Chuyển đổi độ cứng HRC / HV / HB
Bảng giúp đối chiếu nhanh ba thang độ cứng HRC, HV và HB khi kết quả đo khác thang ghi trên bản vẽ. Chọn giá trị gần nhất trong cột đã biết rồi đọc ngang sang thang cần đổi; đây là quan hệ gần đúng dành cho thép cacbon và hợp kim thấp.
HRC = Rockwell thang C (thép tôi cứng) · HV = Vickers · HB = Brinell. HB không đo được vùng quá cứng (ghi “–”).
Thép cacbon / hợp kim thấp — gần đúng| HRC (Rockwell C) | HV (Vickers) | HB (Brinell) |
|---|
| 66 | 865 | – |
| 64 | 800 | – |
| 62 | 746 | – |
| 60 | 697 | – |
| 58 | 653 | 615 |
| 56 | 613 | 577 |
| 54 | 577 | 543 |
| 52 | 544 | 512 |
| 50 | 513 | 481 |
| 48 | 484 | 455 |
| 46 | 458 | 432 |
| 44 | 434 | 409 |
| 42 | 412 | 390 |
| 40 | 392 | 371 |
| 38 | 372 | 353 |
| 36 | 354 | 336 |
| 34 | 336 | 319 |
| 32 | 318 | 301 |
| 30 | 302 | 285 |
| 28 | 285 | 269 |
| 26 | 271 | 255 |
| 24 | 257 | 241 |
| 22 | 246 | 229 |
| 20 | 236 | 223 |
Chuyển đổi GẦN ĐÚNG cho thép cacbon / hợp kim thấp (theo ASTM E140 / JIS). Sai số điển hình ±1–2 HRC giữa các nguồn. HRC chỉ đáng tin khi ≳ 20; thép mềm/ủ dùng thang HRB (vd HB 200 ≈ HRB 93, HB 150 ≈ HRB 80). KHÔNG áp dụng cho thép không gỉ austenit, gang hay kim loại màu — tương quan khác.
Câu hỏi thường gặp
HRC, HV và HB khác nhau thế nào?
Đó là ba phương pháp/thang đo độ cứng khác nhau: Rockwell C, Vickers và Brinell. Khi cần so sánh, hãy chọn giá trị đã đo trong bảng rồi đọc giá trị gần đúng ở hai cột còn lại.
Có thể dùng bảng đổi độ cứng này cho mọi vật liệu không?
Không. Bảng dành cho thép cacbon và thép hợp kim thấp; không áp dụng quan hệ này cho inox austenit, gang hoặc kim loại màu. Hãy dùng bảng đúng nhóm vật liệu để có số phù hợp.
Giá trị chuyển đổi có thay thế phép đo trực tiếp không?
Không. Đây là giá trị gần đúng để đối chiếu; khi nghiệm thu cần đo theo thang được chỉ định và quy trình áp dụng. Dùng đúng dòng trong bảng cho bước kiểm tra sơ bộ.
MINATA — minatavn.com