Chọn thiết bị #02 — Encoder tuyệt đối và tương đối: chọn theo yêu cầu phục hồi sau mất điện
Câu trả lời ngắn: chọn encoder tuyệt đối (absolute) khi máy cần biết ngay vị trí thật sau khi bật nguồn mà không phải chạy về gốc, đặc biệt với trục thẳng đứng, robot, hoặc dây chuyền không được dừng lâu; chọn encoder tương đối (incremental) khi cho phép chạy về điểm gốc (homing) lúc khởi động và muốn giải pháp rẻ, đơn giản. Khác biệt cốt lõi nằm ở một câu hỏi: sau khi mất điện rồi cấp điện lại, máy có tự biết mình đang ở đâu không. Encoder tuyệt đối nhớ vị trí; encoder tương đối phải chạy về gốc để định vị lại. Bài này giúp bạn quyết định theo yêu cầu phục hồi sau mất điện và các ràng buộc an toàn của máy, thay vì chọn theo giá.
Bảng so sánh nhanh hai loại encoder
| Tiêu chí | Tương đối (Incremental) | Tuyệt đối (Absolute) |
|---|
| Biết vị trí ngay khi bật nguồn | Không, phải homing | Có, đọc ra ngay |
| Cần chạy về gốc khi khởi động | Có | Không |
| Giữ vị trí khi mất điện | Không | Có (multi-turn có pin/cơ khí) |
| Kiểu tín hiệu | Xung A/B/Z | Mã vị trí (SSI, BiSS, EnDat, Fieldbus) |
| Độ phức tạp đấu nối | Đơn giản | Phức tạp hơn |
| Giá tương đối | Thấp | Cao hơn |
| Rủi ro mất bước khi nhiễu | Có (đếm xung sai là lệch) | Thấp (đọc lại mã tuyệt đối) |
| Ứng dụng điển hình | Băng tải, trục có gốc dễ về | Trục đứng, robot, kho tự động, trục khó về gốc |

Encoder tương đối: đếm xung từ một mốc
Encoder tương đối phát ra chuỗi xung khi trục quay: hai kênh A và B lệch pha 90 độ để biết chiều quay, thường thêm một kênh Z (một xung mỗi vòng) làm mốc. Bộ điều khiển đếm xung để biết trục đã di chuyển bao nhiêu so với điểm bắt đầu. Vị trí là tương đối vì nó luôn tính từ chỗ bắt đầu đếm.
Hệ quả quan trọng: khi vừa bật nguồn, bộ điều khiển chưa biết trục đang ở đâu — bộ đếm bằng 0 nhưng trục có thể ở bất kỳ vị trí nào. Vì thế máy dùng encoder tương đối phải chạy về điểm gốc (homing) lúc khởi động: cho trục chạy tới khi gặp công tắc gốc hoặc kênh Z, rồi đặt lại bộ đếm. Sau homing, vị trí mới đáng tin.
Ưu điểm: rẻ, đơn giản, đấu nối dễ, độ phân giải cao dễ đạt. Nhược điểm: phải homing mỗi lần bật nguồn (mất thời gian, cần không gian chạy về gốc), và nếu nhiễu làm đếm sai xung thì vị trí lệch mà hệ không tự biết cho tới lần homing sau. Với trục nằm ngang, có không gian và thời gian homing, đây thường là lựa chọn kinh tế.
Encoder tuyệt đối: mỗi vị trí có một mã riêng
Encoder tuyệt đối gán cho mỗi vị trí một mã số duy nhất khắc trên đĩa mã. Bộ điều khiển đọc mã là biết ngay vị trí thật, không cần đếm từ đâu, không cần homing. Bật nguồn lên là biết trục đang ở đâu.
Có hai loại theo phạm vi nhớ:
- Single-turn: biết vị trí tuyệt đối trong một vòng quay; qua một vòng thì lặp lại. Đủ cho trục quay trong phạm vi dưới một vòng, hoặc khi có cơ cấu quy đổi.
- Multi-turn: nhớ cả số vòng đã quay, nhờ pin nuôi hoặc cơ cấu bánh răng đếm vòng. Đây là loại thật sự "nhớ vị trí khi mất điện" cho trục di chuyển nhiều vòng (ví dụ vít me nhiều vòng cho một hành trình dài).
Ưu điểm: không cần homing, biết vị trí ngay, chống nhiễu tốt hơn (đọc lại mã tuyệt đối thay vì tích lũy đếm). Nhược điểm: đắt hơn, đấu nối phức tạp hơn (giao thức số như SSI, BiSS, EnDat, hoặc qua fieldbus), và loại multi-turn dùng pin thì phải bảo trì pin. Với trục thẳng đứng (mất điện là rơi, homing nguy hiểm), robot nhiều khớp, kho tự động, hệ không được dừng lâu để homing, encoder tuyệt đối gần như bắt buộc.
Chọn cái nào: bắt đầu từ câu hỏi mất điện
Quy trình quyết định:
- Sau mất điện, máy có được phép chạy về gốc để định vị lại không? Không (trục đứng rơi tải, robot va chạm, không có không gian homing) → tuyệt đối. Có → còn cân nhắc tiếp.
- Homing có tốn thời gian/không gian đáng kể mỗi lần khởi động không? Dây chuyền cần khởi động lại nhanh sau mất điện → tuyệt đối đáng giá.
- Trục di chuyển bao nhiêu vòng cho một hành trình? Nhiều vòng và cần nhớ khi mất điện → tuyệt đối multi-turn.
- Nếu homing an toàn, nhanh, không gian đủ, và cần rẻ? → tương đối là hợp lý.
Nói cách khác, câu hỏi không phải "loại nào tốt hơn" mà "máy có chịu được việc phải homing sau mỗi lần mất điện không". Nếu chịu được, tương đối rẻ và đủ. Nếu không (an toàn, thời gian, hoặc bản chất trục), tuyệt đối là khoản đầu tư đúng.
Một cách định lượng để thuyết phục khi so giá: tính chi phí thời gian homing. Nếu một dây chuyền nhiều trục phải homing tuần tự mất vài phút mỗi lần khởi động, và mất điện hoặc dừng khẩn xảy ra vài lần một tuần, thời gian chết cộng dồn trong năm có thể vượt xa phần chênh giá encoder tuyệt đối. Với dây chuyền chạy liên tục, encoder tuyệt đối thường hoàn vốn chỉ nhờ rút ngắn thời gian khởi động lại, chưa kể phần an toàn. Ngược lại, một máy đơn lẻ khởi động một lần mỗi ca thì thời gian homing không đáng kể, và tương đối vẫn là lựa chọn kinh tế đúng.
Độ phân giải và giao thức: đọc thông số cho đúng
Ngoài loại, cần khớp hai thứ với hệ điều khiển:
- Độ phân giải: số xung/vòng (PPR) với tương đối, hoặc số bit với tuyệt đối (ví dụ 13-bit single-turn là 8.192 vị trí/vòng). Chọn theo độ chính xác vị trí cần, đừng dư thừa vô ích.
- Giao thức/tín hiệu: tương đối thường là xung A/B/Z dạng đường dây (line driver) hoặc hở cực thu; tuyệt đối là SSI, BiSS, EnDat, hoặc trực tiếp lên fieldbus (EtherCAT, PROFINET). Bộ điều khiển hoặc servo drive phải hỗ trợ đúng giao thức đó. Đây là chỗ hay vướng: mua encoder tuyệt đối giao thức mà drive không đọc được.
Với hệ servo, nhiều động cơ đã tích hợp sẵn encoder (thường tuyệt đối đời mới), nên câu hỏi encoder gắn ngoài chỉ đặt ra khi cần phản hồi vị trí độc lập với động cơ, hoặc đo trực tiếp trên tải để bù sai số truyền động.
Ví dụ đọc hai trục thật
- Băng tải ngang định vị sản phẩm, có công tắc gốc, khởi động một lần đầu ca: tương đối. Homing đầu ca nhanh và an toàn, không cần trả tiền cho tuyệt đối.
- Trục Z nâng hạ đầu công tác theo phương thẳng đứng: tuyệt đối multi-turn. Mất điện thì tải giữ nguyên độ cao; bật lại biết ngay vị trí, không phải mò homing một trục đang treo tải nặng — vừa an toàn vừa nhanh.
Nhiễu và cách đi dây quyết định độ tin cậy
Một encoder chọn đúng vẫn có thể báo sai nếu đi dây kém. Với encoder tương đối, nhiễu điện làm bộ đếm đọc nhầm xung, dẫn tới lệch vị trí âm thầm cho tới lần homing sau. Vài nguyên tắc thực tế:
- Dùng tín hiệu vi sai (line driver, RS-422) thay vì hở cực thu cho đường dài và môi trường nhiễu; tín hiệu vi sai kháng nhiễu tốt hơn nhiều.
- Cáp có bọc chống nhiễu (shielded), nối đất một đầu đúng quy tắc; đi riêng máng với cáp động lực, tránh chạy song song sát cáp biến tần.
- Giữ chiều dài cáp trong giới hạn nhà sản xuất; encoder tuyệt đối giao thức số cũng có giới hạn chiều dài và tốc độ đọc theo cáp.
Encoder tuyệt đối kháng nhiễu tốt hơn về mặt vị trí vì nó đọc lại mã tuyệt đối mỗi lần chứ không tích lũy đếm — một xung nhiễu không làm lệch vĩnh viễn. Đây là một lý do kỹ thuật (ngoài chuyện homing) khiến hệ quan trọng nghiêng về tuyệt đối.
Encoder trong vòng điều khiển: vị trí, tốc độ, và bù tải
Encoder không chỉ để biết vị trí; trong hệ servo nó còn khép vòng kín tốc độ và vị trí. Bộ điều khiển so vị trí thật (từ encoder) với vị trí đặt, tính sai lệch và điều chỉnh động cơ. Độ phân giải và độ ổn định của encoder vì thế ảnh hưởng trực tiếp tới độ êm và độ chính xác của chuyển động, không chỉ tới việc "biết đang ở đâu".
Một quyết định thiết kế hay gặp: đặt encoder ở trục động cơ hay ở tải. Đặt ở động cơ thì đơn giản, nhưng sai số của bộ truyền (khe hở bánh răng, giãn dây đai) không được đo. Đặt thêm encoder ở tải (cấu hình full-closed loop) đo trực tiếp vị trí thật của tải, bù được sai số truyền động, đổi lại phức tạp và đắt hơn. Với máy cần độ chính xác vị trí tải cao, cân nhắc đo tại tải; với máy thông thường, encoder tích hợp trong servo là đủ. Lựa chọn này liên quan chặt tới bộ truyền động bạn dùng — xem thêm Chọn thiết bị #03 — Vít me bi, timing belt hay thanh răng về khe hở và độ cứng vững của từng kiểu truyền.
Sai lầm thường gặp
- Dùng tương đối cho trục đứng treo tải. Sau mất điện phải homing một trục đang mang tải, dễ nguy hiểm; nên dùng tuyệt đối.
- Quên loại multi-turn khi trục quay nhiều vòng. Single-turn lặp mã sau một vòng, không nhớ đủ vị trí.
- Mua encoder tuyệt đối mà drive/PLC không hỗ trợ giao thức (SSI/BiSS/EnDat/fieldbus).
- Chọn độ phân giải dư thừa. Trả tiền cho độ phân giải mà hệ cơ khí không tận dụng được.
- Bỏ qua bảo trì pin của multi-turn dùng pin; hết pin là mất vị trí đã nhớ.
Tiêu chí chọn nhanh (checklist)
- [ ] Sau mất điện, máy có được phép homing an toàn không? Không → tuyệt đối.
- [ ] Homing có tốn thời gian/không gian mỗi lần khởi động không?
- [ ] Trục có phải thẳng đứng, treo tải, hoặc robot dễ va chạm không?
- [ ] Trục quay bao nhiêu vòng cho một hành trình (single-turn hay multi-turn)?
- [ ] Drive/PLC hỗ trợ giao thức nào (xung A/B/Z, SSI, BiSS, EnDat, fieldbus)?
- [ ] Độ phân giải chọn có khớp độ chính xác thật sự cần không?
- [ ] Nếu multi-turn dùng pin, đã tính kế hoạch bảo trì pin chưa?
- [ ] Đã tính chi phí thời gian chết do homing so với phần chênh giá tuyệt đối chưa?
- [ ] Cáp encoder đã dùng tín hiệu vi sai, bọc chống nhiễu và đi riêng máng động lực chưa?
Nếu bạn đang chọn phản hồi vị trí cho một trục hoặc một hệ nhiều trục và phân vân giữa tuyệt đối và tương đối, MINATA có thể tư vấn theo yêu cầu an toàn, phục hồi sau mất điện và bộ điều khiển sẵn có. Xem dịch vụ Kỹ thuật & Sản xuất của MINATA.
Đọc thêm trong chuỗi Chọn thiết bị
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA