| 1 | Kiểm tra đầu vào & định hướng | Chào hỏi, nói tên và nơi làm việc |
| 2 | Chào hỏi, phát âm | Chào theo thời điểm trong ngày; nói “xin lỗi, tôi chưa hiểu” |
| 3 | Giới thiệu bản thân | Giới thiệu tên, quê, nơi ở, công việc |
| 4 | Món ăn & gọi món | Nói món mình thích; gọi món ở quán |
| 5 | Nhà ở & nơi làm việc | Tả phòng ở; hỏi một người đang ở đâu |
| 6 | Sinh hoạt hằng ngày | Nói giờ giấc trong ngày; mượn đồ ở chỗ làm |
| 7 | Sở thích & rủ rê | Nói sở thích; rủ người khác đi cùng |
| 8 | Ôn tập giữa khóa | Role-play ngày đầu đến chỗ làm mới |
| 9 | Đi lại trong thành phố | Hỏi xe buýt, hỏi đường; tả một tòa nhà |
| 10 | Mua sắm | Hỏi đồ cần mua, hỏi giá |
| 11 | Ngày nghỉ | Kể ngày nghỉ đã làm gì, muốn làm gì |
| 12 | Bản thân bây giờ | Nói về công việc hiện tại và việc mình thích làm |
| 13 | Liên lạc công việc | Báo việc sắp xong; xin phép nghỉ |
| 14 | Sức khỏe | Nói triệu chứng khi ốm; nói thói quen giữ sức khỏe |
| 15 | Ôn tập cuối khóa | Role-play tổng hợp |
| 16 | Mô phỏng + đánh giá Can-do | Một ngày ở Nhật: đi làm, ăn trưa, xin nghỉ, mua sắm |