Máy tính độ võng & ứng suất dầm
Công cụ tính độ võng và ứng suất uốn của dầm theo lý thuyết dầm đàn hồi tĩnh, dùng đúng công thức bảng dầm tiêu chuẩn cho từng kiểu gối/tải và mặt cắt đang chọn.
Cách dùng
- Nhập điều kiện tính
Nhập các kích thước, tải, tốc độ hoặc điều kiện làm việc được yêu cầu trên biểu mẫu.
- Thực hiện phép tính
Công cụ áp dụng các công thức được trình bày trên trang cho bộ giá trị đã nhập.
- Kiểm tra kết quả
Đọc spec và trạng thái kiểm tra, sau đó đối chiếu với nguồn, tiêu chuẩn hiện hành và điều kiện thực tế trước khi áp dụng.
Công thức lõi
δ = P·L³/(48·E·I), M = P·L/4, σ = M/Z, Z = I/c
Ví dụ với giá trị mặc định
b40×h60 steel, L=1000, P=1000 N → I=720,000 mm⁴, δ=0.140 mm, σ=10.4 MPa
Nguồn: Mechanics of Materials (Hibbeler / Gere); Roark's Formulas for Stress and Strain — standard single-span beam tables.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao tăng chiều cao mặt cắt hiệu quả hơn tăng bề rộng?
Vì mô-men quán tính I của mặt cắt chữ nhật tỉ lệ với h³ nhưng chỉ tỉ lệ bậc nhất với b; độ võng lại tỉ lệ nghịch với I, nên tăng chiều cao (theo phương chịu uốn) giảm võng nhanh hơn nhiều.
Nên đặt giới hạn độ võng bằng bao nhiêu?
Tuỳ yêu cầu: khung máy thường lấy L/500 đến L/1000, kết cấu đỡ chung khoảng L/250. Giá trị này do người dùng nhập theo tiêu chuẩn/độ chính xác của thiết bị.
Kết quả có thay cho tính kết cấu đầy đủ không?
Không. Đây là bài 1 nhịp, tải tĩnh, uốn thuần; chưa xét tập trung ứng suất, cắt, mất ổn định, mỏi hay tải động. Dầm nhiều nhịp/tải phức tạp phải tính riêng và đối chiếu tiêu chuẩn.
MINATA — minatavn.com