Tiếng Nhật kỹ thuật #24 — Bảng công đoạn QC工程表 bằng tiếng Nhật: đọc và điền
QC工程表 (kōteihyō — bảng công đoạn kiểm soát chất lượng) liệt kê từng công đoạn của một dây chuyền Nhật kèm hạng mục kiểm, tiêu chuẩn, tần suất và người phụ trách. Ai làm 品質 hay 生産技術 đều phải đọc và điền đúng bảng này. Bài này chỉ cách đọc từng cột.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Vị trí / ví dụ | Ghi chú |
|---|
| Bảng công đoạn QC | QC工程表 | キューシーこうていひょう | QC kōteihyō | — | QC process chart |
| Công đoạn | 工程 | こうてい | kōtei | 工程番号 | Bước sản xuất |
| Số thứ tự công đoạn | 工程No. | こうていナンバー | kōtei nanbā | 10, 20, 30 | Đánh bước 10 |
| Tên công đoạn | 工程名 | こうていめい | kōteimei | 切断・加工 | Tên bước |
| Hạng mục quản lý | 管理項目 | かんりこうもく | kanri kōmoku | 寸法・外観 | Cái được kiểm |
| Tiêu chuẩn quản lý | 管理基準 | かんりきじゅん | kanri kijun | 20±0.1 | Ngưỡng đạt |
| Phương pháp kiểm | 検査方法 | けんさほうほう | kensa hōhō | ノギス | Cách đo |
| Tần suất | 頻度 | ひんど | hindo | 全数 / 抜取 | Bao lâu/bao nhiêu |
| Toàn số | 全数 | ぜんすう | zensū | 全数検査 | Kiểm 100% |
| Lấy mẫu | 抜取 | ぬきとり | nukitori | 抜取検査 | Sampling |
| Người phụ trách | 担当 | たんとう | tantō | 作業者 / 検査員 | Ai làm |
| Người thao tác | 作業者 | さぎょうしゃ | sagyōsha | — | Operator |
| Nhân viên kiểm | 検査員 | けんさいん | kensain | — | Inspector |
| Ghi chép | 記録 | きろく | kiroku | 記録用紙 | Log |
| Xử lý khi bất thường | 異常処置 | いじょうしょち | ijō shochi | ライン停止 | Khi lỗi |
| Thiết bị/dụng cụ | 設備・治具 | せつび・じぐ | setsubi / jigu | 使用機器 | Máy/đồ gá |
Đọc một dòng QC工程表
Một dòng thường trả lời năm câu: công đoạn gì → kiểm cái gì → chuẩn nào → đo bằng gì → ai kiểm, tần suất bao nhiêu.
Ví dụ một dòng:
工程30 「フライス加工」/管理項目「寸法A」/管理基準「50±0.1」/検査方法「ノギス」/頻度「抜取 n=5」/担当「検査員」
Đọc: Ở công đoạn 30 phay, kiểm kích thước A, chuẩn 50±0,1, đo bằng thước cặp, lấy mẫu 5 cái, do nhân viên kiểm thực hiện.
Điền QC工程表 & phiếu ghi chép
- 記録 (ghi chép): điền giá trị đo thật vào 記録用紙, không điền "OK" trơn nếu cột yêu cầu số.
- 判定 (phán định): 合格 (đạt) / 不合格 (không đạt); nếu có 限度見本 thì so với mẫu (bài #26).
- 異常処置 (xử lý bất thường): khi vượt 管理基準, làm theo cột này — thường là dừng và báo, không tự chạy tiếp.
Mẫu câu theo tình huống
Hỏi & xác nhận
- この工程の管理項目は何ですか。 — kono kōtei no kanri kōmoku wa nan desu ka — Hạng mục quản lý của công đoạn này là gì?
- 全数検査ですか、抜取ですか。 — zensū kensa desu ka, nukitori desu ka — Kiểm toàn số hay lấy mẫu?
- 異常が出たらどうしますか。 — ijō ga detara dō shimasu ka — Nếu có bất thường thì xử lý thế nào?
Báo cáo
- 工程30で寸法が基準オーバーです。 — kōtei 30 de sunpō ga kijun ōbā desu — Ở công đoạn 30, kích thước vượt chuẩn.
Sai lầm thường gặp
- Điền 判定 "OK" mà không ghi số đo (記録) khi cột yêu cầu giá trị → mất truy vết.
- Nhầm 全数 (100%) với 抜取 (lấy mẫu) → kiểm thiếu hoặc thừa so với quy định.
- Bỏ qua 異常処置: tự cho hàng lỗi chạy tiếp thay vì dừng-báo theo bảng.
Nghe là làm (tự kiểm)
Dòng QC工程表: 管理項目「外観」/管理基準「キズ・バリなきこと」/頻度「全数」. Bạn làm gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Kiểm ngoại quan (外観) của 100% sản phẩm (全数), tiêu chí là không có vết xước (キズ) và ba-via (バリ). Không lấy mẫu — kiểm từng cái.</details>
Kỹ sư nói: 「基準オーバーが出たら、異常処置欄の通りにライン止めて報告して。」
<details><summary>Đáp án</summary>Khi có giá trị vượt chuẩn, làm đúng cột xử lý bất thường (異常処置): dừng chuyền (ライン停止) và báo cáo (報告).</details>
MINATA làm giúp
Cần lập hoặc chuẩn hóa QC工程表 và phiếu ghi chép song ngữ Nhật–Việt cho một dây chuyền? MINATA thiết kế bảng công đoạn, hạng mục kiểm và luồng xử lý bất thường theo chuẩn Nhật, dễ vận hành cho nhóm Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA