Tiếng Nhật kỹ thuật #16 — Từ vựng điện & tự động hóa: 電源・配線・PLC・センサー
Trong nhà máy Nhật, phần điện và điều khiển gần như luôn dùng thuật ngữ riêng: 電源 (nguồn), 配線 (đấu dây), PLC và センサー (cảm biến). Bài này tập trung vốn từ để bạn đọc được tủ điện, sơ đồ đấu dây và trao đổi khi lắp — chạy thử thiết bị tự động hóa.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Nguồn điện | 電源 | でんげん | dengen | 電源を入れる | 入れる=bật, 切る=tắt |
| Điện áp | 電圧 | でんあつ | den'atsu | 電圧を測る | Đơn vị V |
| Dòng điện | 電流 | でんりゅう | denryū | 電流が高い | Đơn vị A |
| Đấu dây | 配線 | はいせん | haisen | 配線を確認 | Kiểm tra trước khi cấp điện |
| Dây điện | ケーブル | — | kēburu | ケーブルを接続 | 電線 cũng dùng |
| Đầu nối | 端子 | たんし | tanshi | 端子台に接続 | 端子台=domino |
| Tiếp đất | アース | — | āsu | アースを取る | 接地 (せっち) là cách viết hình thức |
| Tủ điện | 制御盤 | せいぎょばん | seigyoban | 制御盤を開ける | Tủ điều khiển |
| Bộ điều khiển | PLC | — | pī eru shī | PLCのプログラム | シーケンサ (Mitsubishi) |
| Cảm biến | センサー | — | sensā | センサーが反応する | 反応=phản hồi |
| Công tắc | スイッチ | — | suicchi | スイッチを押す | 押しボタン=nút nhấn |
| Rơ-le | リレー | — | rirē | リレーが動く | Đóng/ngắt |
| Biến tần | インバータ | — | inbāta | インバータで速度調整 | Điều tốc động cơ |
| Động cơ | モーター | — | mōtā | モーターが回る | 回る=quay |
| Xy-lanh | シリンダー | — | shirindā | エアシリンダー | Khí nén |
| Van điện từ | 電磁弁 | でんじべん | denjiben | ソレノイドバルブ | Điều khiển khí/dầu |
| Tín hiệu | 信号 | しんごう | shingō | 信号が来ない | Vào/ra PLC |
| Đầu vào/ra | 入出力 | にゅうしゅつりょく | nyūshutsuryoku | I/Oを確認 | I/O |
| Sự cố | 故障 | こしょう | koshō | 故障の原因 | Hỏng hóc |
| Chạy thử | 試運転 | しうんてん | shiunten | 試運転を始める | Bài #38 nói kỹ |
Mẫu câu theo tình huống
Yêu cầu / thao tác
- 電源を入れてください。 — dengen o irete kudasai — Bật nguồn giúp tôi.
- 配線を確認してから電源を入れて。 — haisen o kakunin shite kara dengen o irete — Kiểm tra đấu dây xong hãy bật nguồn.
- センサーの位置を調整してください。 — sensā no ichi o chōsei shite kudasai — Chỉnh lại vị trí cảm biến.
Cấm / cảnh báo an toàn
- 通電中は触らないでください。 — tsūden-chū wa sawaranaide kudasai — Đang có điện, không được chạm.
- 必ずアースを取ってください。 — kanarazu āsu o totte kudasai — Nhất định phải tiếp đất.
Báo cáo sự cố
- センサーが反応しません。 — sensā ga hannō shimasen — Cảm biến không phản hồi.
- PLCがエラーを出しています。 — PLC ga erā o dashiteimasu — PLC đang báo lỗi.
Đọc nhãn trong tủ điện (制御盤)
Trên domino và thiết bị trong 制御盤, ký hiệu thường gặp:
- R / S / T — ba pha nguồn.
- N — trung tính; PE / E / アース — tiếp đất.
- X — đầu vào PLC (入力); Y — đầu ra PLC (出力).
- CP / MCCB — cầu dao; MC — contactor; THR — rơ-le nhiệt.
- DC24V — nguồn điều khiển 24V một chiều, rất phổ biến cho cảm biến và tín hiệu.
Sai lầm thường gặp
- Dịch 電源を切る thành "cắt dây" — thực ra là tắt nguồn. 切る ở đây = ngắt/tắt.
- Nhầm 信号 (tín hiệu) với 電源 (nguồn): một I/O "không có tín hiệu" chưa chắc do mất nguồn.
- Chạm thiết bị khi 通電中 (đang có điện) — luôn xác nhận đã 電源を切る và, khi cần, khóa nguồn trước khi thao tác.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư Nhật nói: 「Y10の出力が出ていないから、配線とセンサーを確認して。」
<details><summary>Đáp án</summary>Đầu ra Y10 của PLC không lên (không xuất tín hiệu), hãy kiểm tra đấu dây (配線) và cảm biến (センサー) liên quan.</details>
Nghe: 「電源を切ってから制御盤を開けてください。」
<details><summary>Đáp án</summary>Tắt nguồn (電源を切る) trước, sau đó mới mở tủ điện (制御盤). Đây là quy tắc an toàn.</details>
MINATA làm giúp
Cần lắp đặt, đấu nối hoặc chạy thử một hệ tự động hóa theo tài liệu điện tiếng Nhật? MINATA đọc sơ đồ 制御盤, bảng I/O, chương trình PLC và điều phối thi công — chạy thử theo chuẩn Nhật. Xem dự án tự động hóa & Nhật–Việt hoặc trao đổi qua dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.
Kiến thức tự động hóa nền tảng: xem chuyên mục Tự động hóa công nghiệp.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA