| H7/f7 | Lỏng | Khe hở rộng, bôi trơn tốt | Ổ trượt quay nhanh, trục dài nhiều gối đỡ |
| H7/g6 | Lỏng | Khe hở nhỏ, trượt trơn | Chi tiết trượt/xoay nhẹ, bạc dẫn hướng |
| H7/h6 | Lỏng (sát) | Khe hở gần 0, lắp bằng tay | Định vị trượt, tháo lắp thường xuyên |
| H7/js6 | Trung gian | Khe hở/độ dôi rất nhỏ | Định vị chính xác, tháo bằng tay hoặc búa nhẹ |
| H7/k6 | Trung gian | Nghiêng về độ dôi nhẹ | Bánh răng, puly, bạc trên trục chịu rung |
| H7/m6 | Trung gian | Độ dôi nhỏ | Định vị chắc, tháo bằng lực |
| H7/n6 | Trung gian (chặt nhẹ) | Độ dôi vừa | Chốt, bạc định vị chắc, ít tháo |
| H7/p6 | Chặt (ép nhẹ) | Độ dôi | Chốt định vị, bạc ép, hầu như không tháo |
| H7/r6 | Chặt (ép) | Độ dôi lớn hơn | Bạc/vành ép, truyền mô-men vừa |
| H7/s6 | Chặt (ép) | Độ dôi lớn | Ép nóng/thủy lực, truyền mô-men lớn |
| H7/u6 | Rất chặt | Độ dôi rất lớn | Ghép cố định gần như vĩnh viễn |