Tiếng Nhật kỹ thuật #26 — Đọc bảng dung sai & 限度見本 (mẫu giới hạn)
Không phải khuyết tật nào cũng đo được bằng số. Với vết xước, ố màu, ba-via nhỏ, nhà máy Nhật dùng 限度見本 (gendo mihon — mẫu giới hạn): một vật mẫu thể hiện ranh giới đạt/không đạt. Kết hợp với bảng dung sai (公差表) cho phần đo được, đây là hai công cụ phán định chất lượng. Bài này chỉ cách dùng cả hai.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Mẫu giới hạn | 限度見本 | げんどみほん | gendo mihon | 限度見本と比較 | Boundary sample |
| Mẫu chuẩn | 標準見本 | ひょうじゅんみほん | hyōjun mihon | 標準見本通り | Good master |
| Bảng dung sai | 公差表 | こうさひょう | kōsahyō | 公差表を参照 | Tolerance table |
| Dung sai chung | 一般公差 | いっぱんこうさ | ippan kōsa | JISの一般公差 | General tol. |
| Cấp dung sai | 等級 | とうきゅう | tōkyū | 中級 | Class (精級/中級/粗級) |
| Đạt | 合格 | ごうかく | gōkaku | 合格品 | Pass |
| Không đạt | 不合格 | ふごうかく | fugōkaku | 不合格品 | Fail |
| Phán định | 判定 | はんてい | hantei | 判定する | Judgement |
| Ngoại quan | 外観 | がいかん | gaikan | 外観検査 | Appearance |
| Vết xước | キズ | — | kizu | キズあり | Scratch |
| Ố / bẩn | 汚れ | よごれ | yogore | 汚れNG | Stain |
| Ba-via | バリ | — | bari | バリ残り | Burr |
| Lõm / móp | 凹み | へこみ | hekomi | 凹みNG | Dent |
| Trong khoảng | 範囲内 | はんいない | han'i nai | 公差範囲内 | Within range |
| Ranh giới | 境界 | きょうかい | kyōkai | 合否の境界 | Boundary |
| So sánh | 比較 | ひかく | hikaku | 見本と比較 | Compare |
| Điều kiện quan sát | 観察条件 | かんさつじょうけん | kansatsu jōken | 照度・距離 | Lighting/distance |
Cách dùng 限度見本
- 限度見本 = ranh giới: sản phẩm đúng bằng mẫu vẫn coi là 合格; tệ hơn mẫu là 不合格.
- Thường có nhiều mẫu: 標準見本 (mẫu tốt chuẩn) và 限度見本 (mẫu xấu nhất còn chấp nhận).
- 観察条件 (điều kiện quan sát) quyết định kết quả: khoảng cách nhìn, độ sáng, góc. Cùng vết xước, nhìn gần dưới đèn mạnh sẽ khác nhìn ở khoảng cách quy định → luôn theo điều kiện ghi kèm.
- 限度見本 có hạn dùng và số quản lý; mẫu phai màu/hỏng phải thay.
Đọc bảng dung sai chung (一般公差)
Với kích thước không ghi dung sai riêng, áp 一般公差 theo tiêu chuẩn (thường JIS B 0405). Bảng phân theo 等級 (精級/中級/粗級) và dải kích thước: kích thước càng lớn, dung sai cho phép càng rộng. Phải biết bản vẽ áp cấp nào (thường ghi ở 注記).
Mẫu câu theo tình huống
Phán định & so sánh
- 限度見本と比較してください。 — gendo mihon to hikaku shite kudasai — Hãy so với mẫu giới hạn.
- これは合格ですか、不合格ですか。 — kore wa gōkaku desu ka, fugōkaku desu ka — Cái này đạt hay không đạt?
- 観察条件を教えてください。 — kansatsu jōken o oshiete kudasai — Cho tôi biết điều kiện quan sát.
Báo cáo
- 限度見本より軽微なので合格と判定しました。 — gendo mihon yori keibi na node gōkaku to hantei shimashita — Nhẹ hơn mẫu giới hạn nên phán định đạt.
Sai lầm thường gặp
- Phán định 外観 không theo 観察条件 → mỗi người một kết quả, tranh cãi đạt/loại.
- Coi 限度見本 là "mẫu đẹp" cần đạt — ngược lại, nó là mức xấu nhất còn chấp nhận.
- Dùng 限度見本 hết hạn/phai làm chuẩn → phán định lệch.
Nghe là làm (tự kiểm)
Nhân viên hỏi: 「このキズ、限度見本より目立つんですけど。」 Kết luận?
<details><summary>Đáp án</summary>Vết xước rõ hơn (目立つ) mẫu giới hạn (限度見本) → 不合格 (không đạt). Vì mẫu giới hạn là ranh giới xấu nhất còn chấp nhận.</details>
Kỹ sư nói: 「外観判定は50cm離れて、通常照明で見ること。」
<details><summary>Đáp án</summary>Phán định ngoại quan phải nhìn ở khoảng cách 50 cm, dưới ánh sáng thường — đúng 観察条件. Không dí sát dưới đèn mạnh.</details>
MINATA làm giúp
Cần thiết lập bộ 標準見本/限度見本 và tiêu chí 外観 rõ ràng giữa khách Nhật và xưởng Việt để hết tranh cãi đạt/loại? MINATA chuẩn hóa mẫu giới hạn, điều kiện quan sát và phiếu phán định song ngữ. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA