Tiếng Nhật kỹ thuật #33 — Xin xác nhận & xin phép: 確認・承認 mẫu câu an toàn
Trong công việc kỹ thuật Nhật, tự quyết sai một điểm nhỏ có thể hỏng cả lô hoặc gây mất an toàn. Vì thế 確認 (xác nhận) và 承認 (phê duyệt/xin phép) là phản xạ bắt buộc: hỏi trước khi làm những việc vượt thẩm quyền hoặc chưa chắc. Bài này cho bộ mẫu câu để xin xác nhận và xin phép một cách lịch sự, rõ ràng.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Xác nhận | 確認 | かくにん | kakunin | 確認をお願いします | Check |
| Phê duyệt | 承認 | しょうにん | shōnin | 承認をもらう | Approve |
| Cho phép | 許可 | きょか | kyoka | 許可を得る | Permission |
| Phán đoán/quyết định | 判断 | はんだん | handan | 判断に迷う | Decide |
| Có được không | よろしいでしょうか | — | yoroshii deshō ka | 進めてよろしいでしょうか | May I |
| Tiến hành | 進める | すすめる | susumeru | 作業を進める | Proceed |
| Đúng chứ ạ | 合っていますか | あって | atteimasu ka | 認識合ってますか | Correct? |
| Nhận thức | 認識 | にんしき | ninshiki | 認識を合わせる | Understanding |
| Trong trường hợp | 場合 | ばあい | baai | その場合 | Case |
| Nếu | もし | — | moshi | もし○○なら | If |
| Trước khi | 前に | まえに | mae ni | 作業前に | Before |
| Nhờ chỉ dẫn | ご指示 | ごしじ | go-shiji | ご指示ください | Instruct me |
| Được rồi (ok) | 大丈夫です | だいじょうぶ | daijōbu desu | 進めて大丈夫 | It's fine |
| Chờ một chút | 少々お待ちください | しょうしょう | shōshō omachi kudasai | 確認します | Wait |
Ba mức xin ý kiến
- 確認 (xác nhận nhận thức) — khi bạn nghĩ mình hiểu đúng nhưng muốn chắc: "認識、合っていますか。"
- 承認/許可 (xin phép) — khi việc vượt thẩm quyền hoặc thay đổi so với kế hoạch: "○○してよろしいでしょうか。"
- 相談 (bàn bạc) — khi chưa biết nên làm gì (xem bài #29 HORENSO).
Nguyên tắc: hỏi trước khi làm (作業前に), nêu rõ phương án bạn định làm để người duyệt chỉ cần gật hay sửa, thay vì hỏi trống "làm sao ạ?".
Mẫu câu theo tình huống
Xác nhận nhận thức
- 認識合わせのため確認させてください。 — ninshiki awase no tame kakunin sasete kudasai — Cho tôi xác nhận để thống nhất cách hiểu.
- この理解で合っていますか。 — kono rikai de atteimasu ka — Tôi hiểu thế này đúng chứ ạ?
Xin phép tiến hành
- この方法で進めてよろしいでしょうか。 — kono hōhō de susumete yoroshii deshō ka — Tôi tiến hành theo cách này được chứ ạ?
- ○○に変更してもよろしいですか。 — ○○ ni henkō shite mo yoroshii desu ka — Tôi đổi sang ○○ có được không?
Khi cần cấp trên quyết
- 判断に迷うので、ご指示をお願いします。 — handan ni mayou node, go-shiji o onegai shimasu — Tôi phân vân, xin anh/chị chỉ dẫn.
Sai lầm thường gặp
- Tự quyết việc vượt thẩm quyền vì ngại hỏi → nếu sai, hậu quả lớn và mất tin cậy.
- Hỏi trống rỗng ("どうすればいいですか") thay vì đưa phương án để duyệt → người Nhật đánh giá là thiếu chủ động.
- Xác nhận sau khi đã làm → 確認 mất ý nghĩa; luôn hỏi 作業前に.
- Im lặng khi không chắc rồi làm đại → vi phạm nguyên tắc HORENSO.
Nghe là làm (tự kiểm)
Bạn muốn đổi thứ tự lắp vì thấy nhanh hơn, nhưng trái 手順書. Nên nói gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Xin phép trước: 「手順を○○の順に変えたほうが速いと思いますが、変更してもよろしいでしょうか。」 — nêu phương án cụ thể + xin 承認, không tự đổi (liên hệ bài #25).</details>
Đối tác Nhật xác nhận: 「この認識で合ってますか。」 Bạn đồng ý thì đáp?
<details><summary>Đáp án</summary>「はい、合っています。」 hoặc nếu có điểm lệch: 「一点だけ確認させてください。」 rồi nêu điểm chưa khớp.</details>
MINATA làm giúp
Cần một đầu mối kỹ thuật biết khi nào phải xác nhận, khi nào được quyết khi làm việc với phía Nhật? MINATA làm cầu nối kỹ thuật Nhật–Việt: thay bạn xác nhận yêu cầu, xin phê duyệt và giữ dự án đúng thẩm quyền. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ hợp tác Nhật–Việt.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA