Mạch nhánh: cỡ dây · CB · ổ cắm (内線規程)
Bảng dùng để đối chiếu đồng thời cỡ dây, CB và ổ cắm của mạch nhánh theo quy định điện Nhật, tránh chọn từng phần tử riêng lẻ. Phần màu dây tách rõ nội dung được quy định và nội dung chỉ là quy ước cần kiểm lại trên bản vẽ.
Cỡ dây ↔ CB ↔ ổ cắm (電技解釈 149)| CB (過電流遮断器) | Cỡ dây tối thiểu (軟銅線) | Ổ cắm cho phép |
|---|
| 15A | 1.6 mm (2 mm²) | ≤ 15A |
| 20A — CB (配線用遮断器) | 1.6 mm (2 mm²) | ≤ 20A |
| 20A — cầu chì (ヒューズ) | 2.0 mm (3.5 mm²) | 20A |
| 30A | 2.6 mm (5.5 mm²) | 20–30A |
| 40A | 8 mm² | 30–40A |
| 50A | 14 mm² | 40–50A |
Màu dây (内線規程 / JIS C 0446)| Vai trò dây | Màu | Quy định |
|---|
| Dây trung tính / 接地側 | Trắng (白) | Bắt buộc |
| Tiếp đất bảo vệ PE (接地線) | Xanh lá (緑) hoặc 緑/vàng | Bắt buộc |
| 単相2線 — dây pha (非接地側) | Đen (黒) | Khuyến nghị |
| 単相3線 — hai dây pha | Đen (黒) và Đỏ (赤); trung tính trắng | Khuyến nghị |
| 三相3線 — R/S/T | Theo quy ước/bản vẽ (không thống nhất) | Không bắt buộc |
Cỡ dây là tối thiểu cho dây đồng mềm (軟銅線); dùng CB (配線用遮断器) cho phép dây mảnh hơn cầu chì (ヒューズ) ở 20A. Màu dây: TRẮNG (白) cho dây trung tính/接地側 và XANH LÁ (緑) cho dây tiếp đất PE là quy định; màu dây pha ba pha R/S/T KHÔNG được 内線規程 thống nhất — theo quy ước công ty/bản vẽ. Đây là bảng tra định hướng, thiết kế thực tế theo tải, cách lắp và tiêu chuẩn áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
Có thể chọn CB lớn hơn khả năng mang dòng của dây không?
Không. CB phải phối hợp để bảo vệ dây và thiết bị của mạch nhánh. Hãy tra cùng một dòng trong bảng cho dây, CB và ổ cắm, rồi kiểm điều kiện lắp đặt thực tế.
Dây trung tính và dây PE dùng màu gì theo bảng?
Phần màu dây chỉ rõ màu cho dây nối đất và dây tiếp đất bảo vệ theo JIS C 0446. Hãy đọc đúng dòng chức năng; không suy từ màu R/S/T của hệ ba pha.
Màu R/S/T của điện ba pha có thống nhất không?
Không trong phạm vi bảng này. Màu R/S/T được ghi là theo quy ước hoặc bản vẽ; hãy tra đúng dòng trong bảng và xác nhận tài liệu của công trình trước khi đấu dây.
MINATA — minatavn.com