Tiếng Nhật kỹ thuật #37 — Hội thoại chỉ việc & xác nhận số liệu tại máy
Tại máy, hội thoại phải ngắn, rõ, không hiểu nhầm. Một con số nghe sai (13 hay 30, 0,5 hay 5) có thể hỏng cả mẻ. Bài này gom mẫu hội thoại khi được chỉ việc, khi xác nhận số liệu và cách "đọc lại để chắc" (復唱) theo phong cách hiện trường Nhật.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại máy | Ghi chú |
|---|
| Đọc lại xác nhận | 復唱 | ふくしょう | fukushō | 復唱します | Read-back |
| Chỉ thị | 指示 | しじ | shiji | 指示通り | Instruction |
| Cài đặt | 設定 | せってい | settei | 設定値 | Setting |
| Giá trị cài | 設定値 | せっていち | setteichi | 温度設定 | Set value |
| Đúng/khớp | 合っている | あって | atteiru | 数値合ってる | Correct |
| Sai/lệch | 違う | ちがう | chigau | 値が違う | Wrong |
| Bắt đầu | 開始 | かいし | kaishi | 作業開始 | Start |
| Dừng | 停止 | ていし | teishi | 停止して | Stop |
| Chờ | 待って | まって | matte | 少し待って | Wait |
| Được rồi/ok | オッケー / 了解 | りょうかい | ryōkai | 了解です | Got it |
| Lần nữa | もう一度 | もういちど | mō ichido | もう一度お願い | Again |
| Nghe không rõ | 聞き取れない | ききとれない | kikitorenai | 聞き取れません | Can't hear |
| Số / giá trị | 数値 | すうち | sūchi | 数値を確認 | Value |
| Đơn vị | 単位 | たんい | tan'i | 単位は? | Unit |
| Nhanh/chậm | 速い / 遅い | はやい / おそい | hayai / osoi | 速度速い | Speed |
Kỹ thuật 復唱 (đọc lại để chắc)
Ở hiện trường Nhật, khi nhận số liệu quan trọng, bạn đọc lại (復唱) để hai bên cùng xác nhận. Thao tác này chặn lỗi nghe nhầm ngay tại chỗ:
- Chỉ thị:
温度を180度に設定して。 - Bạn 復唱:
温度180度ですね。復唱します、180度。 - Đối phương:
はい、合ってます。
Với số dễ nhầm, tách rõ chữ số: 「いちさん(13)」ですか、「さんじゅう(30)」ですか。
Mẫu câu theo tình huống
Nhận chỉ việc
- 指示をお願いします。 — shiji o onegai shimasu — Xin cho tôi chỉ thị.
- 了解しました。すぐ対応します。 — ryōkai shimashita. sugu taiō shimasu — Đã rõ, tôi xử lý ngay.
Xác nhận số liệu
- 設定値は180で合っていますか。 — setteichi wa 180 de atteimasu ka — Giá trị cài là 180, đúng chứ?
- 単位はミリですか、センチですか。 — tan'i wa miri desu ka, senchi desu ka — Đơn vị là mm hay cm?
- 復唱します。○○ですね。 — fukushō shimasu. ○○ desu ne — Tôi xin đọc lại: là ○○ đúng không?
Khi nghe không rõ
- すみません、もう一度お願いします。 — sumimasen, mō ichido onegai shimasu — Xin lỗi, cho tôi nghe lại lần nữa.
- 数字が聞き取れませんでした。 — sūji ga kikitoremasen deshita — Tôi nghe không rõ con số.
Sai lầm thường gặp
- Gật đại "はい" khi chưa nghe rõ → làm sai số. Thà hỏi lại (もう一度) còn hơn.
- Bỏ 復唱 với số/đơn vị quan trọng → nghe nhầm 13/30, 0,5/5.
- Không hỏi 単位: "5" là 5 mm hay 5 cm khác nhau hoàn toàn.
- Trả lời "分かりました" mà thực ra chưa hiểu → ở Nhật, hiểu sai mà im còn tệ hơn hỏi.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư nói nhanh: 「送り速度、いちさんにして。」 Bạn không chắc 13 hay 30. Nói gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Xác nhận rõ chữ số: 「送り速度は『いちさん=13』でしょうか、『さんじゅう=30』でしょうか。復唱させてください。」 — không đoán, tách rõ để chống nghe nhầm.</details>
Nhận lệnh 「温度を180度に設定して。」 — cách xác nhận chuẩn hiện trường?
<details><summary>Đáp án</summary>復唱: 「温度180度、了解しました。復唱します、180度で設定します。」 Đọc lại con số + đơn vị trước khi thao tác.</details>
MINATA làm giúp
Đội vận hành của bạn cần làm chủ hội thoại hiện trường và kỹ thuật 復唱 khi làm việc với kỹ sư Nhật? MINATA huấn luyện mẫu câu tại máy và làm cầu nối vận hành Nhật–Việt cho dự án/nhà máy. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ hợp tác Nhật–Việt.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA