Mẫu bảng vật tư BOM (部品表)
Biểu mẫu Excel bảng vật tư (部品表, BOM) cho một bản vẽ lắp, mở ra là điền được. Sheet đầu có ô số bản vẽ lắp, tên cụm, ngày lập, người lập và bảng sáu cột tối thiểu song ngữ Việt–Nhật: số thứ tự (chính là số trong bóng dẫn), mã chi tiết hoặc mã mua hàng, tên chi tiết, số lượng, vật liệu hoặc quy cách, ghi chú. Hai cột thêm giúp làm phép kiểm cơ học trước mỗi lần phát hành: ghi số bóng dẫn đếm trên hình, file tự báo OK hoặc LỆCH so với cột số lượng — bắt được cả ba lỗi hay gặp là số lượng lệch hình, chi tiết có trên hình mà thiếu trong bảng, và một mã dùng cho hai thứ. Dòng ví dụ màu xám là tên chi tiết đặt theo cấu trúc [danh từ chức năng] + [bổ ngữ]. Sheet hướng dẫn giải thích vì sao không bỏ được cột nào, quy tắc đánh số bóng dẫn, cách đặt tên chi tiết, tên xấu và tên nên dùng, bốn thứ không đưa vào tên, so sánh mã mang nghĩa và mã vô nghĩa. Sheet từ vựng có 品番, 品名, 数量, 材質, 備考, 図番. Nội dung rút từ bài Thiết kế máy #83, #85 và bài đọc khung tên bản vẽ của MINATA.
Trong tài liệu có gì
- Biểu mẫu BOM: sáu cột tối thiểu song ngữ
- Cột tự kiểm số lượng với số bóng dẫn
- Ba lỗi bảng vật tư gây sự cố thật
- Quy tắc đánh số bóng dẫn
- Đặt tên chi tiết: cấu trúc, tên xấu và tên nên dùng
- Mã mang nghĩa và mã vô nghĩa
- Từ vựng 品番, 品名, 数量, 材質, 備考, 図番
Mở thư viện tài liệu MINATA