Tiếng Nhật kỹ thuật #11 — 設備 (Thiết bị): từ vựng lõi 装置・治具・段取り・稼働
設備 (Thiết bị): từ vựng lõi 装置・治具・段取り・稼働
Cả xưởng Nhật chuyển động quanh 設備 (setsubi – thiết bị). Nhưng tiếng Nhật phân biệt rất tinh giữa "máy", "thiết bị", "đồ gá" — thứ tiếng Việt hay gọi chung. Hiểu sai 治具 (đồ gá) hay 段取り (set-up) là chuẩn bị sai, chậm cả ca. Bài này làm rõ bộ từ 設備 cốt lõi + hai chỉ số nhà máy Nhật theo từng phút: 稼働 (vận hành) và 段取り (chuyển đổi).
Bốn tầng khái niệm — đừng nhầm 装置 với 治具
| 日本語 | Nghĩa | Là gì |
|---|
| 設備 (setsubi) | Thiết bị nói chung | Toàn bộ hạ tầng máy móc xưởng |
| 装置 (sōchi) | Cỗ máy chức năng riêng | 検査装置, 洗浄装置 |
| 機械 (kikai) | Máy cơ khí | Tiện, phay, ép |
| 治具 (jigu) | Đồ gá | Giữ/định vị chi tiết — không phải máy |
"治具を交換して" (đổi đồ gá) mà bạn đi chỉnh máy → hiểu nhầm nhau. 装置 là máy chạy, 治具 là đồ gá đi kèm.

Bảng thuật ngữ thiết bị cốt lõi
| Nghĩa (VN) | 日本語 | かな/Romaji | Ghi chú hiện trường |
|---|
| Thiết bị (chung) | 設備 | せつび setsubi | Toàn bộ máy móc xưởng |
| Cỗ máy | 装置 | そうち sōchi | Máy có chức năng riêng |
| Máy cơ khí | 機械 | きかい kikai | Tiện, phay, ép |
| Đồ gá | 治具 | じぐ jigu | Giữ/định vị chi tiết |
| Khuôn | 金型 | かながた kanagata | Khuôn ép, dập |
| Set-up / chuyển đổi | 段取り | だんどり dandori | Chuẩn bị đổi loại SP |
| Đang vận hành | 稼働 | かどう kadō | 稼働率 = tỷ lệ vận hành |
| Đang chạy | 運転中 | unten-chū | Máy đang hoạt động |
| Dừng máy | 停止 | ていし teishi | Ngừng vận hành |
| Chạy thử | 試運転 | しうんてん shiun'ten | Test trước sản xuất |
| Bảng điều khiển | 操作盤 | sōsaban | Panel vận hành |
| Tủ điện | 制御盤 | seigyoban | Chứa PLC, rơ le |
| Khí nén | エア | ea | Nguồn cho xi lanh |
| Năng lực máy | 能力 | のうりょく nōryoku | Công suất/sản lượng |
段取り & 稼働率 — hai khái niệm hiệu suất
- 段取り (dandori): toàn bộ chuẩn bị chuyển từ SP A sang B — thay khuôn, đổi gá, cài thông số. Nghe 段取り中 = máy chưa sản xuất, đang chuẩn bị. Rút ngắn 段取り (gần SMED) là cách tăng hiệu suất mà không cần máy mới. Câu hay nghe: 段取りに何分かかりますか。
- 稼働率 (kadōritsu): tỷ lệ thời gian máy thực chạy / thời gian có thể chạy. 稼働率 tụt → truy nguyên: 故障 (hỏng), chờ vật tư, hay set-up lâu.
Đọc bảng thông số máy: 銘板 · 仕様 · 定格
Mỗi máy có 銘板 (meiban) — nhãn thông số gắn ở thân:
| Nghĩa (VN) | 日本語 | Romaji | Ghi chú |
|---|
| Thông số / spec | 仕様 | shiyō | Bảng spec máy |
| Định mức | 定格 | teikaku | Giá trị vận hành chuẩn |
| Điện áp | 電圧 | den'atsu | V |
| Dòng điện | 電流 | denryū | A |
| Công suất | 出力 | shutsuryoku | kW/W |
| Áp suất | 圧力 | atsuryoku | MPa |
| Số vòng quay | 回転数 | kaitensū | rpm |
Phân biệt 定格 (chạy liên tục an toàn) với 最大 (tối đa tức thời). Chạy vượt 定格 kéo dài → nóng, giảm tuổi thọ, hỏng. Máy "chạy được thông số này không" phải dựa 定格 trên 銘板, không cảm tính. Thao tác lạ → tra 取扱説明書 (取説).
Đọc đèn báo アンドン (andon) — trạng thái trong nháy mắt
| Màu | 日本語 | Nghĩa |
|---|
| 緑 xanh lá | 正常 (seijō) | Bình thường, chạy tốt |
| 黄 vàng | 注意 / đang 段取り, chờ vật tư | Cần chú ý |
| 赤 đỏ | 異常 / 停止 | Dừng do sự cố — cần can thiệp |
Đèn đỏ bật → kéo dây/bấm gọi hỗ trợ (tinh thần 自働化 jidōka, dừng chuyền sửa lỗi ngay). Câu hay nghe: 赤ランプがついています。
Mẫu câu hiện trường
- 装置が止まっています。 — Sōchi ga tomatte imasu. — Thiết bị đang dừng.
- 治具を交換してください。 — Hãy thay đồ gá.
- 今、段取り中です。 — Bây giờ đang set-up.
- 試運転をしてから、生産を始めます。 — Chạy thử xong mới bắt đầu sản xuất.
- 稼働率が下がっています。原因は何ですか。 — Tỷ lệ vận hành đang giảm. Nguyên nhân là gì?
Lỗi hay gặp
| Lỗi | Vì sao |
|---|
| Nhầm 装置 (máy) với 治具 (đồ gá) | Chuẩn bị sai đối tượng |
| Hiểu 段取り chỉ là "chuẩn bị" | Là chuyển đổi có kỹ thuật (thay khuôn/gá, cài, chạy thử) → bỏ bước gây lỗi đầu loạt |
| Không phân biệt 停止 (dừng chủ động) với 故障 (hỏng) | Bảo trì phản ứng sai |
| Bỏ 試運転 trước sản xuất | Trả giá bằng hàng lỗi đầu loạt |
Nghe là làm — tự kiểm
- Tổ trưởng nói 段取り中 →
- Nghe 治具を交換して →
- 稼働率 đang tụt →
- Được hỏi máy chạy được 5kW liên tục không →
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- Máy chưa sản xuất — đang chuẩn bị đổi loại; chưa đưa hàng vào.
- Thay đồ gá (không phải chỉnh máy).
- Truy nguyên: 故障? chờ vật tư? set-up lâu?
- Xem 定格出力 trên 銘板; nếu 定格 < 5kW thì không chạy liên tục được.
</details>
Ghi nhớ nhanh
- Bốn tầng: 設備 → 装置/機械 → 治具 → 金型.
- 段取り中 = chưa sản xuất; 稼働率 = chỉ số hiệu suất.
- 試運転 sau set-up — đừng bỏ.
- 定格 trên 銘板 là giới hạn chạy liên tục an toàn.
Có thiết bị/dây chuyền cần thiết kế, chế tạo hay đọc tài liệu máy tiếng Nhật (仕様書, 銘板, 取説)? MINATA nhận thiết kế & gia công thiết bị/đồ gá, đọc–bóc tách tài liệu kỹ thuật Nhật. Xem dịch vụ kỹ thuật MINATA và dự án đã thực hiện.
Học tiếp: 保全 (bảo trì) · 製造 (sản xuất) · 生産技術 (kỹ thuật sản xuất).
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA