Thiết kế máy #19: Dùng xy lanh khí nén trong phòng sạch – Từ cấp khí đến xử lý xả
Thiết kế máy #19: Dùng xy lanh khí nén trong phòng sạch – Những điểm cần chú ý từ cấp khí đến xử lý xả
Trong thiết kế máy tự động, xy lanh khí nén là một trong những cơ cấu rất quen thuộc.
Đẩy ra, kéo về. Kẹp, chặn, nâng, hạ. Kết cấu đơn giản, dễ mua, dễ điều khiển, giá cũng không quá cao.
Nhưng nếu máy chạy trong phòng sạch / clean room, cách nhìn sẽ khác hẳn.
Một xy lanh khí nén bình thường có thể hoạt động rất ổn trong xưởng sản xuất thông thường. Nhưng trong clean room, nó có thể trở thành nguồn phát sinh particle nếu không chọn đúng loại, không xử lý khí cấp, không xử lý khí xả và không tính đến bố trí tổng thể của máy.
Nói đơn giản, vấn đề không chỉ là:
Chọn xy lanh sạch hay không sạch?
Mà phải nhìn cả hệ thống:
Khí cấp có sạch không? Bên trong xy lanh có phát sinh bụi không? Khí xả đi đâu? Van, ống, fitting, speed controller có phù hợp clean room không? Cụm chuyển động có đặt đúng vị trí so với luồng gió downflow không? Có nên dùng xy lanh khí nén hay chuyển sang actuator điện?
Bài này ghi lại các điểm cần chú ý khi dùng air cylinder / xy lanh khí nén trong máy tự động cho clean room.
1. Trước tiên phải hiểu yêu cầu clean room là cấp nào
Khi thiết kế máy cho phòng sạch, việc đầu tiên không phải là chọn linh kiện ngay.
Việc đầu tiên là xác nhận:
Clean room yêu cầu cấp sạch nào?
Tiêu chuẩn thường dùng để phân loại độ sạch là ISO 14644-1. Tiêu chuẩn này chia clean room theo lượng particle có trong một thể tích không khí nhất định, từ ISO Class 1 đến ISO Class 9.
Số class càng nhỏ thì yêu cầu càng sạch.
Ví dụ:
- Bán dẫn, wafer, linh kiện điện tử chính xác: thường yêu cầu rất cao.
- Thiết bị chính xác, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm: tùy sản phẩm mà yêu cầu có thể khác nhau.
- Clean booth đơn giản trong nhà máy: có thể yêu cầu thấp hơn.
Điểm quan trọng với người thiết kế máy là: độ sạch cần được duy trì khi máy đang chạy.
Máy đứng yên thì sạch, nhưng khi chạy lại phát sinh bụi, xả khí bẩn, làm particle bám lên sản phẩm thì vẫn là thiết kế không đạt.
Vì vậy, khi nhận yêu cầu máy clean room, nên hỏi rõ:
- Clean room theo ISO Class mấy?
- Đo trong trạng thái nào: at-rest hay operation?
- Vị trí sản phẩm nằm ở đâu trong luồng khí?
- Những nguồn phát sinh bụi nào được phép đặt trong khu vực sạch?
- Khí xả có được xả trực tiếp vào phòng không?
- Có yêu cầu vật liệu, grease, ống khí, dây điện, ESD không?
Nếu không hỏi từ đầu, về sau rất dễ phải sửa thiết kế.
2. Vì sao xy lanh khí nén có thể gây bẩn?
Xy lanh khí nén có hai nguồn gây bẩn chính.
2.1. Bụi phát sinh bên trong xy lanh
Bên trong xy lanh có piston, seal, packing, rod packing và các bề mặt trượt.
Khi piston rod chạy tới lui, seal và bề mặt kim loại có ma sát. Dù rất nhỏ, quá trình này vẫn có thể tạo ra hạt mài mòn rất mịn.
Các hạt này có thể đi theo khí xả ra ngoài.
Với máy thường, chuyện này không quá nghiêm trọng. Nhưng trong clean room, particle rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến sản phẩm.
Đặc biệt cần chú ý ở các cơ cấu:
- Chạy nhiều chu kỳ
- Tốc độ cao
- Stroke ngắn lặp lại liên tục
- Có tải lệch làm rod bị side load
- Có lệch tâm giữa đầu rod và cơ cấu dẫn hướng
- Thiếu floating joint
- Dùng xy lanh thường thay vì loại clean room
Nếu rod bị ép lệch, packing sẽ mòn nhanh hơn. Lúc này xy lanh không chỉ giảm tuổi thọ, mà còn tăng nguy cơ phát sinh particle.
2.2. Khí cấp không sạch và bị xả ra phòng
Nguồn thứ hai là khí nén cấp vào xy lanh.
Khí nén trong nhà máy không phải lúc nào cũng sạch. Nó có thể chứa:
- Bụi từ không khí môi trường
- Hơi nước
- Dầu từ compressor
- Oil mist
- Rỉ sét từ đường ống
- Mạt hoặc chất bẩn trong hệ thống khí
Nếu khí cấp không sạch, khi xy lanh hoạt động, phần khí này sẽ được xả ra qua exhaust port của van hoặc xy lanh.
Với clean room, đây là điểm rất nguy hiểm. Không thể chỉ nghĩ rằng “khí nén là khí” nên xả ra đâu cũng được.
3. Quản lý chất lượng khí cấp: phải làm từ nguồn
Muốn dùng xy lanh khí nén trong phòng sạch, cần bắt đầu từ chất lượng khí cấp.
Trong các môi trường yêu cầu cao, người ta thường dùng Clean Dry Air / CDA.
CDA không chỉ là khí nén khô. Nó cần được kiểm soát về:
- Particle rắn
- Hơi nước
- Dầu / oil mist
Tiêu chuẩn tham khảo thường gặp là ISO 8573-1, dùng để phân loại chất lượng khí nén theo particle, nước và dầu.
Với clean room, tùy yêu cầu sản phẩm, có thể cần hướng đến class rất sạch, ví dụ Class 0 hoặc Class 1 cho một số hạng mục. Cần kiểm tra theo yêu cầu thực tế của khách hàng và hệ thống nhà máy.
Một hệ thống khí sạch thường gồm:
- Oil-free compressor: giảm nguy cơ nhiễm dầu ngay từ nguồn.
- Air dryer: loại bỏ hơi nước, tránh ngưng tụ.
- Pre-filter: lọc bụi thô và nước.
- Mist separator / micro mist separator: loại bỏ oil mist và hạt mịn.
- Final filter: lọc tinh trước khi cấp vào vùng sạch.
- Quản lý đường ống: tránh ống cũ, rỉ, bụi hoặc vật liệu không phù hợp.
Điểm quan trọng là người thiết kế máy phải ghi rõ yêu cầu khí cấp trong specification.
Không nên chỉ ghi:
Air supply: 0.5 MPa
Nên ghi rõ hơn, ví dụ:
Clean dry air, oil-free, filtration level theo yêu cầu clean room, dew point và quality class theo ISO 8573-1 cần được xác nhận với khách hàng.
Tùy công ty và dự án, nội dung sẽ khác nhau. Nhưng tư duy là: khí cấp là một phần của điều kiện thiết kế, không phải chuyện phụ.
4. Chọn xy lanh loại low-particle / clean room
Dù khí cấp đã sạch, xy lanh thường vẫn có thể tự phát sinh particle do ma sát bên trong.
Vì vậy trong clean room nên ưu tiên loại:
- Clean room cylinder
- Low particle generation cylinder
- Xy lanh có cấu tạo hút chân không ở phần rod
- Xy lanh dùng grease ít phát sinh bụi
- Xy lanh có seal / packing phù hợp clean room
Các hãng khí nén lớn như SMC, CKD, Koganei đều có dòng sản phẩm dành cho clean room hoặc low-particle application.
Một số điểm thường gặp ở xy lanh clean room:
- Seal vật liệu chống mài mòn tốt hơn.
- Grease ít bay hơi, ít phát sinh bụi.
- Có option hút chân không để thu particle ở vùng rod.
- Có phân cấp theo mức sạch hoặc ứng dụng.
- Có tài liệu hướng dẫn cách xử lý khí xả.
Khi chọn, không nên chỉ lấy xy lanh tiêu chuẩn rồi thêm filter ở ngoài và nghĩ là xong.
Cần kiểm tra catalog:
- Xy lanh có phải clean room series không?
- Có dùng được trong ISO Class yêu cầu không?
- Grease là loại gì?
- Có vacuum port / relief port không?
- Exhaust có yêu cầu xử lý riêng không?
- Có giới hạn tốc độ, tải, nhiệt độ không?
- Có cần air purge hoặc vacuum suction không?
5. Grease và seal cũng là nguồn phát sinh bẩn
Trong clean room, grease không chỉ có nhiệm vụ bôi trơn.
Grease còn liên quan đến:
- Particle
- Outgas
- Độ bay hơi
- Độ bám bụi
- Tương thích với ngành thực phẩm, y tế, điện tử
- Tương thích với vật liệu seal
Ví dụ, một số dòng clean cylinder dùng fluorine grease. Một số dòng khác có thể dùng grease đạt chuẩn NSF H1 cho môi trường thực phẩm hoặc y tế.
Không nên tự ý thay grease nếu không kiểm tra hướng dẫn của hãng.
Có trường hợp người bảo trì thấy xy lanh khô, bôi thêm mỡ thường vào. Với máy thường có thể chưa sao, nhưng trong clean room việc này có thể làm tăng particle hoặc gây nhiễm bẩn sản phẩm.
Vì vậy, trong tài liệu bảo trì nên ghi rõ:
- Loại grease được phép dùng
- Chu kỳ kiểm tra
- Cách vệ sinh
- Có được bôi thêm hay không
- Khi nào phải thay xy lanh
- Khi nào phải thay filter hoặc kiểm tra vacuum line
6. Xử lý khí xả: điểm rất dễ bị bỏ sót
Với xy lanh khí nén, khí đi vào thì sẽ có khí đi ra.
Trong clean room, câu hỏi quan trọng là:
Khí xả đi đâu?
Nếu xả thẳng ra môi trường clean room, toàn bộ particle và oil mist trong đường khí hoặc bên trong xy lanh có thể đi vào không gian sạch.
Có hai cách xử lý thường gặp.
7. Cách 1: Gắn exhaust filter tại điểm xả
Cách đơn giản nhất là gắn clean exhaust filter vào cổng xả.
Ưu điểm:
- Dễ áp dụng.
- Không cần kéo đường ống xả dài.
- Thiết kế đơn giản hơn.
- Phù hợp với cơ cấu nhỏ hoặc yêu cầu không quá cực đoan.
Ví dụ, một số loại filter như dòng FAC của CKD sử dụng cấu trúc lọc mịn, có thể xử lý particle rất nhỏ. Theo tài liệu của hãng, có loại lọc được mức rất nhỏ như 0.01 µm với hiệu suất cao. Khi dùng thực tế vẫn phải kiểm tra đúng model, điều kiện lưu lượng và yêu cầu class.
Nhược điểm:
- Filter có tuổi thọ, phải thay định kỳ.
- Nếu nghẹt filter, tốc độ xy lanh có thể thay đổi.
- Cần tính lưu lượng xả.
- Vị trí lắp filter phải dễ bảo trì.
- Nếu filter nằm ngay trên khu vực sản phẩm, vẫn cần cân nhắc hướng khí.
Exhaust filter là cách đơn giản nhưng không nên lắp cho có. Phải xem lưu lượng, áp suất, vị trí xả và chu kỳ thay.
8. Cách 2: Vacuum suction để hút particle tại nguồn
Với ứng dụng yêu cầu sạch hơn, có thể dùng xy lanh có vacuum suction / relief port.
Cấu tạo này thường có một cổng hút gần vùng rod packing. Cổng này được nối với vacuum pump hoặc ejector để hút liên tục không khí và particle phát sinh gần vị trí trượt.
Ưu điểm lớn nhất là bắt particle ngay tại nguồn phát sinh, trước khi nó phát tán ra clean room.
Cách này phù hợp với:
- Clean room yêu cầu cao
- Bán dẫn, điện tử chính xác
- Vị trí gần sản phẩm nhạy cảm
- Cơ cấu chạy nhiều chu kỳ
- Cơ cấu đặt phía trên work
- Trường hợp không muốn xả khí tại chỗ
Một số dòng như SMC clean series 11-/13-/22-, hoặc CKD P53 series có các giải pháp liên quan đến vacuum suction / clean room application. Khi chọn phải đọc kỹ catalog mới nhất, vì mỗi series có mục đích và cấp độ khác nhau.
Nhược điểm:
- Cần hệ thống vacuum.
- Tốn thêm đường ống.
- Cần kiểm tra lưu lượng hút.
- Nếu vacuum yếu hoặc tắc line, hiệu quả giảm.
- Thiết kế phức tạp và chi phí cao hơn.
Nếu sản phẩm rất nhạy với particle, vacuum suction thường đáng cân nhắc hơn filter đơn giản.
9. So sánh nhanh các hướng xử lý khí xả
| Phương án | Ưu điểm | Chú ý |
|---|
| Xả trực tiếp | Đơn giản nhất | Thường không phù hợp clean room yêu cầu nghiêm |
| Exhaust filter | Dễ lắp, giảm phức tạp đường ống | Phải kiểm tra lưu lượng, nghẹt filter, chu kỳ thay |
| Dẫn khí xả ra ngoài clean room | Giảm xả trong vùng sạch | Tốn đường ống, ảnh hưởng tốc độ nếu piping dài |
| Vacuum suction tại rod/seal | Bắt particle tại nguồn, hiệu quả cao | Cần vacuum, chi phí và thiết kế phức tạp hơn |
Không có phương án nào đúng cho mọi trường hợp.
Nếu yêu cầu sạch vừa phải, exhaust filter có thể đủ. Nếu yêu cầu sạch cao hoặc gần sản phẩm nhạy cảm, nên cân nhắc vacuum suction hoặc dẫn khí xả ra ngoài.
10. So sánh SMC, CKD, Koganei trong ứng dụng clean room
Bảng dưới đây chỉ là cách nhìn tổng quát. Khi chọn model thật, cần kiểm tra catalog mới nhất và điều kiện cụ thể của dự án.
| Hãng | Hướng tiếp cận thường gặp | Điểm mạnh | Ứng dụng phù hợp |
|---|
| SMC | Nhiều clean series, nhiều mức lựa chọn, có option vacuum suction | Dễ chọn theo yêu cầu, tài liệu phong phú, line-up rộng | Bán dẫn, điện tử, clean automation nói chung |
| CKD | Clean cylinder, P53 series, FAC clean exhaust filter | Mạnh về giải pháp xử lý xả và hút tại nguồn | Máy cần xử lý exhaust rõ ràng, clean room yêu cầu cao |
| Koganei | Clean system components, CS series, grease phù hợp thực phẩm/y tế ở một số dòng | Hướng hệ thống, phù hợp clean pneumatic system | Thực phẩm, y tế, dược, mỹ phẩm, clean room vừa và nhỏ |
Không nên chọn hãng chỉ vì quen dùng.
Nên chọn theo:
- Class yêu cầu
- Có cần vacuum suction không
- Có cần exhaust filter tại điểm xả không
- Có đồng bộ được van, speed controller, fitting, tube không
- Có grease phù hợp ngành không
- Có hàng dễ mua và thay thế không
- Có tài liệu kỹ thuật rõ không
- Có hỗ trợ ở thị trường lắp máy không
11. Không chỉ xy lanh, van điện từ cũng phải clean
Nhiều người chỉ thay xy lanh thành clean room type, nhưng vẫn dùng van điện từ thường.
Đây là một thiếu sót.
Van điện từ cũng có exhaust port. Khi van switching, khí xả từ xy lanh thường thoát qua van. Nếu van đặt trong clean room và xả trực tiếp, nó cũng có thể trở thành nguồn phát tán particle.
Với máy clean room, nên xem xét:
- Van có đặt trong vùng sạch không?
- Có cần đưa van ra ngoài clean room không?
- Exhaust của van có được gom lại không?
- Có cần exhaust filter cho van không?
- Có dùng manifold để tập trung đường xả không?
- Coil, dây điện, vật liệu vỏ van có phù hợp môi trường không?
Một cách thiết kế hay gặp là đặt valve manifold ở vùng ít ảnh hưởng hơn, sau đó dẫn khí đến xy lanh. Tuy nhiên, piping dài có thể ảnh hưởng tốc độ đáp ứng, nên phải cân bằng giữa sạch và hiệu năng.
12. Speed controller, fitting và tube cũng không được chọn tùy tiện
Trong clean room, các phụ kiện khí nén nhỏ cũng cần xem kỹ.
Speed controller
Speed controller có thể nằm gần xy lanh. Nếu nó có exhaust hoặc vị trí rò khí, cần đảm bảo không phát tán bẩn vào vùng sản phẩm.
Với clean application, nên dùng loại phù hợp clean room hoặc thiết kế sao cho khí xả được xử lý.
Fitting
Fitting thông thường có thể đủ cho máy thường, nhưng trong clean room cần chú ý:
- Vật liệu
- Rò rỉ khí
- Khả năng phát sinh bụi do lắp/tháo
- Khả năng chịu hóa chất vệ sinh
- Tương thích với tube clean room
Tube
Ống khí cũng là chi tiết quan trọng.
Các vật liệu như PFA, PTFE hoặc tube clean room chuyên dụng thường được cân nhắc trong môi trường sạch. Một số ứng dụng cũng cần tube chống tĩnh điện.
Nếu tube bị cọ xát với khung máy khi chạy, chính tube cũng có thể tạo bụi. Vì vậy cần cố định tube đúng cách, tránh cọ vào cạnh sắc hoặc chi tiết chuyển động.
13. Floating joint giúp giảm mòn và giảm phát sinh bụi
Rod của xy lanh không nên bị ép lệch.
Nếu đầu rod nối trực tiếp với cơ cấu nhưng hai bên không đồng tâm, rod sẽ chịu side load. Khi đó rod packing bị ép lệch, ma sát tăng, mòn tăng và particle cũng tăng.
Với clean room, đây là lỗi rất đáng chú ý.
Floating joint giúp hấp thụ sai lệch nhỏ giữa rod và cơ cấu được dẫn hướng. Nó không làm cho thiết kế sai trở thành đúng, nhưng giúp giảm tải lệch lên rod.
Nên dùng floating joint khi:
- Xy lanh đẩy một bàn trượt có guide riêng
- Có khả năng lệch tâm khi lắp ráp
- Cơ cấu có dung sai tích lũy
- Muốn giảm side load lên rod
- Muốn tăng tuổi thọ seal
Tuy nhiên, floating joint cũng là chi tiết cơ khí. Nếu nó có khe hở, ma sát hoặc bề mặt không phù hợp, cũng cần xem xét trong clean application.
14. Sensor switch và dây điện cũng cần kiểm tra
Auto switch / sensor switch trên xy lanh thường bị xem là phụ kiện nhỏ.
Nhưng trong clean room, dây điện, vỏ cảm biến, lớp bọc cable và cách đi dây đều có thể ảnh hưởng.
Cần kiểm tra:
- Cable có phù hợp clean room không?
- Vỏ cable có dễ sinh bụi khi cọ xát không?
- Cable có bị kéo qua lại liên tục không?
- Có cần cable chống tĩnh điện không?
- Có cần chống hóa chất vệ sinh không?
- Sensor có nằm gần luồng khí đi qua sản phẩm không?
Nếu cable di chuyển liên tục, nên dùng cable carrier phù hợp hoặc bố trí sao cho không cọ vào bề mặt khác.
15. So sánh xy lanh khí nén và actuator điện trong clean room
Khi thiết kế chuyển động thẳng trong clean room, câu hỏi rất thường gặp là:
Dùng xy lanh khí nén hay actuator điện?
Không có đáp án chung cho mọi trường hợp.
Xy lanh khí nén
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản
- Giá ban đầu thấp
- Nhỏ gọn
- Cho lực đẩy khá lớn so với kích thước
- Dễ thay thế
- Phù hợp chuyển động 2 điểm đơn giản
Nhược điểm:
- Có khí xả
- Có nguy cơ phát sinh particle từ seal
- Khó điều khiển vị trí trung gian chính xác
- Khó kiểm soát tốc độ và lực mượt như servo
- Khí nén có hiệu suất năng lượng không cao
- Phải quản lý chất lượng air supply
Actuator điện
Ưu điểm:
- Không có khí xả
- Điều khiển vị trí, tốc độ, gia tốc tốt
- Dễ tạo chuyển động mềm, ít va đập
- Phù hợp nhiều điểm dừng
- Có thể giảm shock khi tiếp xúc sản phẩm
- Hiệu suất năng lượng thường tốt hơn khí nén
Nhược điểm:
- Giá ban đầu cao hơn
- Cấu tạo phức tạp hơn
- Cần driver, cable, parameter
- Ball screw / linear guide bên trong vẫn có thể phát sinh bụi
- Cần chọn clean room grade nếu yêu cầu sạch cao
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | Xy lanh khí nén | Actuator điện |
|---|
| Khí xả | Có, cần xử lý | Không có khí xả |
| Particle | Từ seal, packing, khí xả | Từ ball screw, guide, grease |
| Điều khiển vị trí | Chủ yếu 2 điểm | Tốt, nhiều vị trí |
| Điều khiển tốc độ | Hạn chế | Tốt |
| Lực đẩy/kích thước | Tốt | Tùy loại, thường lớn hơn với cùng lực |
| Giá ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Dễ thay, nhưng cần khí sạch | Cần kiểm driver, cơ cấu, grease |
| Phù hợp | Clamp, stopper, nâng hạ đơn giản | Căn vị trí, ép có kiểm soát, chuyển động mềm |
Nếu chỉ là kẹp, chặn, đẩy đơn giản và đã xử lý clean tốt, xy lanh khí nén vẫn rất hợp lý.
Nếu cần dừng nhiều vị trí, giảm va đập, điều khiển lực hoặc tốc độ mượt, actuator điện đáng cân nhắc hơn.
16. Bố trí theo downflow: đặt nguồn bụi dưới sản phẩm
Clean room thường có luồng khí sạch từ trên xuống dưới, gọi là downflow hoặc vertical laminar flow.
Tư duy thiết kế quan trọng là:
Hạn chế đặt nguồn phát sinh bụi ở phía trên sản phẩm.
Nếu xy lanh, motor, cable carrier, guide, van hoặc cơ cấu trượt nằm phía trên work, particle phát sinh có thể rơi hoặc bị luồng khí đưa xuống sản phẩm.
Vì vậy, nếu có thể:
- Đặt cơ cấu phát sinh bụi thấp hơn work.
- Không đặt exhaust ngay phía trên sản phẩm.
- Không để tube/cable cọ xát trên vùng sản phẩm.
- Dẫn khí xả ra xa khu vực sản phẩm.
- Dùng cover hoặc local exhaust nếu cần.
- Thiết kế sao cho dòng khí không kéo particle qua sản phẩm.
Đây là phần layout rất quan trọng. Không phải cứ dùng linh kiện clean room là xong.
17. Vật liệu máy: inox, nhôm xử lý bề mặt và chống gỉ
Trong clean room, vật liệu của máy cũng cần được chọn kỹ.
Gỉ sét là nguồn particle rất rõ ràng. Vì vậy các chi tiết lộ ra trong clean room thường ưu tiên:
- SUS304
- SUS316
- Nhôm anodize phù hợp
- Nhựa kỹ thuật ít phát bụi
- Vật liệu dễ vệ sinh
- Vật liệu không bong sơn hoặc bong coating
Không nên dùng thép thường lộ ra môi trường sạch nếu không có xử lý bề mặt phù hợp.
Với khung, cover, bracket, plate, cần chú ý:
- Có dễ vệ sinh không?
- Có khe hở giữ bụi không?
- Có góc chết tích bụi không?
- Bề mặt có bong tróc không?
- Có bị hóa chất vệ sinh ăn mòn không?
- Có tạo tĩnh điện hút bụi không?
18. Tĩnh điện cũng là vấn đề trong clean room
Trong bán dẫn, điện tử chính xác hoặc sản phẩm nhạy, ESD / tĩnh điện là vấn đề lớn.
Tĩnh điện có thể:
- Hút particle vào bề mặt sản phẩm
- Gây lỗi linh kiện điện tử
- Làm bụi bám vào cover, tube, cable
- Gây phóng điện không mong muốn
Vì vậy cần xem xét:
- Nối đất khung máy
- Dùng vật liệu dẫn điện hoặc chống tĩnh điện khi cần
- Dùng tube chống tĩnh điện nếu phù hợp
- Quản lý cable và moving parts
- Tránh bề mặt nhựa lớn dễ tích điện gần sản phẩm
Clean room không chỉ là sạch bụi. Với nhiều ngành, sạch nhưng không kiểm soát ESD vẫn chưa đủ.
19. Thiết kế để bảo trì được
Máy clean room cần duy trì độ sạch trong thời gian dài. Vì vậy bảo trì là một phần của thiết kế.
Với xy lanh khí nén, cần nghĩ trước:
- Exhaust filter có dễ thay không?
- Vacuum line có dễ kiểm tra không?
- Có thấy được tình trạng tube không?
- Xy lanh có thể tháo ra mà không tháo quá nhiều cụm máy không?
- Có không gian để vệ sinh không?
- Có góc chết tích bụi không?
- Có cần kiểm tra rò khí định kỳ không?
- Có tài liệu ghi loại grease và linh kiện thay thế không?
Một thiết kế sạch lúc mới lắp nhưng khó vệ sinh, khó thay filter, khó kiểm tra tube thì sau một thời gian vẫn có thể trở thành nguồn nhiễm bẩn.
20. Checklist khi dùng xy lanh khí nén trong clean room
Trước khi chốt thiết kế, có thể kiểm nhanh các điểm sau:
20.1. Yêu cầu clean room
- ISO Class yêu cầu là bao nhiêu?
- Yêu cầu khi máy đứng yên hay khi vận hành?
- Vị trí sản phẩm nằm ở đâu trong luồng khí?
- Có yêu cầu ESD không?
- Có yêu cầu vật liệu, grease, outgas không?
20.2. Khí cấp
- Có dùng CDA không?
- Chất lượng khí có theo ISO 8573-1 không?
- Có yêu cầu oil-free không?
- Có dryer không?
- Có filter nhiều cấp không?
- Có ghi yêu cầu khí cấp trong specification không?
20.3. Xy lanh
- Có dùng clean room cylinder không?
- Có cần low-particle type không?
- Có cần vacuum suction / relief port không?
- Grease có phù hợp không?
- Seal có phù hợp không?
- Tốc độ, tải, side load có nằm trong giới hạn không?
20.4. Khí xả
- Khí xả đi đâu?
- Có xả trực tiếp vào clean room không?
- Có dùng exhaust filter không?
- Filter có đủ lưu lượng không?
- Có cần gom exhaust ra ngoài không?
- Có cần vacuum suction tại nguồn không?
20.5. Thiết bị xung quanh
- Van điện từ có clean room type không?
- Exhaust của van có xử lý không?
- Speed controller có phù hợp không?
- Fitting và tube có phù hợp clean room không?
- Cable và sensor có gây bụi hoặc tích điện không?
- Floating joint có dùng để giảm side load không?
20.6. Layout tổng thể
- Nguồn phát bụi có nằm phía trên sản phẩm không?
- Có tận dụng downflow để đẩy bụi ra xa sản phẩm không?
- Khí xả có thổi qua vùng work không?
- Tube/cable có cọ xát khi chuyển động không?
- Vật liệu có chống gỉ, dễ vệ sinh không?
- Có chống tĩnh điện nếu cần không?
20.7. Bảo trì
- Filter có dễ thay không?
- Vacuum line có dễ kiểm tra không?
- Có quy định chu kỳ thay filter không?
- Có quy định loại grease không?
- Có không gian vệ sinh không?
- Có thể thay xy lanh mà không ảnh hưởng nhiều đến độ sạch không?
21. Kết luận
Dùng xy lanh khí nén trong clean room không phải là không được.
Nhưng không thể dùng theo cách của máy thường.
Với máy clean room, cần nhìn xy lanh như một phần của cả hệ thống:
- Khí cấp phải sạch.
- Xy lanh phải ít phát sinh particle.
- Khí xả phải được xử lý.
- Van, ống, fitting, speed controller cũng phải phù hợp.
- Cơ cấu phải tránh side load để không làm seal mòn nhanh.
- Layout phải tính đến downflow.
- Vật liệu phải chống gỉ và dễ vệ sinh.
- Nếu cần, phải tính cả ESD.
- Bảo trì phải được nghĩ từ lúc thiết kế.
Một câu ngắn gọn:
Clean room không chỉ yêu cầu linh kiện sạch. Nó yêu cầu cả cách thiết kế, cách bố trí và cách bảo trì phải sạch.
Xy lanh khí nén vẫn là lựa chọn tốt cho nhiều cơ cấu đơn giản, cần lực đẩy lớn, chi phí hợp lý. Nhưng với các chuyển động cần vị trí chính xác, tốc độ mượt, giảm va đập hoặc yêu cầu sạch rất cao, actuator điện cũng nên được cân nhắc ngay từ đầu.
Thiết kế tốt là chọn đúng cơ cấu cho đúng môi trường, chứ không phải cố dùng một giải pháp cho mọi trường hợp.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA