năng truyền tải và tuổi thọ.
Răng cung tròn: phù hợp truyền moment lớn hơn
Răng cung tròn được phát triển để cải thiện điểm yếu của răng thang.
Thay vì biên dạng góc cạnh, răng cung tròn có dạng bo tròn hơn. Khi ăn khớp với pulley, lực được phân bố đều hơn trên bề mặt răng.
Nhờ vậy, răng cung tròn có khả năng truyền moment tốt hơn, giảm tập trung ứng suất ở chân răng và phù hợp hơn với cơ cấu tải cao.
Các loại thường gặp gồm S5M, S8M, HTD, STS hoặc các dòng tương đương tùy hãng.
Ưu điểm của răng cung tròn:
- Truyền moment tốt hơn răng thang
- Giảm nguy cơ hư răng khi tải cao
- Chạy êm hơn trong nhiều ứng dụng
- Phù hợp với máy tự động và truyền động servo
- Ít bị bất lợi hơn khi tăng tốc và giảm tốc so với răng thang tải nhẹ
Nhưng răng cung tròn cũng có nhược điểm.
Do răng có dạng tròn, để ăn khớp mượt với pulley, thường cần một mức khe hở nhất định. Khe hở này có thể làm backlash lớn hơn so với răng thang tiêu chuẩn trong một số trường hợp.
Vì vậy, nếu cơ cấu yêu cầu định vị rất chính xác, không nên chỉ chọn “răng cung tròn” một cách chung chung. Cần kiểm tra loại series cụ thể, catalogue của hãng, backlash cho phép và độ cứng tổng thể của cơ cấu.
Nói ngắn gọn:
Răng cung tròn mạnh hơn răng thang về truyền lực, nhưng không phải lúc nào cũng tốt hơn về backlash.
Răng cung tròn cải tiến: khi cần cả moment và độ chính xác
Trong nhiều cơ cấu hiện đại, yêu cầu không chỉ là truyền lực.
Máy phải chạy nhanh, tăng giảm tốc liên tục, dừng đúng vị trí, ít ồn, nhỏ gọn và ổn định lâu dài.
Đây là lý do các dòng răng cung tròn cải tiến hoặc timing belt hiệu suất cao ra đời.
Các dòng này thường tối ưu ở nhiều điểm:
- Biên dạng răng
- Vật liệu thân belt
- Lõi chịu kéo
- Lớp vải bề mặt răng
- Khả năng giảm backlash
- Khả năng truyền moment
- Độ bền khi chạy tốc độ cao
- Khả năng giảm tiếng ồn
Ví dụ có thể gặp các series như PowerGrip GT, HP-STS, Mega Torque, Poly Chain GT… tùy hãng.
Những dòng này thường có giá cao hơn loại tiêu chuẩn, nhưng trong các cơ cấu quan trọng thì phần chênh lệch đó có thể rất đáng giá.
Ví dụ:
- Trục servo tăng giảm tốc liên tục
- Cơ cấu cần compact nhưng moment lớn
- Trục chạy nhanh cần dừng ổn định
- Máy sản xuất chạy nhiều giờ mỗi ngày
- Cơ cấu có yêu cầu tiếng ồn thấp
- Vị trí nếu hỏng sẽ gây downtime lớn
Với các cơ cấu như vậy, chọn belt tiêu chuẩn chỉ để tiết kiệm chi phí ban đầu có thể không phải là lựa chọn tốt.
Một số hãng và tên series thường gặp
Trong thực tế thiết kế, người thiết kế không chỉ gặp tên loại răng như S5M, S8M, T10. Thường sẽ gặp tên thương mại của từng hãng.
Điểm này khá quan trọng, vì mỗi hãng có thể có series riêng, biên dạng tối ưu riêng và khuyến cáo pulley/tension riêng.
| Hãng | Series thường gặp | Nhóm | Ghi chú thiết kế |
|---|
| Gates Unitta Asia | PowerGrip GT | Răng hiệu suất cao | Hướng tới truyền moment cao, độ chính xác tốt, giảm backlash |
| Gates Unitta Asia | Poly Chain GT | Belt tải rất lớn | Thân polyurethane, lõi chịu kéo cao, có thể thay thế xích trong một số ứng dụng |
| Mitsuboshi Belt | Super Torque G | Răng cung tròn | Dòng phổ biến trong máy công nghiệp, cân bằng giữa hiệu năng và tính sẵn có |
| Mitsuboshi Belt | Mega Torque G | Răng hiệu suất cao | Truyền moment cao hơn, phù hợp cơ cấu yêu cầu cao hơn |
| Bando Chemical | STS | Răng cung tròn | Dùng nhiều trong FA, truyền động công nghiệp |
| Bando Chemical | HP-STS | Răng hiệu suất cao | Tải cao hơn STS, phù hợp cơ cấu nhỏ gọn và moment lớn |
| MISUMI | T, AT, S series | Tiêu chuẩn thông dụng | Dễ mua, tiện cho thiết kế thông thường, cần kiểm tra catalogue cụ thể |
Khi thiết kế máy sản xuất hoặc cơ cấu quan trọng, không nên chỉ ghi chung chung “timing belt S8M”. Nên ghi rõ loại, bề rộng, số răng, hãng hoặc tiêu chuẩn tương đương được phép dùng.
Nếu không, lúc mua hàng hoặc bảo trì rất dễ bị thay sang loại “lắp vừa nhưng tính năng khác”.
Có thể dùng belt hãng này với pulley hãng khác không?
Về mặt lắp ráp, có nhiều trường hợp vẫn lắp được.
Ví dụ cùng là S8M, belt của hãng A có thể ăn khớp với pulley S8M của hãng B. Vì pitch và biên dạng cơ bản có thể cùng theo tiêu chuẩn.
Nhưng “lắp được” không có nghĩa là “hiệu năng giống nhau”.
Giữa các hãng có thể khác nhau ở:
- Chi tiết biên dạng răng
- Độ sâu răng
- Lớp vải phủ răng
- Vật liệu thân belt
- Lõi chịu kéo
- Độ cứng belt
- Khuyến cáo tension
- Khả năng truyền moment
- Độ ồn khi chạy
- Tuổi thọ khi chạy liên tục
Với cơ cấu nhẹ, không yêu cầu cao, việc thay thế giữa hãng đôi khi vẫn chấp nhận được nếu kiểm tra kỹ.
Nhưng với cơ cấu tải lớn, tốc độ cao, servo, định vị chính xác hoặc máy sản xuất lâu dài, tốt nhất nên dùng belt và pulley cùng hãng, cùng series.
Một lỗi khá thực tế là thiết kế ban đầu dùng catalogue hãng A, nhưng khi mua hàng lại lấy belt hãng B vì rẻ hơn hoặc giao nhanh hơn. Máy vẫn lắp được, nhưng khi chạy lại phát sinh tiếng ồn, mòn răng, rung hoặc sai lệch vị trí.
Lúc đó tìm nguyên nhân rất mất thời gian.
Chọn timing belt theo yêu cầu thiết kế
Khi chọn timing belt, nên bắt đầu từ yêu cầu của cơ cấu, không nên bắt đầu từ loại belt.
Trước tiên cần xác định ưu tiên chính là gì:
- Moment truyền tải
- Độ chính xác vị trí
- Tốc độ
- Gia tốc
- Độ ồn
- Chi phí
- Không gian lắp đặt
- Tuổi thọ
- Khả năng mua thay thế
- Môi trường sử dụng
Bảng dưới đây có thể dùng như một hướng chọn ban đầu.
| Yêu cầu ưu tiên | Nên cân nhắc | Lý do |
|---|
| Chi phí tốt, dễ mua | Răng thang, belt tiêu chuẩn | Phổ biến, dễ mua, đủ cho tải nhẹ |
| Định vị tương đối chính xác, tải nhẹ | Răng thang hoặc răng hiệu suất cao | Răng thang có backlash nhỏ trong tải nhẹ |
| Truyền moment lớn | Răng cung tròn, răng hiệu suất cao | Phân bố lực tốt hơn, giảm nguy cơ hư răng |
| Tốc độ cao | Răng cung tròn, răng hiệu suất cao | Ăn khớp mượt hơn, giảm rung và tiếng ồn |
| Servo tăng giảm tốc nhiều | Răng hiệu suất cao | Cần độ cứng, truyền lực tốt, backlash nhỏ hơn |
| Cơ cấu nhỏ gọn nhưng tải cao | Răng hiệu suất cao | Có thể truyền tải lớn hơn trong kích thước nhỏ |
| Máy sản xuất lâu dài | Belt và pulley cùng hãng, cùng series | Giảm rủi ro mòn, ồn, sai khác do không tương thích |
| Môi trường có dầu, nước, nhiệt | Belt vật liệu phù hợp | Không chọn chỉ theo tải, phải xem môi trường |
| Bảo trì dễ, thay thế nhanh | Loại phổ biến, thông số rõ ràng | Giảm rủi ro dừng máy khi cần thay belt |
Bảng này không thay thế cho tính toán catalogue.
Nó chỉ giúp người thiết kế đặt câu hỏi đúng trước khi đi vào tính toán chi tiết.
Với trục servo, timing belt cần được chọn kỹ hơn
Timing belt dùng với servo rất phổ biến, nhưng cũng dễ phát sinh vấn đề nếu chọn quá đơn giản.
Servo có khả năng tăng giảm tốc nhanh và phản hồi vị trí liên tục. Nếu cơ cấu belt không đủ cứng, hệ thống có thể bị rung, dao động hoặc dừng không ổn định.
Nhiều trường hợp nhìn bên ngoài giống lỗi tuning servo, nhưng gốc vấn đề lại nằm ở cơ khí.
Ví dụ:
- Belt quá dài
- Bề rộng belt quá nhỏ
- Tension yếu
- Pulley quá nhỏ
- Giá motor yếu
- Trục pulley bị võng
- Bạc đạn chịu tải tension quá lớn
- Tải lệch tâm
- Cơ cấu dẫn hướng không đủ cứng
- Belt và pulley có backlash lớn
- Pulley không thẳng hàng
Với trục servo, không nên chỉ tính belt theo moment trung bình.
Cần xem thêm moment khi tăng tốc, moment khi giảm tốc, quán tính tải, tần suất chạy, chiều dài belt và độ cứng tổng thể.
Servo tốt không thể bù hết cho cơ khí yếu.
Nếu cơ cấu belt mềm, tuning chỉ là xử lý phần ngọn.
Không được bỏ qua pulley nhỏ nhất
Khi muốn thiết kế máy gọn, người thiết kế dễ có xu hướng chọn pulley nhỏ.
Pulley nhỏ giúp giảm kích thước, giảm khoảng cách bố trí và đôi khi giảm chi phí. Nhưng với timing belt, pulley quá nhỏ sẽ làm belt bị uốn cong mạnh hơn mỗi vòng quay.
Điều này làm tăng mỏi uốn, giảm tuổi thọ belt và có thể gây hư belt sớm.
Mỗi loại belt đều có khuyến cáo về pulley nhỏ nhất, thường thể hiện bằng số răng tối thiểu hoặc đường kính pulley tối thiểu.
Ví dụ tham khảo:
| Loại belt | Pitch | Số răng pulley nhỏ nhất tham khảo | Đường kính pulley tham khảo |
|---|
| L | 9.525 mm | 14 | khoảng 42.45 mm |
| H | 12.7 mm | 14 | khoảng 56.60 mm |
| S5M | 5 mm | 14 | khoảng 22.28 mm |
| S8M | 8 mm | 24 | khoảng 61.12 mm |
| T5 | 5 mm | 12 | khoảng 19.10 mm |
| T10 | 10 mm | 14 | khoảng 44.56 mm |
| AT5 | 5 mm | 20 | khoảng 31.83 mm |
| AT10 | 10 mm | 14 | khoảng 44.56 mm |
Các giá trị này chỉ nên dùng để tham khảo ban đầu.
Khi thiết kế thật, phải kiểm tra catalogue mới nhất của hãng belt đang dùng. Không nên copy số răng tối thiểu từ hãng này sang hãng khác một cách máy móc.
Đặc biệt với belt hiệu suất cao, vật liệu khác nhau hoặc điều kiện tải khác nhau, khuyến cáo pulley nhỏ nhất có thể khác.
Tension là điểm rất dễ bị xem nhẹ
Timing belt cần tension phù hợp.
Nếu tension quá yếu, belt dễ rung, dễ nhảy răng, vị trí không ổn định.
Nếu tension quá mạnh, tải hướng kính lên trục và bạc đạn tăng lên. Motor cũng chịu tải nhiều hơn, pulley và belt mòn nhanh hơn.
Một máy mới lắp có thể vẫn chạy dù tension chưa tối ưu. Nhưng sau vài tháng chạy sản xuất, lỗi mới bắt đầu xuất hiện.
Ví dụ:
- Belt mòn lệch
- Pulley nóng
- Bạc đạn kêu
- Trục rung
- Vị trí dừng không ổn định
- Belt phát tiếng rít
- Răng belt mòn bất thường
- Dây bị chạy lệch về một bên
Vì vậy, trong thiết kế nên có cơ cấu chỉnh tension rõ ràng.
Không nên thiết kế kiểu lắp belt vào rồi “kéo tay cho căng là được”.
Nên có:
- Lỗ dài chỉnh motor
- Tensioner pulley nếu cần
- Cơ cấu tăng chỉnh bằng vít
- Không gian thao tác khi bảo trì
- Hướng dẫn tension khi lắp ráp
- Tiêu chuẩn kiểm tra tension
Máy sản xuất không chỉ cần chạy được lúc mới lắp.
Nó còn phải dễ chỉnh, dễ thay, dễ kiểm tra sau này.
Cần chú ý alignment pulley
Timing belt rất nhạy với việc pulley bị lệch.
Nếu hai pulley không cùng mặt phẳng, trục không song song hoặc pulley bị nghiêng, belt sẽ chạy lệch về một bên.
Khi đó có thể xuất hiện:
- Mòn mép belt
- Belt cạ vào flange
- Bụi cao su
- Tiếng ồn
- Belt nóng
- Tuổi thọ giảm
- Rung khi chạy tốc độ cao
Nếu belt chạy lệch, đừng chỉ chỉnh tension.
Trước tiên phải kiểm tra alignment.
Các điểm cần chú ý:
- Hai pulley phải cùng mặt phẳng
- Hai trục pulley phải song song
- Pulley không bị đảo
- Flange dùng đúng vị trí
- Giá đỡ pulley đủ cứng
- Không có lực ép lệch từ tensioner
- Có không gian quan sát khi chạy thử
Trong nhiều trường hợp, lỗi belt không đến từ bản thân belt mà đến từ cơ cấu gá pulley.
Môi trường sử dụng ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ belt
Timing belt thường được làm từ cao su hoặc polyurethane, bên trong có lõi chịu kéo bằng sợi thủy tinh, thép, aramid hoặc carbon tùy loại.
Vì vậy, môi trường sử dụng ảnh hưởng rất lớn.
Cần kiểm tra:
- Nhiệt độ môi trường
- Dầu cắt, dầu máy
- Nước hoặc hơi ẩm
- Bụi
- Hóa chất
- Tia UV
- Yêu cầu phòng sạch
- Yêu cầu thực phẩm hoặc y tế
- Điều kiện ngoài trời
Ví dụ, nếu máy dùng trong môi trường có dầu, không thể chỉ chọn belt theo tải. Cần xem belt có chịu dầu phù hợp không.
Nếu có nước hoặc hơi ẩm, không chỉ belt mà pulley, trục, bạc đạn và xử lý bề mặt cũng cần được xem lại.
Nếu nhiệt độ cao, belt tiêu chuẩn có thể không còn phù hợp.
Một lỗi khá hay gặp là tính toán tải rất kỹ, nhưng lại quên môi trường. Máy chạy trong điều kiện khô thì ổn, nhưng khi đưa vào khu vực có dầu, nước hoặc nhiệt, tuổi thọ belt giảm nhanh.
Bề rộng belt không nên chọn quá sát
Catalogue có thể cho ra bề rộng belt tối thiểu sau khi tính toán.
Nhưng trong thiết kế thực tế, không nên chọn quá sát nếu cơ cấu có tải thay đổi, va đập, tăng giảm tốc gắt hoặc chạy liên tục.
Điều kiện thực tế thường không đẹp như tính toán:
- Tải thực tế có thể cao hơn dự kiến
- Tension khi lắp có thể không đúng
- Pulley có thể lệch nhẹ
- Belt có thể bị ảnh hưởng bởi dầu, bụi, nhiệt
- Tải có thể lệch tâm
- Cơ cấu có thể rung theo thời gian
- Người vận hành có thể thay belt khác loại
Nếu chọn belt quá sát giới hạn, cơ cấu sẽ rất nhạy với sai lệch nhỏ.
Với máy sản xuất, chọn dư hợp lý ở vị trí quan trọng thường rẻ hơn nhiều so với sửa máy sau khi chạy thực tế.
Timing belt không phải lúc nào cũng thay được ball screw
Có nhiều cơ cấu dùng timing belt để giảm chi phí hoặc tăng tốc độ so với ball screw.
Điều này hợp lý trong nhiều trường hợp: hành trình dài, tải nhẹ, tốc độ cao, yêu cầu độ chính xác không quá khắt khe.
Nhưng timing belt có độ đàn hồi.
Belt càng dài, độ giãn càng đáng kể. Khi tăng giảm tốc, tải có thể làm belt biến dạng một chút. Với nhiều cơ cấu, sai lệch này chấp nhận được.
Nhưng với các cơ cấu yêu cầu độ cứng cao, lực đẩy lớn, định vị chính xác cao, đo kiểm chính xác, ép, gia công hoặc trục đứng tải nặng, cần cân nhắc kỹ.
Ball screw vẫn có lợi thế về độ cứng và khả năng truyền lực tuyến tính chính xác hơn trong nhiều trường hợp.
Không nên chọn timing belt chỉ vì rẻ, nhanh và dễ bố trí.
Phải xem nó có đủ độ cứng cho chức năng của cơ cấu đó không.
Gợi ý chọn nhanh trong thực tế
Nếu là cơ cấu tải nhẹ, chi phí tốt, định vị tương đối:
Có thể cân nhắc răng thang như T5, T10, XL, L tùy tải và kích thước.
Nếu cần truyền moment cao hơn, dùng trong máy tự động thông thường:
Có thể cân nhắc răng cung tròn như S5M, S8M, STS hoặc dòng tương đương.
Nếu cơ cấu dùng servo, tăng giảm tốc nhiều, cần chạy êm và ổn định:
Nên xem các dòng răng hiệu suất cao như GT, HP-STS, Mega Torque hoặc tương đương.
Nếu cơ cấu tải rất lớn hoặc muốn thay xích trong một số ứng dụng:
Có thể xem các dòng tải nặng như Poly Chain GT, nhưng cần tính kỹ theo catalogue hãng.
Nếu cần thay thế trong bảo trì:
Phải kiểm tra đúng pitch, số răng, bề rộng, chiều dài, loại răng, vật liệu, hãng pulley và điều kiện tải. Đừng chỉ nhìn chiều dài belt.
Nếu là trục quan trọng:
Nên chọn belt và pulley cùng hãng, cùng series, tính theo catalogue chính thức và ghi thông số rõ ràng trên bản vẽ hoặc BOM.
Một câu nên nhớ khi chọn timing belt
Timing belt không phải chỉ cần chọn đúng chiều dài.
Cần chọn đúng:
- Loại răng
- Pitch
- Bề rộng
- Số răng
- Pulley
- Tension
- Vật liệu
- Môi trường
- Độ chính xác
- Tải và gia tốc
- Khả năng bảo trì
Nếu bỏ qua các điểm này, lỗi sau này thường không hiện ngay trên bản vẽ, mà hiện ở hiện trường sản xuất.
Kết luận
Timing belt là một cơ cấu truyền động rất hữu ích trong thiết kế máy.
Nó sạch, gọn, chạy nhanh, không cần bôi trơn như xích và có thể truyền động đồng bộ tốt.
Nhưng timing belt không phải là chi tiết chọn theo cảm giác.
Răng thang có lợi về chi phí, tính phổ biến và định vị tải nhẹ.
Răng cung tròn phù hợp hơn với truyền moment lớn, chạy êm và máy tự động.
Răng cung tròn cải tiến hoặc các dòng hiệu suất cao phù hợp khi cần vừa moment lớn, vừa độ chính xác, vừa cơ cấu nhỏ gọn.
Khi chọn, người thiết kế cần nhìn đủ các yếu tố: tải, tốc độ, gia tốc, backlash, pulley nhỏ nhất, tension, môi trường, alignment, tuổi thọ và khả năng bảo trì.
Trong thiết kế máy, timing belt là lựa chọn rất tốt nếu dùng đúng chỗ.
Nhưng nếu chọn theo thói quen, chỉ nhìn chiều dài dây và bỏ qua loại răng, pulley, tension, môi trường sử dụng, thì nó cũng có thể trở thành nguồn lỗi rất khó chịu sau khi máy chạy thực tế.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA