Tiếng Nhật kỹ thuật #40 — Tự học tiếp: tài nguyên & cách xây sổ tay thuật ngữ cá nhân
Sau 39 bài, phần còn lại là việc của bạn: gom thuật ngữ gặp mỗi ngày thành một cuốn sổ tra của riêng mình. Từ vựng học rời sẽ quên; từ vựng bắt từ chính bản vẽ và cuộc họp bạn làm thì nhớ lâu. Bài này gợi ý cách dựng sổ tay và những nguồn tra đáng tin.
Bảng từ vựng lõi (về việc tự học)
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ | Ghi chú |
|---|
| Sổ tay thuật ngữ | 用語集 | ようごしゅう | yōgoshū | 用語集を作る | Glossary |
| Ghi nhớ | 暗記 | あんき | anki | 暗記カード | Memorize |
| Tra cứu | 調べる | しらべる | shiraberu | 意味を調べる | Look up |
| Cách đọc | 読み方 | よみかた | yomikata | 読み方を確認 | Reading |
| Ví dụ | 例文 | れいぶん | reibun | 例文を書く | Example |
| Ôn tập | 復習 | ふくしゅう | fukushū | 毎日復習 | Review |
| Ghi chép | メモ | — | memo | メモを取る | Note |
| Hiện trường | 現場 | げんば | genba | 現場で使う | On-site |
| Tích lũy | 積み重ね | つみかさね | tsumikasane | 日々の積み重ね | Accumulation |
| Từ điển | 辞書 | じしょ | jisho | 辞書で引く | Dictionary |
| Chữ Hán | 漢字 | かんじ | kanji | 漢字の意味 | Kanji |
| Bộ thủ | 部首 | ぶしゅ | bushu | 部首で引く | Radical |
| Thói quen | 習慣 | しゅうかん | shūkan | 学習習慣 | Habit |
Cách dựng 用語集 cá nhân
Một cuốn sổ tra dùng được nên có sáu cột giống các bảng trong loạt bài này:
Tiếng Việt · 日本語 · かな (furigana) · Romaji · Ví dụ hiện trường · Ghi chú.
Vài nguyên tắc giữ cho sổ sống:
- Bắt từ thật: mỗi từ mới gặp trên bản vẽ, trong 朝礼, khi 引継ぎ thì ghi ngay, kèm câu bạn nghe/đọc được. Từ gắn với tình huống thật thì nhớ.
- Gom theo bộ phận, không theo bảng chữ cái: nhóm 品質, 設備, 加工… để tra nhanh khi làm việc đó.
- Có ví dụ đi kèm: một từ đứng một mình dễ dùng sai; câu ví dụ giữ đúng ngữ cảnh.
- Ôn 復習 ngắn, đều: 5 phút mỗi cuối ca xem lại từ hôm đó hơn là học dồn cuối tuần.
Nguồn tra đáng tin
- Từ điển kanji có tra theo 部首/画数: khi gặp kanji lạ trên bản vẽ mà không biết đọc.
- Catalog nhà cung cấp (Misumi, Omron, SMC): thuật ngữ chuẩn đi kèm hình và thông số (xem bài #28).
- Tiêu chuẩn JIS công khai: đối chiếu thuật ngữ 図面, 公差, 検査 dùng đúng nghĩa.
- Đồng nghiệp và kỹ sư Nhật: nguồn tốt nhất cho cách nói tại hiện trường — hỏi khi 確認 (bài #33), rồi ghi vào sổ.
Mẫu câu khi tự học tại chỗ
- この漢字の読み方を教えてください。 — kono kanji no yomikata o oshiete kudasai — Chỉ giúp tôi cách đọc chữ Hán này.
- この言葉、現場ではどう使いますか。 — kono kotoba, genba de wa dō tsukaimasu ka — Từ này ở hiện trường dùng thế nào?
- メモしてもいいですか。 — memo shite mo ii desu ka — Tôi ghi lại được không?
Sai lầm thường gặp
- Học từ danh sách in sẵn mà không dùng lại → quên nhanh; ưu tiên từ bắt từ công việc.
- Ghi từ mà bỏ furigana/ví dụ → lần sau vẫn không đọc được, không biết dùng.
- Học dồn một buổi rồi bỏ nhiều ngày → thua xa 5 phút đều mỗi ngày.
Nghe là làm (tự kiểm)
Bạn gặp chữ 治具 trên bản vẽ, chưa biết đọc. Các bước tự học?
<details><summary>Đáp án</summary>Hỏi cách đọc (「治具の読み方を教えてください」 → jigu), ghi vào 用語集 đủ sáu cột (đồ gá · 治具 · じぐ · jigu · câu gặp thật · ghi chú), rồi 復習 cuối ca.</details>
Cách nào nhớ lâu hơn: học 50 từ từ danh sách, hay ghi 5 từ gặp hôm nay kèm ví dụ?
<details><summary>Đáp án</summary>Ghi 5 từ gặp thật kèm ví dụ và ôn lại. Từ gắn với tình huống công việc bám lại lâu hơn danh sách học rời.</details>
MINATA làm giúp
Nếu công việc của bạn thường xuyên vướng tài liệu, bản vẽ hay trao đổi tiếng Nhật, MINATA nhận phần đó: đọc và bóc tách bản vẽ/仕様書 Nhật, thiết kế và gia công theo chuẩn Nhật, làm cầu nối kỹ thuật Nhật–Việt cho dự án. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.
Xem lại toàn bộ loạt bài tại chuyên mục Tiếng Nhật Kỹ thuật.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA