Tiếng Nhật kỹ thuật #28 — Tra catalog linh kiện Nhật (Misumi, Omron): đọc mã & thông số
Rất nhiều chi tiết máy và linh kiện điều khiển ở nhà máy Nhật đến từ các nhà cung cấp như ミスミ (Misumi), オムロン (Omron), SMC, THK. Biết đọc catalog và 型番 (mã hàng) của họ giúp bạn đặt đúng, thay đúng và không dịch sai thông số. Bài này chỉ cách bóc tách một trang catalog Nhật.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ trong catalog | Ghi chú |
|---|
| Mã hàng / model | 型番 | かたばん | kataban | 型番で選定 | Part number |
| Chọn / lựa chọn | 選定 | せんてい | sentei | 選定表 | Selection |
| Thông số kỹ thuật | 仕様 | しよう | shiyō | 仕様一覧 | Spec |
| Kích thước ngoài | 外形寸法 | がいけいすんぽう | gaikei sunpō | 外形寸法図 | Dimensions |
| Bảng | 一覧 | いちらん | ichiran | 型番一覧 | List/table |
| Định mức | 定格 | ていかく | teikaku | 定格電流 | Rated |
| Điện áp nguồn | 電源電圧 | でんげんでんあつ | dengen den'atsu | DC24V | Supply |
| Tiếp điểm | 接点 | せってん | setten | 接点構成 | Contact |
| Loại | 種類 / タイプ | しゅるい | shurui | 出力タイプ | Type |
| Có / không | 有 / 無 | あり / なし | ari / nashi | オプション有 | With/without |
| Tùy chọn | オプション | — | opushon | 追加オプション | Option code |
| Đơn giá | 単価 | たんか | tanka | 単価表 | Unit price |
| Ngày giao (chuẩn) | 標準納期 | ひょうじゅんのうき | hyōjun nōki | 出荷日 | Std lead time |
| Số lượng tối thiểu | 最小ロット | さいしょうロット | saishō rotto | MOQ | Min order |
| Vật liệu | 材質 | ざいしつ | zaishitsu | 材質選択 | Material |
| Xử lý bề mặt | 表面処理 | ひょうめんしょり | hyōmen shori | めっき指定 | Bài #15 |
| Gia công thêm | 追加工 | ついかこう | tsuika kō | 追加工指定 | Extra machining |
Cách đọc 型番 kiểu Misumi
型番 của Misumi thường là mã gốc + hậu tố tùy chọn, mỗi đoạn là một lựa chọn. Ví dụ trục dẫn hướng:
SFJ 10 - 100 → SFJ (loại trục) · 10 (đường kính φ10) · 100 (chiều dài L=100)
Nguyên tắc: đối chiếu từng đoạn với 選定表 (bảng chọn) trong catalog. Với chi tiết có 追加工 (gia công thêm), phần đuôi mã sẽ chỉ định vát, khoan, ren bổ sung — đọc kỹ để không thiếu.
Cách đọc 型番 kiểu Omron
Linh kiện Omron (rơ-le, cảm biến, PLC) mã hóa chức năng trong từng ký tự. Ví dụ cảm biến quang:
E3Z - T61 → E3Z (series cảm biến quang) · T (thu-phát riêng) · 61 (ngõ ra/đấu nối)
Với các dòng như rơ-le MY, LY, luôn kiểm 電源電圧 (điện áp cuộn) và 接点構成 (cấu hình tiếp điểm) vì cùng vỏ nhưng khác thông số.
Mẫu câu theo tình huống
Khi tra & đặt hàng
- この型番の仕様を確認してください。 — kono kataban no shiyō o kakunin shite kudasai — Kiểm tra thông số của mã này.
- 同等品はありますか。 — dōtōhin wa arimasu ka — Có hàng tương đương không?
- 標準納期はどのくらいですか。 — hyōjun nōki wa dono kurai desu ka — Thời gian giao chuẩn khoảng bao lâu?
Xác nhận lựa chọn
- 電源電圧はDC24Vで合っていますか。 — dengen den'atsu wa DC24V de atteimasu ka — Điện áp nguồn DC24V là đúng chứ?
Sai lầm thường gặp
- Đặt theo series mà bỏ hậu tố → giao sai kích thước/điện áp. Luôn khớp đủ 型番.
- Chọn 同等品 (hàng tương đương) mà không đối chiếu 定格/接点構成 → không lắp lẫn được.
- Bỏ 追加工/オプション: chi tiết thiếu lỗ hoặc xử lý bề mặt so với yêu cầu.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư đưa mã E3Z-T61 và hỏi thay thế. Bạn kiểm gì trước?
<details><summary>Đáp án</summary>Đối chiếu 型番 đầy đủ trên catalog Omron: xác nhận loại cảm biến (thu-phát/phản xạ), điện áp nguồn, kiểu ngõ ra và đấu nối. Không chỉ tra "E3Z" vì mỗi hậu tố là một thông số khác.</details>
Catalog Misumi ghi SFJ10-100 + 追加工: 両端タップM5. Nghĩa là?
<details><summary>Đáp án</summary>Trục SFJ đường kính φ10, dài 100 mm, gia công thêm (追加工): ta-rô ren M5 ở cả hai đầu (両端タップ). Nếu bỏ phần 追加工 sẽ giao trục trơn, không lắp được.</details>
MINATA làm giúp
Cần tra, chọn và đặt linh kiện Nhật (Misumi, Omron, SMC, THK) đúng 型番, đúng thông số và tối ưu 納期/giá? MINATA đọc catalog Nhật, khớp mã, tìm hàng tương đương và điều phối sourcing Nhật–Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ sourcing & logistics.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA