Thiết kế máy #11: Thay xy lanh khí nén bằng xy lanh điện – Những điểm cần kiểm tra trước khi chọn
Trong thiết kế máy, có một câu hỏi rất hay gặp:
Cơ cấu này dùng xy lanh khí nén là được rồi, hay nên chuyển sang xy lanh điện?
Với những chuyển động đơn giản như đẩy ra, kéo vào, chặn phôi, nâng hạ nhẹ, ép nhẹ, mở đóng cửa che… thì trước giờ xy lanh khí nén gần như là lựa chọn quen thuộc.
Rẻ. Dễ mua. Dễ lắp. Thợ bảo trì cũng quen. Lỗi thì thay van, thay sensor, thay xy lanh là chạy lại được.
Nhưng vài năm gần đây, trong nhiều máy tự động, đặc biệt là máy cần thay đổi model, cần kiểm soát vị trí, tốc độ, lực ép hoặc lưu dữ liệu sản xuất, xy lanh điện được dùng nhiều hơn.
Ở đây cần nói rõ một chút.
Không phải cứ “điện hóa” là tốt. Cũng không phải dùng khí nén là cũ kỹ.
Có chỗ dùng xy lanh điện rất đáng tiền. Có chỗ dùng xy lanh khí nén vẫn hợp lý hơn. Và cũng có chỗ nếu chọn sai, chi phí tăng lên khá nhiều nhưng hiệu quả thực tế lại không hơn bao nhiêu.
Bài này ghi lại các điểm cần nắm khi so sánh xy lanh khí nén và xy lanh điện dưới góc nhìn thiết kế máy.
Ở đây tôi gọi chung các loại như robot cylinder, electric cylinder, ele-cylinder, electric actuator… là xy lanh điện cho dễ hiểu.
1. Có thể thay xy lanh khí nén bằng xy lanh điện không?
Về mặt nguyên lý, phần lớn chuyển động dùng xy lanh khí nén đều có thể thay bằng xy lanh điện.
Ví dụ:
- Đẩy phôi ra / kéo phôi vào
- Chặn sản phẩm
- Nâng hạ cụm nhỏ
- Định vị một cụm cơ khí
- Ép nhẹ
- Kẹp bằng tay kẹp điện
- Quay góc bằng rotary actuator điện
- Đẩy chốt, ép bạc, caulking nhẹ
Nếu chỉ hỏi “có thay được không”, thì đa số trường hợp là có thể.
Nhưng trong thiết kế máy, câu hỏi đúng hơn phải là:
Thay như vậy có đáng không?
Vì khi chuyển từ khí nén sang điện, ta không chỉ thay một cục xy lanh. Ta thay cả cách tính toán và cách điều khiển cơ cấu.
Với xy lanh khí nén, nhiều trường hợp chỉ cần chọn đường kính piston, hành trình, áp suất khí, rồi ra hiện trường chỉnh tốc độ bằng speed controller. Nếu va đập mạnh thì thêm giảm chấn. Nếu thiếu lực thì tăng size xy lanh hoặc tăng áp trong phạm vi cho phép.
Còn với xy lanh điện, phải kiểm tra kỹ hơn:
- Tải cần kéo / đẩy là bao nhiêu?
- Hành trình cần bao nhiêu?
- Tốc độ cần đạt là bao nhiêu?
- Thời gian tăng tốc / giảm tốc có phù hợp không?
- Cơ cấu chạy ngang hay chạy đứng?
- Có cần brake khi mất điện không?
- Có cần dừng nhiều vị trí không?
- Có cần ép lực không?
- Có cần lưu dữ liệu vị trí / lực / kết quả không?
- Không gian có đủ cho motor, dây cáp và driver không?
- Chi phí driver, bộ điều khiển, dây, IO hoặc fieldbus đã tính chưa?
Nói ngắn gọn:
Xy lanh khí nén dễ dùng theo kiểu hiện trường. Xy lanh điện phải tính kỹ hơn từ lúc thiết kế.
2. Không nên hiểu sai rằng phải bỏ hết khí nén
Có một xu hướng hiện nay là “càng điện hóa càng tốt”. Nghe thì đúng, nhưng đưa vào thiết kế máy thì phải cẩn thận.
Xy lanh khí nén vẫn rất mạnh ở những cơ cấu đơn giản.
Ví dụ:
- Chuyển động chỉ có 2 điểm: ra / vào
- Không cần dừng giữa hành trình
- Không cần thay đổi vị trí theo model
- Không cần kiểm soát lực chính xác
- Không cần lưu dữ liệu
- Không gian nhỏ, cần cơ cấu gọn
- Nhà máy đã có sẵn hệ thống khí nén
- Yêu cầu chi phí thiết bị thấp
- Bảo trì muốn đơn giản, dễ thay thế
Một cái chặn phôi đơn giản trên băng tải, một cơ cấu đẩy sản phẩm NG, một cửa che đóng mở, một clamp giữ tạm… nếu không có yêu cầu gì đặc biệt thì khí nén vẫn rất hợp lý.
Điểm mạnh của khí nén là đơn giản, rẻ, dễ hiểu, dễ thay.
Nhưng đổi lại, nó không mạnh ở phần kiểm soát chính xác.
Tốc độ xy lanh khí nén chịu ảnh hưởng bởi áp suất, lưu lượng, đường kính ống, chiều dài ống, tình trạng van, ma sát cơ cấu, tải thay đổi và cả việc chỉnh speed controller ngoài hiện trường.
Máy mới thì chạy ổn. Sau một thời gian, giảm chấn mòn, van yếu, rò khí, phôi nặng nhẹ khác nhau… thì tốc độ bắt đầu lệch. Những lỗi kiểu này không phải lúc nào cũng dễ truy nguyên.
3. Xy lanh điện mạnh ở đâu?
Xy lanh điện đáng dùng khi chuyển động đó ảnh hưởng đến:
- Takt time
- Chất lượng lắp ráp
- Độ ổn định
- Khả năng đổi model
- Dữ liệu kiểm tra
- Bảo trì dài hạn
- Giảm thao tác chỉnh tay ngoài hiện trường
Một vài trường hợp nên cân nhắc xy lanh điện:
- Cần dừng ở nhiều vị trí
- Cần đổi vị trí theo recipe
- Cần kiểm soát tốc độ ổn định
- Cần giảm va đập khi dừng
- Cần ép với lực tương đối ổn định
- Cần biết vị trí cuối có đạt hay không
- Cần phát hiện kẹt, thiếu chi tiết, ép sai
- Cần lưu dữ liệu lực / vị trí / kết quả OK-NG
- Cần giảm phụ thuộc vào chỉnh speed controller bằng tay
Ví dụ một cơ cấu đẩy sản phẩm đến nhiều vị trí khác nhau theo từng model.
Nếu dùng khí nén, thường phải thêm stopper, sensor, cơ cấu chỉnh tay hoặc nhiều xy lanh kết hợp. Càng nhiều model, phần cơ khí càng rối.
Nếu dùng xy lanh điện, vị trí có thể được gọi bằng parameter hoặc recipe. Khi đổi model, máy tự chạy đến vị trí mới.
Đây là điểm rất lớn trong máy lắp ráp hoặc máy kiểm tra có nhiều loại sản phẩm.
4. Khác biệt quan trọng: khí nén dừng bằng điểm chặn, điện dừng bằng tọa độ
Với xy lanh khí nén, chuyển động cơ bản thường là:
- Đi ra hết hành trình
- Đi vào hết hành trình
- Dừng bằng stopper bên ngoài
- Dừng bằng va chạm cơ khí hoặc giảm chấn
Bản thân xy lanh khí nén không thật sự biết nó đang ở vị trí nào. Nó chỉ biết khí đang được cấp vào phía nào.
Muốn xác nhận vị trí thì phải dùng sensor. Muốn dừng giữa hành trình thì phải thêm stopper. Muốn giảm va đập thì phải chỉnh speed controller hoặc thêm shock absorber.
Còn xy lanh điện thì chạy theo tọa độ.
Ví dụ:
- Vị trí 1: 20 mm
- Vị trí 2: 45 mm
- Vị trí 3: 70 mm
- Vị trí chờ: 5 mm
- Vị trí ép: 62 mm
Tức là nó có khái niệm vị trí từ gốc tọa độ. Người thiết kế có thể đặt vị trí, tốc độ, gia tốc, lực đẩy tùy theo cơ cấu và chương trình.
Vì vậy xy lanh điện có lợi thế rõ ràng ở các máy cần:
- Dừng nhiều điểm
- Chạy lặp lại ổn định
- Đổi vị trí bằng chương trình
- Giảm chỉnh cơ khí
- Giảm thời gian setup
- Kiểm soát chuyển động theo recipe
Đây là điểm mà xy lanh khí nén làm được nhưng thường phải thêm nhiều cơ cấu phụ.
5. Về tốc độ và takt time: xy lanh điện dễ tính hơn, nhưng không được chọn đại
Với xy lanh khí nén, tốc độ thường được chỉnh ngoài hiện trường.
Nhanh quá thì siết speed controller. Chậm quá thì mở ra. Va đập mạnh thì giảm tốc cuối hành trình hoặc thêm giảm chấn. Thiếu lực thì xem lại áp suất, đường kính xy lanh, ma sát cơ cấu.
Cách này nhanh, dễ làm, nhưng hơi “hiện trường tính”. Nghĩa là khi thiết kế ban đầu, nhiều khi takt time chỉ được ước lượng. Đến lúc lắp máy thật mới chỉnh cho vừa.
Với xy lanh điện, tốc độ và gia tốc phải được tính rõ hơn.
Ví dụ cần chạy 100 mm trong 0.5 giây thì không thể chỉ nhìn hành trình 100 mm rồi chọn. Phải xem:
- Tốc độ tối đa của actuator
- Gia tốc cho phép
- Tải mang theo
- Tải ngang hay tải đứng
- Lead vít me bi
- Công suất motor
- Duty cycle
- Thời gian nghỉ giữa các lần chạy
- Cơ cấu có rung khi tăng tốc / giảm tốc không
Xy lanh điện không nên bị “ép chạy quá sức” như cách đôi khi người ta làm với khí nén. Chọn sai thì driver báo lỗi, motor quá tải, vít me nhanh mòn hoặc cơ cấu rung.
Nhưng nếu chọn đúng, takt time sẽ dễ kiểm soát hơn rất nhiều. Chuyển động chạy ổn định, giảm va đập và ít phụ thuộc vào việc chỉnh tay.
6. Không gian lắp đặt: đừng chỉ so thân xy lanh
Nhiều người nhìn catalog sẽ thấy xy lanh điện to hơn xy lanh khí nén.
Điều này đúng nếu chỉ so phần thân chính.
Xy lanh điện có motor, encoder, dây cáp, đôi khi có brake. Ngoài ra còn cần driver hoặc controller. Vì vậy nếu chỉ nhìn một cụm actuator thì thường có cảm giác lớn và đắt hơn.
Nhưng khi đặt vào máy thật, phải so cả cụm.
Với xy lanh khí nén, thường phải tính thêm:
- Van điện từ
- Speed controller
- Ống khí
- Fitting
- Sensor hành trình
- Stopper cơ khí
- Shock absorber
- Bộ điều áp
- Không gian để người thao tác chỉnh van
- Đường đi ống khí khi cụm chuyển động
Đặc biệt nếu cơ cấu cần dừng êm hoặc tốc độ cao, phần giảm chấn và stopper có thể chiếm không gian không nhỏ.
Trong khi đó, xy lanh điện tuy thân lớn hơn nhưng lại có nhiều dạng bố trí:
- Motor thẳng trục
- Motor gập song song
- Motor quay bên trái / bên phải
- Cáp ra nhiều hướng khác nhau
- Loại rod
- Loại slider
- Loại bàn trượt
- Loại belt cho hành trình dài
- Loại mini cho tải nhỏ
Vì vậy khi so sánh không gian, không nên kết luận chỉ bằng hình catalog.
Phải đặt vào layout thật của máy, xem cả không gian thân actuator, motor, dây, driver, stopper, sensor, đường ống và vùng thao tác bảo trì.
7. Về lực: không được chỉ lấy lực khí nén rồi tìm loại điện tương đương
Một lỗi rất dễ gặp khi thay khí nén bằng điện là lấy lực đẩy của xy lanh khí nén rồi tìm xy lanh điện có lực gần bằng.
Cách này chưa đủ.
Với xy lanh khí nén, lực lý thuyết thường tính theo:
Lực = áp suất × diện tích piston
Nhưng lực thực tế còn bị ảnh hưởng bởi ma sát, tổn thất áp suất, tình trạng seal, tốc độ di chuyển và hệ số an toàn.
Với xy lanh điện, phải xem thêm:
- Lực đẩy tối đa
- Lực đẩy liên tục
- Tốc độ tại mức lực đó
- Hướng lắp đặt
- Tải mang theo
- Gia tốc / giảm tốc
- Lead vít me bi
- Công suất motor
- Có brake hay không
- Tuổi thọ vít me và guide
- Duty cycle
Một actuator điện có thể tạo lực lớn ở tốc độ thấp, nhưng khi chạy nhanh thì khả năng lực có thể giảm. Ngược lại, nếu chọn actuator quá lớn chỉ để “an toàn”, chi phí sẽ tăng không cần thiết.
Điểm này rất quan trọng.
Khi thay thế, đừng chỉ hỏi: Xy lanh cũ lực bao nhiêu?
Mà phải hỏi lại: Cơ cấu thật sự cần lực bao nhiêu, ở tốc độ nào, trong điều kiện nào?
8. Ball screw, belt, servo, pulse motor: chọn sai là đội chi phí
Xy lanh điện có nhiều loại cấu hình. Không phải loại nào cũng giống nhau.
Thường gặp nhất là:
- Motor + vít me bi
- Motor + timing belt
- Servo motor
- Pulse motor / stepper motor
- Loại nhiều điểm vị trí
- Loại 2 điểm đơn giản
- Loại có điều khiển lực
- Loại có load cell
Với loại vít me bi, lead của vít me ảnh hưởng trực tiếp đến lực và tốc độ.
Lead nhỏ thì thường có lợi cho lực đẩy lớn, chuyển động chậm và chính xác hơn. Lead lớn thì có lợi cho tốc độ, nhưng lực đẩy sẽ giảm nếu cùng motor.
Với loại belt, thường hợp với hành trình dài và tốc độ cao hơn, nhưng độ cứng và khả năng chịu lực ép sẽ khác với vít me bi.
Ngoài ra, servo và pulse motor cũng khác nhiều về chi phí.
Servo thường mạnh ở phản hồi, tốc độ, độ ổn định và khả năng điều khiển. Nhưng giá sẽ cao hơn.
Pulse motor hoặc các dòng ele-cylinder đơn giản có thể đủ cho chuyển động 2 điểm hoặc vài điểm cơ bản, chi phí thấp hơn và dễ dùng hơn.
Vì vậy, nếu chỉ cần thay một xy lanh khí nén chạy ra / vào đơn giản, chọn ngay loại servo nhiều trục, nhiều điểm, option đầy đủ có thể là quá tay.
Ngược lại, nếu cần kiểm soát lực, tốc độ, nhiều vị trí và dữ liệu, chọn loại quá đơn giản thì sau này lại thiếu chức năng.
Thiết kế tốt là chọn vừa đủ, không chọn theo cảm giác.
9. Điện hóa không chỉ là xy lanh thẳng: tay kẹp, rotary, slide cũng thay được
Hiện nay không chỉ xy lanh thẳng mới có thể điện hóa.
Các cơ cấu sau cũng có phiên bản điện:
- Air gripper → electric gripper
- Rotary cylinder → rotary actuator điện
- Pneumatic slide table → electric slide
- Air cylinder rod type → electric rod actuator
- Cơ cấu ép khí nén → electric press / servo press
Tay kẹp điện
Tay kẹp khí nén có ưu điểm là đơn giản, lực lớn, dễ dùng.
Nhưng tay kẹp điện có lợi thế khi cần:
- Điều chỉnh lực kẹp
- Điều chỉnh hành trình
- Kẹp nhiều loại sản phẩm
- Kiểm tra có kẹp được sản phẩm hay không
- Giảm va đập khi kẹp
- Lưu hoặc đọc trạng thái kẹp
Tuy nhiên, khi chọn tay kẹp điện vẫn phải xem biểu đồ lực kẹp. Với nhiều loại tay kẹp, lực kẹp thay đổi theo khoảng cách từ tâm kẹp đến điểm kẹp thực tế. Phần này giống với air gripper, không được bỏ qua.
Nhiều lỗi chọn gripper đến từ việc chỉ nhìn lực kẹp danh nghĩa, nhưng quên rằng càng kẹp xa tâm thì moment càng lớn và lực thực tế giảm.
Rotary điện
Với rotary cylinder khí nén, nhiều trường hợp cơ cấu quay tới điểm cuối rồi dừng bằng giảm chấn.
Khi chuyển sang rotary điện, phải xem kỹ hơn phần quán tính tải.
Cần kiểm tra:
- Khối lượng cụm quay
- Khoảng cách từ tâm quay đến trọng tâm
- Moment quán tính
- Góc quay
- Thời gian quay
- Gia tốc / giảm tốc
- Độ rung khi dừng
- Tải lệch tâm
- Dây, ống hoặc vật kéo theo khi quay
Nói đơn giản, với rotary điện không thể chỉ hỏi “mô-men đủ không?”. Phải xem cả tải đó quay nhanh hay chậm, tăng tốc thế nào, dừng có rung không.
10. Ép lực, press-fit, caulking: xy lanh điện có lợi thế rất rõ
Với các thao tác như ép chốt, ép bạc, caulking, đẩy chi tiết vào vị trí, xy lanh khí nén vẫn làm được.
Nhưng nếu cần kiểm soát chất lượng quá trình ép, xy lanh điện hoặc servo press có lợi thế lớn hơn.
Với khí nén, thường ta chỉ biết:
- Xy lanh đã đi hết hành trình chưa
- Sensor cuối hành trình có ON không
- Áp suất có đủ không
Nhưng ta khó biết chính xác quá trình ép có diễn ra đúng hay không.
Ví dụ:
- Chốt có vào đúng không?
- Có bị kẹt giữa chừng không?
- Có ép quá sâu không?
- Có thiếu chi tiết không?
- Lực ép có nằm trong giới hạn không?
- Vị trí cuối có đúng không?
Với actuator điện có chế độ push hoặc có load cell, có thể kiểm soát tốt hơn:
- Lực ép
- Vị trí ép
- Tốc độ ép
- Ngưỡng phán định
- Đường cong lực - vị trí
- Kết quả OK / NG
Ví dụ khi ép chốt, có thể đặt điều kiện:
- Nếu lực tăng quá sớm → có thể lệch chốt hoặc kẹt
- Nếu lực không tăng → có thể thiếu chốt hoặc lỗ quá rộng
- Nếu vị trí cuối không đạt → ép chưa đủ
- Nếu lực vượt giới hạn → có nguy cơ hỏng sản phẩm
Đây là điểm rất mạnh của điện hóa.
Không chỉ “đẩy cho xong”, mà còn có thể dùng chính quá trình đẩy để kiểm tra chất lượng.
Một số actuator còn cho phép nhiều mức lực ép trong cùng một hành trình. Ví dụ trong hành trình 50 mm, có thể đặt nhiều vùng ép hoặc nhiều điều kiện push khác nhau nếu bộ điều khiển hỗ trợ.
Phần này khí nén làm được nhưng sẽ phức tạp hơn nhiều nếu muốn quản lý chi tiết.
11. Dùng theo phương đứng phải cẩn thận hơn
Với cơ cấu lắp đứng, xy lanh điện dùng được, nhưng không nên chọn giống như lắp ngang.
Cần kiểm tra:
- Tải có rơi khi mất điện không?
- Có cần brake không?
- Motor có đủ lực giữ không?
- Vít me có tự hãm không?
- Khi dừng lâu có bị tụt không?
- Tải đứng có làm giảm tuổi thọ không?
- Hướng lắp đặt có được nhà sản xuất cho phép không?
- Mỡ bôi trơn có ảnh hưởng khi lắp đứng lâu dài không?
Một điểm nhỏ nhưng đáng để ý: với một số loại actuator, khi lắp dọc trong thời gian dài, hướng motor và tình trạng mỡ bôi trơn nên kiểm tra theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Có trường hợp nên bố trí motor ở phía trên để tránh rủi ro mỡ chảy về phía motor unit trong thời gian dài.
Không phải cứ lắp đứng là không được. Nhưng lắp đứng thì phải kiểm tra kỹ hơn.
Đặc biệt với cơ cấu nâng hạ có tải, nếu mất điện mà tải rơi xuống thì không chỉ là lỗi máy, mà còn là vấn đề an toàn.
12. Chi phí: xy lanh điện đắt hơn, nhưng chưa chắc tổng chi phí cao hơn
Nếu chỉ so giá mua, xy lanh điện thường đắt hơn xy lanh khí nén.
Nhưng khi tính cả cụm, cần cộng thêm nhiều thứ.
Với khí nén:
- Xy lanh
- Van điện từ
- Speed controller
- Ống khí
- Fitting
- Sensor
- Stopper
- Shock absorber
- Bộ điều áp
- Bảo trì rò khí
- Thời gian chỉnh tốc độ
- Thời gian thay giảm chấn
- Máy nén khí và tổn thất năng lượng
Với điện:
- Actuator
- Driver / controller
- Cáp motor
- Cáp encoder
- Nguồn
- IO hoặc fieldbus
- Thời gian setup parameter
- Chi phí thay thế nếu hỏng
- Yêu cầu kỹ năng bảo trì điện / điều khiển
Nếu chỉ có một chuyển động ra / vào đơn giản, khí nén thường rẻ hơn.
Nhưng nếu cơ cấu đó phải đổi vị trí theo model, phải chỉnh nhiều lần, gây dừng máy, hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến lỗi sản phẩm, xy lanh điện có thể rẻ hơn khi tính theo vòng đời máy.
Đặc biệt trong máy có nhiều model sản phẩm, thời gian setup và lỗi do chỉnh tay đôi khi tốn hơn nhiều so với phần chênh lệch giá actuator ban đầu.
13. Cách kiểm tra nhanh trước khi quyết định thay thế
Khi muốn thay một xy lanh khí nén bằng xy lanh điện, tôi nghĩ nên kiểm tra theo thứ tự này.
1. Chuyển động hiện tại làm nhiệm vụ gì?
Đẩy, kéo, nâng, ép, kẹp, quay hay định vị?
Nếu chỉ là ra / vào đơn giản, chưa chắc cần điện hóa.
2. Có cần nhiều vị trí không?
Nếu có nhiều vị trí, xy lanh điện có lợi thế.
Nếu chỉ có 2 điểm cuối hành trình, khí nén vẫn rất mạnh.
3. Tải thật là bao nhiêu?
Không chỉ khối lượng workpiece. Phải tính cả jig, plate, guide, ma sát, dây kéo theo và tải lệch tâm nếu có.
4. Tốc độ và takt time cần bao nhiêu?
Đừng chỉ ghi “chạy nhanh”. Phải có con số.
Ví dụ: hành trình 100 mm, chạy trong 0.6 giây, dừng 0.2 giây, mỗi phút chạy 20 lần.
5. Có cần kiểm soát lực không?
Nếu chỉ chạm nhẹ, khí nén có thể đủ. Nếu cần phán định lực / vị trí, nên xem điện.
6. Cơ cấu lắp ngang hay đứng?
Lắp đứng phải xem brake, giữ tải, mất điện, tuổi thọ và an toàn.
7. Không gian có đủ không?
Phải xem cả motor, cáp, driver, bán kính uốn dây, vùng bảo trì và hướng tháo lắp.
8. Hệ điều khiển có phù hợp không?
PLC có đủ IO không? Có dùng EtherCAT, CC-Link, EtherNet/IP, Modbus hay chỉ IO đơn giản? Người bảo trì có xử lý được parameter và alarm không?
9. Chi phí tổng thể có hợp lý không?
Không chỉ so giá xy lanh. Phải so cả van, dây, ống, stopper, giảm chấn, driver, thời gian lắp, thời gian chỉnh và bảo trì sau này.
14. Một vài trường hợp nên giữ khí nén
Không phải lúc nào chuyển sang điện cũng hay.
Nên giữ khí nén nếu:
- Chuyển động rất đơn giản
- Không cần dừng nhiều vị trí
- Không ảnh hưởng lớn đến chất lượng
- Không cần dữ liệu
- Không gian rất hẹp
- Chi phí bị giới hạn mạnh
- Môi trường nhiều bụi, dầu, nhiệt, rung và bảo trì điện khó
- Nhà máy đã chuẩn hóa phụ tùng khí nén
- Người vận hành và bảo trì quen với hệ khí
Một cơ cấu càng đơn giản thì điện hóa càng phải cân nhắc kỹ.
Có những vị trí, xy lanh khí nén là đủ tốt. Cố thay bằng điện chỉ làm máy đắt hơn và khó bảo trì hơn.
15. Một vài trường hợp nên xem xy lanh điện nghiêm túc
Nên xem xy lanh điện nếu:
- Cần đổi vị trí theo model
- Cần nhiều điểm dừng
- Cần tốc độ ổn định
- Cần giảm va đập
- Cần ép lực có kiểm soát
- Cần phát hiện lỗi trong quá trình ép / đẩy
- Cần lưu dữ liệu sản xuất
- Cần giảm thao tác chỉnh tay
- Cần tính takt time rõ từ thiết kế
- Cần nâng chất lượng máy về dài hạn
Đặc biệt với các cơ cấu liên quan đến kiểm tra, lắp ráp chính xác, ép chốt, định vị sản phẩm, cấp phôi nhiều model… thì xy lanh điện rất đáng cân nhắc.
Kết luận
Xy lanh khí nén và xy lanh điện không phải cái nào hơn cái nào tuyệt đối.
Xy lanh khí nén mạnh ở sự đơn giản, chi phí thấp, dễ lắp, dễ thay và rất hợp với các chuyển động hai điểm thông thường.
Xy lanh điện mạnh ở khả năng điều khiển vị trí, tốc độ, gia tốc, lực, dữ liệu và khả năng đổi model bằng chương trình.
Khi thay xy lanh khí nén bằng xy lanh điện, không nên chỉ lấy lực đẩy và hành trình của xy lanh cũ rồi tìm mã tương đương.
Cần nhìn lại toàn bộ điều kiện làm việc:
- Cơ cấu đang làm nhiệm vụ gì?
- Cần lực bao nhiêu?
- Cần tốc độ bao nhiêu?
- Tải ngang hay tải đứng?
- Có cần nhiều vị trí không?
- Có cần kiểm soát lực không?
- Có cần dữ liệu OK / NG không?
- Không gian có đủ cho motor và dây không?
- PLC và người bảo trì có phù hợp không?
- Tổng chi phí vòng đời có đáng không?
Điện hóa không phải để làm máy nhìn hiện đại hơn.
Điện hóa chỉ đáng làm khi nó giúp máy ổn định hơn, dễ kiểm soát hơn, giảm chỉnh tay, giảm lỗi và phục vụ tốt hơn cho vận hành thực tế.
Còn nếu chuyển động chỉ đơn giản là ra / vào, không ảnh hưởng nhiều đến chất lượng, không cần dữ liệu, không cần nhiều vị trí, thì xy lanh khí nén vẫn là một lựa chọn rất thực dụng.
Trong thiết kế máy, chọn đúng không phải là chọn món đắt hơn. Chọn đúng là chọn cơ cấu vừa đủ cho nhiệm vụ thật của nó.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA