| 1 | Kiểm tra đầu vào & định hướng | Tự giới thiệu trong công ty trong 1 phút |
| 2 | Kính ngữ nền tảng | Đổi câu thường sang kính ngữ cơ bản |
| 3 | Chào hỏi, giới thiệu, trao danh thiếp | Trao, nhận danh thiếp đúng thứ tự |
| 4 | Báo cáo – liên lạc – bàn bạc | Báo cáo, liên lạc, bàn bạc đúng lúc, đúng người |
| 5 | Nhận và truyền đạt chỉ thị | Nhận chỉ thị, xác nhận, truyền lại cho người khác |
| 6 | Điện thoại: nhận cuộc gọi, nhắn lại | Nhận điện thoại, ghi và chuyển lời nhắn |
| 7 | Điện thoại: gọi đi, hẹn lịch | Gọi điện đặt hẹn, đổi lịch |
| 8 | Ôn tập giữa khóa | Role-play một buổi sáng ở văn phòng |
| 9 | Email: cấu trúc & mẫu câu | Viết email đúng khung mở – thân – kết |
| 10 | Email: từ chối, đề xuất khác | Từ chối và đề xuất phương án khác một cách lịch sự |
| 11 | Cuộc họp: phát biểu, đồng ý / phản đối | Phát biểu, phản đối nhẹ nhàng bằng クッション言葉 |
| 12 | Báo cáo văn bản & thuyết trình ngắn | Báo cáo theo khung sự việc → phân tích → đối sách |
| 13 | Thăm khách & tiếp khách | Đón khách, dẫn đường, mời trà, tiễn khách |
| 14 | Xin lỗi & xử lý sự cố với khách | Xin lỗi, báo sự cố và hướng xử lý |
| 15 | Ôn tập cuối khóa | Role-play tổng hợp |
| 16 | Mô phỏng một ngày làm việc + đánh giá | Xử lý chuỗi điện thoại – email – họp – báo cáo |