| 1 | Kiểm tra đầu vào & định hướng | Nói 3 phút về bản thân và mục tiêu |
| 2 | Làm quen với người mới | Bắt chuyện, hỏi sâu về đối phương; hủy hẹn có lý do |
| 3 | Dạo này thế nào? | Kể chuyện gần đây có chi tiết, phản hồi tự nhiên |
| 4 | Giải thích cách làm | Giải thích các bước làm một việc theo trình tự |
| 5 | Đồ dùng tiện lợi | Giải thích công dụng, ưu nhược của một thiết bị |
| 6 | Sở thích & lý do | Nói điều mình thích và giải thích vì sao |
| 7 | Lên kế hoạch cùng nhau | Bàn kế hoạch, so sánh lựa chọn, chốt phương án |
| 8 | Ôn tập giữa khóa | Thảo luận ngắn theo cặp |
| 9 | Nêu ý kiến & lý do | Nêu quan điểm kèm 2 lý do và ví dụ |
| 10 | Đồng ý / không đồng ý lịch sự | Phản đối nhẹ nhàng bằng クッション言葉 |
| 11 | Kể lại sự việc theo trình tự | Kể một sự cố từ đầu đến cuối, rõ nguyên nhân – kết quả |
| 12 | Xin lời khuyên & khuyên | Trình bày vấn đề, xin và đưa lời khuyên |
| 13 | Thuyết trình ngắn | Thuyết trình 3 phút có mở – thân – kết |
| 14 | Thảo luận nhóm | Thảo luận và đi đến kết luận chung |
| 15 | Ôn tập cuối khóa | Role-play tổng hợp |
| 16 | Thuyết trình cuối khóa + đánh giá | Thuyết trình 5 phút + hỏi đáp |