Quy đổi cỡ dây AWG ↔ mm²
Bảng chuyển cỡ dây American Wire Gauge sang đường kính và tiết diện hệ mét. Tìm số AWG ở cột đầu, đọc đường kính/diện tích cùng dòng, rồi dùng cỡ JIS gần nhất trong ghi chú làm tham khảo trước khi chọn dây thực tế.
AWG → đường kính & tiết diện| AWG | Đường kính (mm) | Tiết diện (mm²) |
|---|
| 24 | 0.51 | 0.20 |
| 22 | 0.64 | 0.33 |
| 20 | 0.81 | 0.52 |
| 18 | 1.02 | 0.82 |
| 16 | 1.29 | 1.31 |
| 14 | 1.63 | 2.08 |
| 12 | 2.05 | 3.31 |
| 10 | 2.59 | 5.26 |
| 8 | 3.26 | 8.37 |
| 6 | 4.12 | 13.30 |
| 4 | 5.19 | 21.15 |
| 2 | 6.54 | 33.63 |
| 1 | 7.35 | 42.41 |
| 1/0 | 8.25 | 53.48 |
| 2/0 | 9.27 | 67.43 |
| 3/0 | 10.40 | 85.03 |
| 4/0 | 11.68 | 107.22 |
Trị số tính theo định nghĩa AWG (đường kính d = 0,127 mm × 92^((36−n)/39)); tiết diện là của một sợi đặc, dây bện thực tế lệch nhẹ theo cách bện. Cỡ JIS thông dụng gần nhất (tham khảo): 14 AWG ≈ 2 sq · 12 ≈ 3.5 · 10 ≈ 5.5 · 8 ≈ 8 · 6 ≈ 14 · 4 ≈ 22 · 2 ≈ 38 sq.
Câu hỏi thường gặp
Số AWG nhỏ hơn có phải dây nhỏ hơn không?
Không. Trong hệ AWG, số càng nhỏ thì đường kính và tiết diện càng lớn; sau AWG 1 là 1/0, 2/0… Hãy đọc trực tiếp dòng trong bảng để tránh đảo ngược.
Diện tích trong bảng áp dụng cho dây bện không?
Bảng tính theo định nghĩa đường kính của dây đặc. Dây bện thực tế có thể lệch nhẹ theo cấu tạo; dùng dòng AWG để quy đổi sơ bộ rồi kiểm datasheet cáp.
Có thể thay dây AWG bằng cỡ JIS gần nhất ngay không?
Không chỉ dựa vào diện tích. Dùng bảng để tìm cỡ gần nhất, sau đó kiểm dòng cho phép, nhiệt độ, cách đi dây, cách điện và đầu nối của ứng dụng.
MINATA — minatavn.com