Tiếng Nhật kỹ thuật #27 — Ký hiệu & chú thích trên sơ đồ điện Nhật
Sơ đồ điện Nhật (電気図面 / シーケンス図) dùng một bộ ký hiệu và chữ viết tắt riêng. Không đọc được chúng thì không thể đấu tủ, dò lỗi hay chạy thử. Bài này gom các ký hiệu linh kiện, chú thích tiếp điểm và cách đọc mạch bậc thang (ラダー図) hay gặp nhất.
Bảng từ vựng & ký hiệu lõi
| Tiếng Việt | 日本語/Ký hiệu | かな | Romaji | Trên sơ đồ | Ghi chú |
|---|
| Sơ đồ điện | 電気図面 | でんきずめん | denki zumen | — | Electrical dwg |
| Sơ đồ mạch điều khiển | シーケンス図 | — | shīkensu zu | — | Sequence/ladder |
| Mạch bậc thang | ラダー図 | — | radā zu | — | Ladder diagram |
| Cầu dao | 配線用遮断器 / MCCB | — | haisen-yō shadanki | Q, CP | Breaker |
| Contactor | 電磁接触器 / MC | でんじせっしょくき | denji sesshokuki | MC | Đóng cắt mạch lực |
| Rơ-le | リレー / X | — | rirē | X, R | Trung gian |
| Rơ-le nhiệt | 熱動継電器 / THR | ねつどうけいでんき | netsudō keidenki | THR | Bảo vệ quá tải |
| Nút nhấn | 押しボタン / PB | おしボタン | oshi botan | PB | Push button |
| Tiếp điểm thường mở | a接点 | エーせってん | ē setten | ─\ | \ | ─ | NO |
| Tiếp điểm thường đóng | b接点 | ビーせってん | bī setten | ─\ | /\ | ─ | NC |
| Cuộn dây | コイル | — | koiru | ─( )─ | Coil rơ-le |
| Đèn báo | 表示灯 / PL | ひょうじとう | hyōjitō | PL | Pilot lamp |
| Cảm biến | センサー / SQ | — | sensā | LS, SQ | Limit/proximity |
| Nguồn điều khiển | 制御電源 | せいぎょでんげん | seigyo dengen | DC24V | Control power |
| Đầu vào/ra | 入力/出力 | にゅうりょく/しゅつりょく | nyūryoku/shutsuryoku | X/Y | PLC I/O |
| Số dây / số hiệu | 線番 | せんばん | senban | 番号付け | Wire number |
| Chú thích | 凡例 | はんれい | hanrei | 凡例参照 | Legend |
| Liên động | インターロック | — | intārokku | — | Interlock |
| Tự giữ | 自己保持 | じこほじ | jiko hoji | 自己保持回路 | Self-hold |
Đọc mạch bậc thang (ラダー図) cơ bản
- Hai đường dọc là thanh nguồn (trái +, phải −/về nguồn); mỗi hàng ngang là một bậc (行).
- a接点 (thường mở) vẽ như hai gạch; b接点 (thường đóng) có gạch chéo. Cuộn ra (コイル) ở cuối bậc.
- 自己保持回路 (mạch tự giữ): nút start nối song song với tiếp điểm của chính rơ-le đó → nhấn nhả vẫn duy trì.
- 線番 (số dây) giúp dò từ sơ đồ ra đúng dây thực trong tủ.
Mẫu câu theo tình huống
Hỏi & xác nhận
- この記号は何ですか。 — kono kigō wa nan desu ka — Ký hiệu này là gì?
- a接点ですか、b接点ですか。 — ē setten desu ka, bī setten desu ka — Là tiếp điểm thường mở hay thường đóng?
- 凡例はどこにありますか。 — hanrei wa doko ni arimasu ka — Bảng chú thích ở đâu?
Dò lỗi
- X10のコイルが動作していません。 — X10 no koiru ga dōsa shiteimasen — Cuộn X10 không tác động.
- 線番15を確認してください。 — senban 15 o kakunin shite kudasai — Kiểm tra dây số 15.
Sai lầm thường gặp
- Nhầm a接点 (NO) với b接点 (NC) → logic đảo, mạch không chạy hoặc chạy sai.
- Bỏ qua 凡例 (legend): mỗi công ty có ký hiệu/quy ước riêng, đừng suy đoán.
- Không dùng 線番: dò lỗi mò dây thay vì tra số → lâu và dễ sai.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư nói: 「この回路は自己保持だから、スタート押したら離しても動き続けるよ。」
<details><summary>Đáp án</summary>Đây là mạch tự giữ (自己保持): nhấn nút start rồi nhả tay ra thiết bị vẫn tiếp tục chạy, cho tới khi có tín hiệu dừng cắt mạch.</details>
Bạn thấy trên sơ đồ ký hiệu ─|/|─ nối với PB. Đó là gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Ký hiệu có gạch chéo là tiếp điểm thường đóng (b接点 / NC) — thường dùng cho nút Stop hoặc tiếp điểm an toàn.</details>
MINATA làm giúp
Cần chuyển giao sơ đồ điện/シーケンス図 tiếng Nhật để đấu tủ, dò lỗi hoặc chạy thử tại Việt Nam? MINATA đọc ラダー図, lập bảng 線番/凡例 song ngữ và giám sát thi công điện theo chuẩn Nhật. Xem dự án tự động hóa Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.
Kiến thức mạch điều khiển: xem chuyên mục Tự động hóa công nghiệp.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA