Tiếng Nhật kỹ thuật #38 — Phối hợp với kỹ sư Nhật khi chạy thử (試運転)
試運転 (shiunten — chạy thử) là lúc thiết bị lần đầu vận hành thật: rủi ro cao, nhịp trao đổi nhanh, và thường có kỹ sư Nhật giám sát. Nghe nhầm một lệnh như "chạy từng bước", "dừng khẩn", "lùi ra" có thể gây tai nạn hoặc hỏng máy. Bài này gom vốn từ và mẫu câu cho buổi 試運転.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ khi chạy thử | Ghi chú |
|---|
| Chạy thử | 試運転 | しうんてん | shiunten | 試運転開始 | Trial run |
| Chạy không tải | 空運転 | からうんてん | kara unten | まず空運転 | No-load |
| Chạy từng bước | 寸動 / 段階運転 | すんどう | sundō | 寸動で確認 | Inching/step |
| Chế độ tay | 手動 | しゅどう | shudō | 手動で動かす | Manual |
| Chế độ tự động | 自動 | じどう | jidō | 自動に切替 | Auto |
| Khởi động | 起動 | きどう | kidō | 起動します | Start up |
| Dừng khẩn | 非常停止 | ひじょうていし | hijō teishi | 非常停止押す | E-stop |
| Tạm dừng | 一時停止 | いちじていし | ichiji teishi | 一時停止して | Pause |
| Kiểm tra động tác | 動作確認 | どうさかくにん | dōsa kakunin | 動作確認する | Function check |
| Bất thường | 異常 | いじょう | ijō | 異常あり | Abnormal |
| Rung/tiếng lạ | 異音・振動 | いおん・しんどう | ion / shindō | 異音がする | Noise/vibration |
| Điều chỉnh | 調整 | ちょうせい | chōsei | 位置調整 | Adjust |
| Tốc độ | 速度 | そくど | sokudo | 速度を落とす | Speed |
| Từ từ | ゆっくり | — | yukkuri | ゆっくり動かす | Slowly |
| An toàn OK? | 安全確認 | あんぜんかくにん | anzen kakunin | 安全確認よし | Safety check |
| Tránh ra | 離れて | はなれて | hanarete | 危ないので離れて | Stand back |
Trình tự 試運転 điển hình & lệnh hay nghe
Chạy thử thường đi từ an toàn nhất tới thật nhất: 空運転 → 手動/寸動 → 自動 tốc độ thấp → tốc độ chuẩn.
まず空運転で動作確認します。 — Trước hết chạy không tải để kiểm động tác.寸動でゆっくり動かして。 — Cho chạy từng bước, chầm chậm.異音がしたらすぐ止めて。 — Có tiếng lạ thì dừng ngay.安全確認よし。起動します。 — An toàn OK. Khởi động.
Khi nghe 「離れて」/「危ない」/「止めて」 → phản xạ dừng tay và lùi lại ngay, hỏi sau.
Mẫu câu theo tình huống
Xác nhận trước khi chạy
- 安全確認はよろしいですか。 — anzen kakunin wa yoroshii desu ka — Đã kiểm tra an toàn chưa ạ?
- 手動と自動、どちらで始めますか。 — shudō to jidō, dochira de hajimemasu ka — Bắt đầu ở chế độ tay hay tự động?
Trong khi chạy
- 異音がします。一時停止します。 — ion ga shimasu. ichiji teishi shimasu — Có tiếng lạ, tôi tạm dừng.
- 速度を少し落としてください。 — sokudo o sukoshi otoshite kudasai — Giảm tốc một chút.
- 位置がずれています。調整します。 — ichi ga zurete imasu. chōsei shimasu — Vị trí bị lệch, tôi chỉnh lại.
Khẩn cấp
- 非常停止します! — hijō teishi shimasu! — Dừng khẩn cấp!
Sai lầm thường gặp
- Nghe 「離れて」 mà chần chừ hỏi lý do → mất an toàn; lùi ra trước, hỏi sau.
- Bỏ bước 空運転, chạy 自動 luôn → hỏng thiết bị/kẹt sản phẩm nếu có lỗi lắp.
- Không báo 異音/振動 nhỏ vì nghĩ "chắc không sao" → hỏng lớn hơn.
- Đứng trong vùng nguy hiểm khi 起動 → luôn xác nhận vị trí người trước khi cho chạy.
Nghe là làm (tự kiểm)
Đang 試運転, kỹ sư Nhật hô lớn 「止めて!離れて!」 Bạn làm gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Dừng thao tác/nhấn dừng ngay và lùi ra khỏi vùng nguy hiểm trước, không hỏi lý do lúc đó. An toàn ưu tiên tuyệt đối; hỏi nguyên nhân sau khi đã an toàn.</details>
Kỹ sư nói: 「まず空運転で動作確認、問題なければ自動で低速から。」 Trình tự?
<details><summary>Đáp án</summary>1) Chạy không tải (空運転) để kiểm động tác (動作確認); 2) nếu không vấn đề, chuyển tự động (自動) chạy từ tốc độ thấp (低速) trước.</details>
MINATA làm giúp
Cần một đầu mối kỹ thuật phối hợp buổi 試運転 với kỹ sư Nhật — hiểu đúng lệnh, đảm bảo an toàn và ghi nhận điều chỉnh? MINATA làm cầu nối kỹ thuật Nhật–Việt tại hiện trường lắp đặt/chạy thử. Xem dự án tự động hóa Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.
Nền tảng an toàn & vận hành máy: xem chuyên mục Tự động hóa công nghiệp.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA