Tiếng Nhật kỹ thuật #15 — Từ vựng cơ khí: 材料・加工・溶接・表面処理
Khi nhận một bản vẽ hoặc chỉ thị gia công tiếng Nhật, bốn cụm hay gặp nhất là 材料 (vật liệu), 加工 (gia công), 溶接 (hàn) và 表面処理 (xử lý bề mặt). Hiểu sai một trong bốn cụm này là làm lại cả lô. Bài này gom vốn từ hiện trường của chúng vào bảng tra nhanh, kèm mẫu câu để hỏi lại và xác nhận với kỹ sư Nhật.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Vật liệu | 材料 | ざいりょう | zairyō | 材料は何ですか | Hỏi chất liệu của chi tiết |
| Thép | 鋼 / 鉄 | こう / てつ | kō / tetsu | 鉄板を切る | 鉄 = sắt nói chung, 鋼 = thép |
| Thép không gỉ | ステンレス | — | sutenresu | SUS304を使う | Katakana, thường ghi SUS |
| Nhôm | アルミ | — | arumi | アルミの部品 | Rút gọn của アルミニウム |
| Đồng thau | 真鍮 | しんちゅう | shinchū | 真鍮のブッシュ | Bạc lót, đầu nối |
| Nhựa | 樹脂 | じゅし | jushi | 樹脂成形 | 樹脂 dùng trong bản vẽ, プラ ngoài đời |
| Gia công | 加工 | かこう | kakō | この加工は難しい | Từ bao trùm mọi công đoạn |
| Tiện | 旋盤加工 | せんばんかこう | senban kakō | 旋盤で削る | 旋盤 = máy tiện |
| Phay | フライス加工 | — | furaisu kakō | フライスで平面を出す | Katakana từ "mill" |
| Khoan | 穴あけ | あなあけ | ana-ake | 穴をあける | 穴 = lỗ |
| Cắt | 切断 | せつだん | setsudan | 材料を切断する | Cắt rời phôi |
| Mài | 研磨 | けんま | kenma | 表面を研磨する | Mài tinh, đánh bóng |
| Hàn | 溶接 | ようせつ | yōsetsu | 溶接してください | Cụm lõi của gia công kết cấu |
| Mối hàn | 溶接部 | ようせつぶ | yōsetsubu | 溶接部を検査 | Vùng cần kiểm tra |
| Hàn TIG | ティグ溶接 | — | tigu yōsetsu | ステンはTIGで | Cho thép không gỉ, nhôm |
| Xử lý bề mặt | 表面処理 | ひょうめんしょり | hyōmen shori | 表面処理を指定 | Bao gồm mạ, sơn, phủ |
| Mạ | めっき | — | mekki | 亜鉛めっき | 亜鉛=kẽm; chống gỉ |
| Sơn | 塗装 | とそう | tosō | 塗装色を確認 | Kiểm tra mã màu |
| Nhiệt luyện | 熱処理 | ねつしょり | netsu shori | 焼入れをする | 焼入れ=tôi cứng |
| Độ cứng | 硬度 | こうど | kōdo | 硬度を上げる | Sau nhiệt luyện |
Mẫu câu theo tình huống
Hỏi & xác nhận vật liệu
- この部品の材料は何ですか。 — kono buhin no zairyō wa nan desu ka — Vật liệu của chi tiết này là gì?
- SUS304で合っていますか。 — SUS304 de atteimasu ka — Dùng SUS304 là đúng chứ ạ?
- 材料の指定を教えてください。 — zairyō no shitei o oshiete kudasai — Cho tôi biết vật liệu được chỉ định.
Xác nhận cách gia công
- この加工方法で問題ないですか。 — kono kakō hōhō de mondai nai desu ka — Cách gia công này có ổn không?
- 公差はどのくらいですか。 — kōsa wa dono kurai desu ka — Dung sai khoảng bao nhiêu?
Về mối hàn & bề mặt
- 溶接の指示はどこにありますか。 — yōsetsu no shiji wa doko ni arimasu ka — Chỉ dẫn hàn ghi ở đâu?
- 表面処理は必要ですか。 — hyōmen shori wa hitsuyō desu ka — Có cần xử lý bề mặt không?
Đọc ký hiệu vật liệu hay gặp trên bản vẽ Nhật
- SS400 — thép kết cấu thông dụng (一般構造用圧延鋼材).
- S45C — thép carbon dùng làm trục, chi tiết chịu lực (機械構造用炭素鋼).
- SUS304 / SUS316 — thép không gỉ (ステンレス); 316 chống ăn mòn tốt hơn.
- A5052 / A6061 — hợp kim nhôm.
- FC / FCD — gang xám / gang cầu (鋳鉄).
Khi bản vẽ chỉ ghi mã như "SUS304", nghĩa là vật liệu đã cố định — không tự đổi sang mác khác dù "tương đương". Muốn thay phải hỏi 設計 (bộ phận thiết kế).
Sai lầm thường gặp
- Nhầm 鉄 (tetsu, sắt/thép nói chung) với 鋼 (kō, thép) — trên bản vẽ luôn bám mã vật liệu, đừng suy đoán.
- Hiểu 加工 chỉ là "tiện/phay" — thực ra nó bao cả cắt, khoan, mài, hàn.
- Bỏ qua 表面処理: một chi tiết đúng kích thước nhưng thiếu 亜鉛めっき (mạ kẽm) vẫn là hàng lỗi vì sẽ gỉ.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư Nhật nói: 「この部品、S45Cで、焼入れしてから研磨してください。」 Bạn cần làm gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Chi tiết dùng vật liệu S45C, tôi cứng (焼入れ) trước, rồi mới mài (研磨). Thứ tự quan trọng: nhiệt luyện xong mới mài tinh để đạt kích thước cuối.</details>
Nghe: 「溶接部を検査して、問題なければ塗装に回して。」
<details><summary>Đáp án</summary>Kiểm tra vùng mối hàn (溶接部); nếu không có vấn đề thì chuyển sang công đoạn sơn (塗装).</details>
MINATA làm giúp
Bạn có bản vẽ hoặc 仕様書 tiếng Nhật cần đọc đúng vật liệu, cách gia công và xử lý bề mặt trước khi báo giá hay đặt xưởng? MINATA đọc bản vẽ, bóc tách yêu cầu theo chuẩn Nhật, rồi thiết kế và điều phối gia công tại Việt Nam. Xem cách chúng tôi làm ở các dự án Nhật–Việt hoặc trao đổi qua dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.
Thuật ngữ cơ khí gốc: xem thêm chuyên mục Cơ khí của MINATA.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA