Tiếng Nhật kỹ thuật #34 — Họp buổi sáng 朝礼 & báo cáo tiến độ ngắn
Nhiều nhà máy Nhật bắt đầu ngày bằng 朝礼 (chōrei — họp buổi sáng): điểm danh, phổ biến an toàn, chia sẻ mục tiêu ngày và báo cáo ngắn từ từng người. Ở đây bạn thường phải nói vài câu tiếng Nhật trước cả nhóm — ngắn nhưng nếu ấp úng sẽ mất tự tin cả ngày. Bài này cho khung phát biểu 朝礼 và mẫu báo cáo tiến độ 30 giây.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Họp buổi sáng | 朝礼 | ちょうれい | chōrei | 朝礼を始めます | Morning meeting |
| Hôm nay | 本日 | ほんじつ | honjitsu | 本日の予定 | 今日 trang trọng |
| Mục tiêu | 目標 | もくひょう | mokuhyō | 本日の目標 | Goal |
| Kế hoạch/lịch | 予定 | よてい | yotei | 本日の予定 | Schedule |
| Tiến độ | 進捗 | しんちょく | shinchoku | 進捗を共有 | Progress |
| Hôm qua | 昨日 | さくじつ | sakujitsu | 昨日の実績 | Yesterday |
| An toàn | 安全 | あんぜん | anzen | 安全第一 | Safety |
| Lưu ý/chú ý | 注意点 | ちゅういてん | chūiten | 本日の注意点 | Cautions |
| Chia sẻ | 共有 | きょうゆう | kyōyū | 情報共有 | Share |
| Vấn đề tồn | 課題 | かだい | kadai | 課題を報告 | Issue |
| Xin nhờ (kết) | よろしくお願いします | — | yoroshiku onegai shimasu | 締め | Closing |
| Với trên/liên quan | 以上です | いじょう | ijō desu | 報告終わり | "Hết" |
| Sức khỏe | 体調 | たいちょう | taichō | 体調管理 | Condition |
| Điểm danh | 点呼 | てんこ | tenko | 点呼を取る | Roll call |
| Khẩu hiệu | 唱和 | しょうわ | shōwa | 安全唱和 | Chant |
Khung phát biểu 30 giây trong 朝礼
Một lượt báo cáo cá nhân thường theo mẫu 昨日 → 本日 → 課題:
- Chào + tên:
おはようございます。○○です。 - Hôm qua (thực tế):
昨日は○○を完了しました。 - Hôm nay (dự định):
本日は○○を進めます。 - Lưu ý/khó khăn (nếu có):
○○の点に注意します。 hoặc 課題として○○があります。 - Kết:
以上です。よろしくお願いします。
Ngắn, rõ, kết luận trước — đúng tinh thần báo cáo Nhật. Không cần hoa mỹ.
Mẫu câu theo tình huống
Báo cáo tiến độ
- 本日はA工程を80%まで進める予定です。 — honjitsu wa A kōtei o 80% made susumeru yotei desu — Hôm nay dự định đẩy công đoạn A tới 80%.
- 昨日の不良対策は完了しました。 — sakujitsu no furyō taisaku wa kanryō shimashita — Đối sách lỗi hôm qua đã hoàn thành.
Nêu lưu ý an toàn
- 本日は搬入があるので通路に注意してください。 — honjitsu wa hannyū ga aru node tsūro ni chūi shite kudasai — Hôm nay có nhập hàng, chú ý lối đi.
- 安全第一でお願いします。 — anzen daiichi de onegai shimasu — An toàn là trên hết.
Khi được hỏi
- 特に問題ありません。 — toku ni mondai arimasen — Không có vấn đề gì đặc biệt.
Sai lầm thường gặp
- Nói lan man, không kết luận → 朝礼 cần cực ngắn; bám mẫu 昨日→本日→課題.
- Quên câu kết 「以上です。よろしくお願いします。」 → nghe như bỏ lửng.
- Báo "không sao" trong khi có 課題 thật → mất cơ hội xin hỗ trợ sớm.
- Nói quá nhỏ/không chào → ở 朝礼, giọng rõ và lời chào là một phần được đánh giá.
Nghe là làm (tự kiểm)
Đến lượt bạn báo cáo trong 朝礼. Hôm qua bạn xong khâu kiểm 100 chi tiết, hôm nay làm khâu đóng gói, có lưu ý sàn trơn. Ghép lượt phát biểu?
<details><summary>Đáp án</summary>おはようございます。○○です。昨日は100個の検査を完了しました。本日は梱包を進めます。床が滑りやすいので注意します。以上です。よろしくお願いします。 — đủ chào + tên + 昨日 + 本日 + 注意 + kết.</details>
Trưởng nhóm kết thúc 朝礼 bằng 「本日も安全第一で。」 Bạn đáp lại?
<details><summary>Đáp án</summary>Cả nhóm thường đồng thanh 「よろしくお願いします。」 — đây là 締め (câu chốt) của 朝礼.</details>
MINATA làm giúp
Đội Việt của bạn cần tự tin phát biểu 朝礼 và báo cáo tiến độ với quản lý Nhật? MINATA huấn luyện mẫu câu hiện trường và làm cầu nối vận hành Nhật–Việt cho nhà máy/dự án. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ hợp tác Nhật–Việt.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA