Thiết kế máy #15: Dung sai lắp bearing – lắp chặt, lắp lỏng và độ nhám bề mặt
Thiết kế máy #15: Dung sai lắp bearing – chọn lắp chặt, lắp lỏng và độ nhám bề mặt
Trong thiết kế máy, bearing là chi tiết rất quen.
Nói tới bearing thì nhiều người sẽ nghĩ ngay đến việc chọn mã: đường kính trong bao nhiêu, đường kính ngoài bao nhiêu, bề rộng bao nhiêu, tải được bao nhiêu, tốc độ tối đa bao nhiêu.
Nhưng thực tế khi lên bản vẽ, phần dễ sai lại thường nằm ở chỗ khác.
Đó là chỗ lắp bearing vào trục và housing.
Trục nên để h6 hay k6? Housing nên để H7 hay K7? Vòng trong cần lắp chặt hay lắp lỏng? Vòng ngoài có được để lỏng không? Độ nhám bề mặt nên ghi Ra bao nhiêu? Vai trục, góc lượn, chamfer có cần kiểm không?
Nhìn trên bản vẽ thì chỉ là vài ký hiệu nhỏ.
Nhưng nếu chọn sai, bearing có thể bị trượt, nóng, ồn, rung, mòn nhanh hoặc hỏng sớm. Có trường hợp máy vẫn chạy được lúc đầu, nhưng sau vài tuần hoặc vài tháng mới bắt đầu phát sinh vấn đề. Lúc đó quay lại truy nguyên nhân thì rất mất thời gian.
Bài này ghi lại các điểm cơ bản khi thiết kế phần lắp bearing, dành cho kỹ sư thiết kế máy mới vào nghề.
Trong bài sẽ dùng song song một số thuật ngữ:
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|
| Bearing | Vòng bi / ổ lăn |
| Shaft | Trục |
| Housing | Gối đỡ / lỗ lắp bearing |
| Inner ring | Vòng trong |
| Outer ring | Vòng ngoài |
| Fit / はめあい | Lắp ghép |
| Clearance fit / すきまばめ | Lắp lỏng |
| Interference fit / しまりばめ | Lắp chặt |
| Transition fit / 中間ばめ | Lắp trung gian |
| Surface roughness / 面粗さ | Độ nhám bề mặt |
| Internal clearance / 内部すきま | Khe hở trong của bearing |
1. Lắp bearing không phải cứ “vừa vào” là được
Khi thiết kế trục hoặc housing để lắp bearing, mục tiêu không chỉ là làm sao cho bearing lắp vào được.
Nếu chỉ nghĩ đơn giản là “gia công sao cho ép vào được” hoặc “lắp vào thấy không rơ là được”, thì khá nguy hiểm.
Một mối lắp bearing tốt cần đảm bảo nhiều thứ cùng lúc:
- Bearing không bị xoay trượt trên trục hoặc trong housing
- Không làm mất quá nhiều khe hở trong của bearing
- Không làm bearing bị méo do ép quá chặt
- Khi cần bảo trì vẫn có thể tháo ra được
- Độ đồng tâm, độ đảo, độ tròn đủ tốt để bearing chạy ổn định
- Bề mặt lắp đủ đẹp để độ chặt thực tế không bị thay đổi quá nhiều sau khi chạy
Nói ngắn gọn:
Dung sai lắp bearing là bài toán cân bằng giữa giữ chặt, chạy êm, dễ lắp và đủ tuổi thọ.
Không phải cứ chọn thật chặt là tốt.
Chặt quá thì bearing nóng, mất khe hở trong, quay nặng, thậm chí hỏng sớm.
Lỏng quá thì vòng trong hoặc vòng ngoài có thể bị trượt tương đối với bề mặt lắp. Đây là lỗi rất hay gặp trong máy chạy lâu dài.
2. Ba kiểu lắp cơ bản: lắp lỏng, lắp chặt, lắp trung gian
Trong bản vẽ cơ khí, lắp ghép thường được chia thành 3 nhóm chính.
| Tiếng Việt | English | Tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|
| Lắp lỏng | Clearance fit | すきまばめ | Luôn có khe hở, dễ lắp và dễ tháo |
| Lắp chặt | Interference fit | しまりばめ | Có độ dôi, thường cần ép hoặc gia nhiệt để lắp |
| Lắp trung gian | Transition fit | 中間ばめ | Có thể hơi lỏng hoặc hơi chặt tùy sai lệch thực tế |
Với bearing, không phải chỗ nào cũng nên lắp chặt.
Đây là điểm người mới rất dễ nhầm.
Có bạn thấy bearing là chi tiết quay, sợ bị lỏng, nên cả trục lẫn housing đều muốn làm chặt. Nhưng làm vậy chưa chắc tốt. Nếu cả hai phía đều chặt, khe hở trong của bearing có thể giảm nhiều, bearing dễ nóng và tuổi thọ giảm.
Ngược lại, có bạn muốn dễ lắp, dễ tháo nên để lỏng nhiều. Lúc lắp thì rất khỏe, nhưng khi máy chạy lâu, vòng bearing có thể bị trượt trên trục hoặc trong housing.
Vì vậy, khi chọn fit cho bearing, không nên chọn theo cảm giác.
Phải nhìn vào cơ cấu thật.
3. Quy tắc quan trọng: xem vòng nào chịu tải quay
Một cách nhớ thường dùng là:
Vòng nào chịu tải quay thì thường cần lắp chặt hơn.
Nhưng câu này cần hiểu cho đúng.
Không phải cứ “vòng nào quay” thì tự động lắp chặt. Cần xem tải tác dụng lên vòng đó là tải quay hay tải tĩnh.
Ví dụ đơn giản với motor hoặc trục quay thông thường:
- Trục quay
- Inner ring quay theo trục
- Housing đứng yên
- Tải tác dụng theo một hướng tương đối cố định so với housing
Khi nhìn từ inner ring, hướng tải thay đổi liên tục theo vòng quay. Inner ring đang chịu tải quay.
Trong trường hợp này, thường sẽ chọn:
- Inner ring với shaft: lắp chặt hoặc trung gian chặt
- Outer ring với housing: lắp lỏng hoặc trung gian, tùy kết cấu và tải
Ngược lại, với một số cơ cấu roller băng tải:
- Trục có thể đứng yên
- Roller hoặc housing quay
- Outer ring quay theo roller
- Tải tác dụng lên outer ring theo trạng thái quay
Khi đó outer ring lại là phía cần giữ chặt hơn trong housing.
Điểm quan trọng là không chọn dung sai chỉ vì “trục quay” hay “housing đứng yên”.
Phải tự hỏi:
- Inner ring đang chịu tải quay hay tải tĩnh?
- Outer ring đang chịu tải quay hay tải tĩnh?
- Tải có đổi hướng liên tục không?
- Có rung, va đập, tải lớn không?
- Cơ cấu có yêu cầu tháo bảo trì không?
Chọn fit cho bearing là chọn theo điều kiện làm việc, không phải chọn theo thói quen.
4. Creep là gì?
Creep là hiện tượng vòng trong hoặc vòng ngoài của bearing bị trượt rất chậm trên bề mặt lắp.
Ví dụ inner ring đáng lẽ phải bám chắc vào shaft. Nhưng vì lắp quá lỏng, khi máy chạy, inner ring xoay trượt nhẹ trên bề mặt trục.
Nó không trượt ầm ầm như bánh xe bị quay trơn. Nó trượt rất nhỏ, rất chậm, nhưng lặp lại liên tục.
Ban đầu có thể không thấy gì rõ.
Nhưng sau một thời gian sẽ bắt đầu có vấn đề:
- Bề mặt trục bị mòn
- Sinh ra bột kim loại
- Dầu mỡ bôi trơn bị bẩn
- Bearing nóng hơn bình thường
- Có tiếng ồn hoặc rung
- Bề mặt lắp bị xước, cháy, kẹt
- Lần sau thay bearing cũng khó đạt lại độ chính xác ban đầu
Trong thực tế, creep là lỗi khá khó chịu.
Vì khi tháo ra mới thấy trục hoặc housing đã bị mòn. Lúc đó không chỉ thay bearing là xong. Có khi phải sửa lại trục, làm bạc chêm, mạ phục hồi hoặc gia công lại housing.
Vì vậy, chống creep là một trong những lý do chính phải chọn lắp chặt cho vòng chịu tải quay.
5. Bảng tham khảo dung sai thường gặp
Phần này chỉ nên xem là bảng để hiểu xu hướng ban đầu.
Không nên học thuộc rồi bê thẳng vào bản vẽ.
Khi thiết kế thật, cần kiểm lại catalog của đúng hãng bearing đang dùng như NSK, NTN, SKF, JTEKT/Koyo, Nachi, FAG, IKO... Tùy loại bearing, kích thước, tải, tốc độ, cấp chính xác, khe hở trong và nhiệt độ làm việc mà khuyến nghị fit có thể khác nhau.
Dung sai trục / shaft tolerance / 軸の公差
| Ký hiệu | Từ khóa Nhật để tra cứu | Xu hướng lắp | Ghi chú dễ hiểu |
|---|
| g6 | g6 軸 公差 | Lắp lỏng | Trục nhỏ hơn một chút, dễ lắp và dễ tháo |
| h6 | h6 軸 公差 | Lắp lỏng nhẹ hoặc sát | Hay gặp với trục thông thường, nhưng còn tùy tải |
| js6 | js6 軸 公差 | Trung gian | Có thể hơi lỏng hoặc hơi chặt tùy sai lệch thực tế |
| k6 | k6 軸 公差 | Trung gian đến chặt nhẹ | Hay dùng khi cần giữ inner ring chắc hơn |
| m6 | m6 軸 公差 | Lắp chặt | Dùng khi cần chống creep tốt hơn |
| p6 | p6 軸 公差 | Lắp chặt mạnh | Cần kiểm lực ép và khe hở trong |
Ví dụ dễ hình dung:
Nếu là trục quay thông thường, inner ring quay theo trục và chịu tải quay, thì h6 có thể chưa đủ trong nhiều trường hợp. Khi tải lớn hơn hoặc có nguy cơ creep, thường phải xem xét k6, m6 hoặc dung sai phù hợp hơn theo catalog.
Nhưng nếu vị trí đó cần tháo ra thường xuyên, tải nhẹ, không có nguy cơ creep lớn, thì chọn quá chặt lại gây khó lắp ráp và khó bảo trì.
Dung sai housing / housing bore tolerance / ハウジング穴の公差
| Ký hiệu | Từ khóa Nhật để tra cứu | Xu hướng lắp | Ghi chú dễ hiểu |
|---|
| H7 | H7 ハウジング 公差 | Lắp lỏng hoặc chuẩn lỗ | Rất hay gặp cho housing thông thường |
| J7 / JS7 | J7 JS7 ハウジング 公差 | Trung gian | Dùng khi muốn outer ring không quá lỏng |
| K7 | K7 ハウジング 公差 | Trung gian đến chặt nhẹ | Có thể dùng khi outer ring cần giữ chắc hơn |
| M7 | M7 ハウジング 公差 | Lắp chặt | Cần chú ý giảm khe hở trong |
| P7 | P7 ハウジング 公差 | Lắp chặt mạnh | Hay gặp khi outer ring chịu tải quay hoặc tải lớn |
Với housing, H7 là ký hiệu rất hay gặp.
Nhưng không có nghĩa là chỗ nào cũng H7.
Nếu outer ring chịu tải quay, tải lớn hoặc dễ bị creep trong housing, H7 có thể không đủ. Khi đó cần xem xét J7, K7, M7 hoặc fit phù hợp theo catalog.
Ngược lại, nếu outer ring cần có khả năng tự dịch chuyển nhẹ theo phương trục để hấp thụ giãn nở nhiệt, thì lắp quá chặt lại gây lỗi khác.
Nên câu hỏi thật sự không phải là “housing để H7 được không?”
Câu hỏi đúng phải là:
- Outer ring có cần bị giữ chặt không?
- Outer ring có chịu tải quay không?
- Bearing này là fixed side hay free side?
- Có cần cho phép dịch chuyển do giãn nở nhiệt không?
- Housing bằng thép, gang hay nhôm?
- Máy có nóng không?
- Có cần tháo bảo trì không?
6. Đừng quên khe hở trong của bearing
Bearing có khe hở trong. Tiếng Anh là internal clearance, tiếng Nhật là 内部すきま.
Đây là điểm rất quan trọng.
Khi lắp chặt inner ring vào shaft, inner ring bị giãn ra một chút.
Khi lắp chặt outer ring vào housing, outer ring bị ép nhỏ lại một chút.
Cả hai trường hợp đều làm khe hở trong của bearing giảm.
Nếu khe hở trong giảm quá nhiều, bearing có thể bị:
- Quay nặng
- Nóng nhanh
- Tăng moment ma sát
- Giảm tuổi thọ
- Kẹt khi nhiệt độ tăng
- Hư sớm dù chọn đúng mã bearing
Đây là lý do trong một số trường hợp phải chọn bearing có khe hở lớn hơn, ví dụ C3.
Nhưng cũng không nên hiểu ngược lại rằng “lắp chặt thì cứ chọn C3”.
Không đơn giản như vậy.
C3 chỉ là một lựa chọn khi điều kiện lắp ghép, nhiệt độ, tải và loại bearing yêu cầu khe hở trong lớn hơn bình thường. Nếu chọn C3 không đúng, máy có thể bị ồn hoặc độ chính xác quay không tốt.
Cách làm đúng là:
- Xác định độ dôi thực tế của fit
- Xem vật liệu trục và housing
- Xem nhiệt độ làm việc
- Xem tải và tốc độ
- Kiểm lại khuyến nghị của hãng bearing
Bearing là chi tiết tiêu chuẩn, nhưng cách nó làm việc sau khi lắp vào máy lại phụ thuộc rất nhiều vào thiết kế xung quanh.
7. Nhiệt độ có thể làm thay đổi fit
Khi máy chạy, nhiệt độ thay đổi.
Mà khi nhiệt độ thay đổi, kích thước chi tiết cũng thay đổi.
Ví dụ inner ring nóng hơn shaft, độ chặt giữa inner ring và shaft có thể thay đổi.
Hoặc housing bằng nhôm thì cần chú ý hơn. Nhôm có hệ số giãn nở nhiệt lớn hơn thép. Khi nhiệt độ tăng, lỗ housing nhôm có thể nở nhiều hơn outer ring bằng thép. Kết quả là fit giữa outer ring và housing có thể lỏng hơn so với lúc nguội.
Vì vậy, với housing nhôm, không nên lấy nguyên kinh nghiệm chọn dung sai của housing thép để áp dụng.
Đặc biệt phải cẩn thận trong các trường hợp:
- Máy chạy tốc độ cao
- Máy chạy liên tục nhiều giờ
- Cơ cấu gần nguồn nhiệt
- Housing bằng nhôm
- Môi trường làm việc nóng hoặc lạnh bất thường
- Bearing vừa chịu tải vừa chịu nhiệt
- Cơ cấu yêu cầu độ chính xác quay cao
Nhiều lỗi bearing không xuất hiện lúc lắp nguội.
Lắp xong quay tay thấy nhẹ, chạy thử vài phút cũng ổn. Nhưng khi máy chạy đủ lâu, nhiệt lên, fit thay đổi, khe hở trong thay đổi, lúc đó mới bắt đầu nóng, ồn hoặc kẹt.
Thiết kế máy phải nhìn tới trạng thái máy chạy thật, không chỉ nhìn lúc lắp ráp.
8. Dung sai kích thước chưa đủ, còn cần dung sai hình học
Nhiều bạn mới thiết kế chỉ chú ý đường kính.
Ví dụ trục ghi φ20 k6, housing ghi φ47 H7.
Như vậy mới chỉ là dung sai kích thước.
Nhưng bearing không chỉ cần đúng đường kính. Nó còn cần bề mặt lắp đủ tròn, đủ thẳng, đủ đồng tâm.
Nếu trục bị oval, bị côn hoặc mặt vai không vuông, bearing vẫn chạy xấu dù kích thước đo bằng panme có vẻ đúng.
Các điểm nên để ý:
| Hạng mục | English | Tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|
| Độ tròn | Roundness | 真円度 | Bề mặt có thật sự tròn không |
| Độ trụ | Cylindricity | 円筒度 | Bề mặt trụ có bị côn, phình, méo không |
| Độ đảo | Runout | 振れ | Khi quay có bị đảo không |
| Độ vuông góc vai | Perpendicularity | 直角度 | Mặt vai có vuông với tâm trục không |
Nếu bề mặt lắp bearing bị oval, bearing sẽ bị ép méo theo.
Nếu bề mặt bị côn, bearing có thể chỉ tiếp xúc ở một vùng.
Nếu vai trục bị đảo hoặc không vuông, bearing có thể bị lắp nghiêng.
Bearing lắp nghiêng thì rất dễ sinh tải lệch. Hậu quả thường là nóng, ồn, rung và giảm tuổi thọ.
Vì vậy, với những vị trí quan trọng, chỉ ghi h6, k6, H7 là chưa đủ. Cần xem có cần thêm yêu cầu về độ đảo, độ tròn, độ trụ hoặc độ vuông góc hay không.
9. Độ nhám bề mặt nên ghi thế nào?
Độ nhám bề mặt, tiếng Anh là surface roughness, tiếng Nhật là 面粗さ, cũng ảnh hưởng đến chất lượng lắp bearing.
Nếu bề mặt quá thô, khi ép bearing vào, các đỉnh nhấp nhô trên bề mặt sẽ bị dập xuống.
Kết quả là độ chặt thực tế có thể giảm so với tính toán ban đầu.
Ngoài ra, bề mặt quá thô cũng dễ gây mòn, xước và làm chất lượng lắp không ổn định.
Một số giá trị tham khảo thường gặp:
| Vị trí | Từ khóa Nhật để tra cứu | Ra tham khảo |
|---|
| Trục lắp bearing thông thường | 軸 はめあい面 面粗さ | Ra 0.8 đến 1.6 μm |
| Housing lắp bearing thông thường | ハウジング はめあい面 面粗さ | Ra 1.6 đến 3.2 μm |
| Trục yêu cầu chính xác hơn | 精密軸 面粗さ | Ra 0.8 μm hoặc tốt hơn |
| Housing yêu cầu chính xác hơn | 精密ハウジング 面粗さ | Ra 1.6 μm hoặc tốt hơn |
Đây chỉ là giá trị tham khảo để thiết kế ban đầu.
Nếu là spindle, máy tốc độ cao, máy đo, cơ cấu cần độ ồn thấp, độ đảo nhỏ hoặc tuổi thọ cao, cần kiểm catalog và tiêu chuẩn thiết kế riêng.
Một điểm cũng nên nhớ:
Bề mặt không phải càng bóng càng tốt trong mọi trường hợp.
Quan trọng là phù hợp với yêu cầu lắp ghép, phương pháp gia công, độ chính xác cần thiết và chi phí. Với máy thông thường, ghi Ra quá đẹp có thể làm tăng chi phí gia công nhưng không tạo ra lợi ích tương xứng.
Thiết kế tốt không phải là cái gì cũng chọn cấp cao nhất.
Thiết kế tốt là chọn vừa đủ cho điều kiện làm việc thật.
10. Vai trục và góc lượn: lỗi nhỏ nhưng hậu quả lớn
Bearing thường được định vị bằng vai trục hoặc vai housing.
Đây là phần rất dễ bị xem nhẹ.
Trên bản vẽ, vai trục chỉ là một bậc nhỏ. Nhưng nếu thiết kế sai, bearing có thể không tựa đúng mặt, bị nghiêng hoặc bị cấn vào góc lượn.
Có hai điểm cần kiểm.
Chiều cao vai
Vai phải đủ cao để bearing tựa chắc vào mặt đầu.
Nếu vai quá thấp, bearing không được định vị tốt.
Nhưng nếu vai quá cao, có thể gây khó tháo bearing, hoặc trong một số trường hợp có thể cấn seal/shield của bearing.
Vì vậy nên kiểm shoulder diameter theo catalog bearing, không nên tự đoán.
Bán kính góc lượn
Ở chân vai trục thường có góc lượn để giảm tập trung ứng suất.
Điều này là tốt cho trục.
Nhưng nếu bán kính góc lượn lớn hơn chamfer của bearing, bearing sẽ không tựa đúng vào mặt vai. Nó có thể bị kê lên góc R.
Lúc đó nhìn bên ngoài tưởng đã ép sát, nhưng thực tế bearing bị lắp nghiêng hoặc tiếp xúc không đúng mặt.
Cần kiểm các thông số:
| English | Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|
| Shoulder diameter | 肩径 | Đường kính vai |
| Chamfer dimension | 面取り寸法 | Kích thước vát mép của bearing |
| Fillet radius | 隅R | Bán kính góc lượn |
| Abutment dimension | 取付関係寸法 | Kích thước phần tựa/lắp liên quan |
Phần này nên lấy theo catalog của bearing.
Không nên vẽ vai trục theo cảm giác.
Trong thực tế, lỗi góc R bị cấn bearing không phải hiếm. Nhất là với trục nhỏ, bearing nhỏ, hoặc chi tiết tiện theo thói quen “bo R cho đẹp”.
Bo R là đúng, nhưng R phải không được làm bearing bị kê.
11. Fixed side và free side cũng cần để ý
Trong nhiều cụm trục, bearing không chỉ có nhiệm vụ đỡ tải hướng kính.
Nó còn liên quan đến định vị trục theo phương dọc trục và hấp thụ giãn nở nhiệt.
Thường sẽ có một phía fixed side và một phía free side.
- Fixed side: phía định vị trục, giữ vị trí dọc trục
- Free side: phía cho phép trục giãn nở hoặc dịch chuyển nhẹ theo phương trục
Nếu cả hai phía đều bị khóa cứng theo phương trục, khi nhiệt độ tăng, trục giãn nở nhưng không có chỗ thoát. Lúc đó bearing có thể bị tải dọc trục không mong muốn.
Vì vậy, khi thiết kế cụm trục dài hoặc máy chạy nóng, cần xem:
- Bearing nào là fixed side?
- Bearing nào là free side?
- Outer ring hoặc inner ring có cần dịch chuyển nhẹ không?
- Có đang vô tình khóa cứng cả hai đầu không?
- Fit đang chọn có làm mất chức năng free side không?
Đây là phần nhiều người mới dễ bỏ qua, vì chỉ tập trung vào đường kính lắp.
Nhưng với cụm trục quay, cách định vị theo phương trục cũng quan trọng không kém.
12. Checklist trước khi chốt bản vẽ
Trước khi chốt bản vẽ trục hoặc housing lắp bearing, nên kiểm nhanh các điểm sau.
Về bearing
- Bearing dùng mã nào?
- Loại bearing là deep groove ball bearing, angular contact, tapered roller hay loại khác?
- Cấp chính xác có yêu cầu gì đặc biệt không?
- Khe hở trong là C0, C3 hay loại khác?
- Có seal/shield không?
- Catalog hãng có khuyến nghị fit riêng không?
Về tải và chuyển động
- Inner ring hay outer ring quay?
- Vòng nào chịu tải quay?
- Vòng nào chịu tải tĩnh?
- Tải lớn hay nhỏ?
- Có va đập không?
- Có đổi chiều tải không?
- Có nguy cơ creep không?
Về dung sai lắp
- Trục nên chọn g6, h6, js6, k6, m6 hay p6?
- Housing nên chọn H7, J7, K7, M7 hay P7?
- Fit đang chọn có làm giảm khe hở trong quá nhiều không?
- Có cần chọn bearing khe hở C3 không?
- Có cần dễ tháo bảo trì không?
Về nhiệt độ và vật liệu
- Máy có chạy nóng không?
- Inner ring và outer ring có chênh nhiệt nhiều không?
- Housing là thép, gang hay nhôm?
- Giãn nở nhiệt có làm fit thay đổi không?
- Có fixed side và free side rõ ràng chưa?
Về gia công và bản vẽ
- Độ nhám bề mặt Ra đã ghi chưa?
- Độ tròn, độ trụ có cần chỉ định không?
- Độ đảo vai trục có cần kiểm không?
- Mặt vai có vuông với tâm trục không?
- Shoulder diameter có đúng catalog không?
- Chamfer bearing và góc lượn trục có bị cấn không?
- Có đủ không gian để tháo bearing khi bảo trì không?
Chỉ cần đi qua checklist này, khả năng sai bản vẽ lắp bearing sẽ giảm rất nhiều.
Kết luận
Thiết kế phần lắp bearing không nên chỉ nhìn một ký hiệu dung sai.
h6, k6, m6, H7, K7 hay P7 chỉ là kết quả cuối cùng được ghi trên bản vẽ.
Trước khi ghi ký hiệu đó, cần hiểu cơ cấu đang làm việc như thế nào.
Vòng nào quay? Vòng nào chịu tải quay? Có cần chống creep không? Lắp chặt có làm mất khe hở trong quá nhiều không? Máy có nóng không? Housing là thép hay nhôm? Bề mặt gia công có đủ tốt không? Vai trục có làm bearing bị nghiêng không?
Bearing là chi tiết tiêu chuẩn.
Nhưng phần lắp bearing lại là trách nhiệm của người thiết kế máy.
Chọn đúng dung sai không phải là chọn thật chặt cho chắc.
Chọn đúng là chọn vừa đủ để bearing không trượt, không méo, không nóng, dễ lắp ráp và chạy ổn định trong điều kiện thật của máy.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA