Bảng tra từ tiếng Nhật hiện trường
Bảng tra dành cho kỹ sư và người làm kỹ thuật đang phải đọc bản vẽ, ghi chú gia công và tài liệu tiếng Nhật mỗi ngày. 201 từ được xếp theo 12 bộ phận thật trong nhà máy — an toàn, bản vẽ và dung sai, cơ khí, kỹ thuật sản xuất, sản xuất, chất lượng, thiết bị, bảo trì, điện và tự động hóa, đo lường, vật tư, từ viết tắt — nên tra được ngay theo việc đang làm thay vì lần từ đầu. Mỗi từ có cách đọc kana kèm romaji, nghĩa tiếng Việt và phần lớn có câu thật gặp ở hiện trường, vì nhớ câu dễ hơn nhớ từ lẻ. Nội dung rút từ loạt bài Tiếng Nhật kỹ thuật trên blog MINATA nên mỗi nhóm đều có bài giải thích sâu đứng sau.
Trong tài liệu có gì
- An toàn — 安全
- Bản vẽ và dung sai
- Cơ khí và vật liệu
- Kỹ thuật sản xuất — 生産技術
- Sản xuất — 製造
- Chất lượng — 品質
- Thiết bị — 設備
- Bảo trì — 保全
- Điện và tự động hóa
- Đo lường và dụng cụ
- Vật tư và phụ tùng
- Từ viết tắt trong nhà máy
Mở thư viện tài liệu MINATA