| 1 | Định hướng + kiểm tra đầu vào | Nói 2–3 phút về công việc hiện tại; nắm mục tiêu 16 buổi |
| 2 | Giao tiếp cơ bản nơi làm việc, kính ngữ | Nghe → xác nhận → làm; dùng đúng kính ngữ với đồng nghiệp, tổ trưởng và bên giao việc |
| 3 | Hiểu chỉ thị công việc | Nghe chỉ thị nhiều bước, tách việc · nơi · thứ tự · an toàn, phản ứng trong 3–5 giây |
| 4 | Nhận và xác nhận chỉ thị | Nhắc lại chỉ thị theo 5 yếu tố (vật · số lượng · nơi · hạn · báo cho ai), chỉ ra chỗ mâu thuẫn một cách lịch sự |
| 5 | Hỏi lại và làm rõ | Làm rõ chỉ thị mơ hồ bằng どの・どこまで・どのくらい |
| 6 | Báo cáo tiến độ | Báo tiến độ theo 4 điểm: chỗ nào · đến đâu · đúng kế hoạch không · việc tiếp theo |
| 7 | Báo cáo vấn đề, bất thường | Báo sự cố theo 4 điểm: sự việc · nguyên nhân dự đoán · đề xuất xử lý · xin xác nhận |
| 8 | Ôn tập giữa khóa | Role-play liền mạch nội dung buổi 2–7, tự đánh giá Can-do giữa khóa |
| 9 | Bản vẽ, số liệu, vị trí | Xác nhận kích thước, độ dốc, tuyến đi, vị trí; chỉ ra chỗ bản vẽ khác hiện trường |
| 10 | An toàn, điểm cần chú ý | Phát biểu trong buổi KY (dự đoán nguy hiểm), nhắc nhau an toàn, báo ヒヤリハット |
| 11 | Nhờ việc và đưa chỉ thị | Đưa chỉ thị theo 4 điểm (việc · thứ tự · điều kiện · an toàn) và xác nhận người nghe đã hiểu |
| 12 | Tiến độ và thời hạn | Xác nhận thời hạn, báo kịp hay không; báo trễ kèm lý do và hướng xử lý |
| 13 | Điều phối với các bên | Nêu việc trong cuộc họp, điều phối với đội khác, bàn bạc bằng kính ngữ |
| 14 | Chấm công và liên lạc khẩn cấp | Báo đi muộn, xin về sớm, xin nghỉ; hô hoán và báo ngay khi có sự cố khẩn cấp |
| 15 | Ôn tập cuối khóa | Role-play tổng hợp nội dung buổi 2–14 |
| 16 | Mô phỏng tổng hợp + đánh giá | Diễn liền mạch một ngày làm việc: họp sáng KY → nhận chỉ thị → làm việc → sự cố → tiến độ → điều phối → báo cáo |