Tiếng Nhật kỹ thuật #23 — Đọc 仕様書 (spec sheet): cấu trúc và chỗ dễ hiểu sai
Bản vẽ cho bạn hình dạng, nhưng 仕様書 (shiyōsho — bản đặc tả/spec) mới cho bạn yêu cầu: điều kiện vận hành, tiêu chuẩn áp dụng, điều kiện nghiệm thu, giao hàng. Đọc sót một dòng 仕様書 có thể khiến sản phẩm đúng bản vẽ nhưng vẫn không được chấp nhận. Bài này chỉ cấu trúc điển hình và những chỗ hay hiểu sai.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ trong spec | Ghi chú |
|---|
| Bản đặc tả | 仕様書 | しようしょ | shiyōsho | 仕様書に従う | Specification |
| Đặc tính/thông số | 仕様 | しよう | shiyō | 仕様を確認 | Spec đơn lẻ |
| Yêu cầu | 要求 | ようきゅう | yōkyū | 要求事項 | Requirement |
| Điều kiện | 条件 | じょうけん | jōken | 使用条件 | Operating cond. |
| Phạm vi áp dụng | 適用範囲 | てきようはんい | tekiyō han'i | 適用範囲を明記 | Scope |
| Tiêu chuẩn | 規格 | きかく | kikaku | JIS規格 | Standard |
| Tuân theo | 準拠 | じゅんきょ | junkyo | JISに準拠 | Comply |
| Điều kiện nghiệm thu | 検収条件 | けんしゅうじょうけん | kenshū jōken | 検収条件を満たす | Acceptance |
| Điều kiện môi trường | 環境条件 | かんきょうじょうけん | kankyō jōken | 温度・湿度 | Environment |
| Định mức / danh nghĩa | 定格 | ていかく | teikaku | 定格電圧 | Rated |
| Tối đa | 最大 | さいだい | saidai | 最大荷重 | Max |
| Tối thiểu | 最小 | さいしょう | saishō | 最小値 | Min |
| Trở lên / trở xuống | 以上 / 以下 | いじょう / いか | ijō / ika | 10以上 | Bao gồm mốc |
| Chưa tới / vượt quá | 未満 / 超 | みまん / ちょう | miman / chō | 10未満 | Không gồm mốc |
| Kèm theo | 添付 | てんぷ | tenpu | 図面添付 | Attached |
| Ghi chú/lưu ý | 備考 | びこう | bikō | 備考欄 | Remarks |
| Bảo hành | 保証 | ほしょう | hoshō | 保証期間 | Warranty |
Cấu trúc điển hình của một 仕様書
- 適用範囲 (phạm vi áp dụng) — spec này áp cho sản phẩm/công đoạn nào.
- 引用規格 (tiêu chuẩn viện dẫn) — JIS/ISO/tiêu chuẩn khách hàng được áp.
- 用語の定義 (định nghĩa thuật ngữ) — đọc kỹ, vì từ có thể mang nghĩa hẹp riêng.
- 仕様/要求事項 (thông số/yêu cầu) — bảng giá trị định mức, dung sai, vật liệu.
- 試験・検査方法 (phương pháp thử/kiểm) — cách đo và tiêu chí đạt.
- 検収条件 (điều kiện nghiệm thu) — cơ sở để khách chấp nhận hàng.
- 納入・梱包 (giao hàng/đóng gói) và 備考 (ghi chú).
Chỗ dễ hiểu sai nhất
- 以上/以下 và 未満/超:
10以上 bao gồm 10; 10未満 không bao gồm 10. Nhầm là lệch tiêu chí. - 定格 (định mức) không phải giá trị tối đa tuyệt đối — có khi kèm 最大 riêng.
- 準拠 (tuân theo) vs 参考 (tham khảo): "JISに準拠" là bắt buộc; "参考" chỉ để tham khảo.
- 検収条件: hàng đúng 仕様 nhưng thiếu chứng từ/thử nghiệm quy định vẫn có thể trượt 検収.
Mẫu câu theo tình huống
Xác nhận yêu cầu
- この仕様書の適用範囲を教えてください。 — kono shiyōsho no tekiyō han'i o oshiete kudasai — Cho tôi biết phạm vi áp dụng của spec này.
- 検収条件は何ですか。 — kenshū jōken wa nan desu ka — Điều kiện nghiệm thu là gì?
- この値は最大ですか、定格ですか。 — kono atai wa saidai desu ka, teikaku desu ka — Giá trị này là tối đa hay định mức?
Làm rõ điểm mơ hồ
- 「以上」は10を含みますか。 — "ijō" wa 10 o fukumimasu ka — "以上" có bao gồm 10 không?
Sai lầm thường gặp
- Chỉ đọc bảng thông số, bỏ 試験・検査方法 → làm đúng số nhưng đo sai cách, kết quả không được công nhận.
- Coi mọi 規格 là "tham khảo" → bỏ yêu cầu bắt buộc của khách.
- Không đối chiếu 仕様書 với 図面 khi hai bên mâu thuẫn — phải hỏi 設計 để biết cái nào ưu tiên.
Nghe là làm (tự kiểm)
Spec ghi: 「引張強度 400MPa以上、JIS Z 2241に準拠して試験すること。」
<details><summary>Đáp án</summary>Độ bền kéo từ 400 MPa trở lên (400以上, gồm cả 400), và phải thử theo JIS Z 2241 (準拠 = bắt buộc). Làm đúng số nhưng thử sai chuẩn vẫn không đạt.</details>
Kỹ sư nói: 「図面と仕様書で寸法が違う。設計に確認して。」
<details><summary>Đáp án</summary>Kích thước giữa bản vẽ (図面) và spec (仕様書) mâu thuẫn; phải hỏi bộ phận thiết kế (設計) xác nhận cái nào đúng, không tự chọn.</details>
MINATA làm giúp
Có 仕様書 tiếng Nhật cần đọc đúng yêu cầu, tiêu chuẩn và điều kiện nghiệm thu trước khi cam kết? MINATA bóc tách spec, đối chiếu với bản vẽ và làm rõ điểm mơ hồ với phía Nhật trước khi sản xuất. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA