Máy tính giãn nở nhiệt & lắp ép nóng
Công cụ tính giãn nở nhiệt tuyến tính và nhiệt độ nung để lắp ép nóng, dùng đúng hệ số giãn nở của vật liệu đang chọn (chỉnh được theo mác/nhiệt độ).
Cách dùng
- Nhập điều kiện tính
Nhập các kích thước, tải, tốc độ hoặc điều kiện làm việc được yêu cầu trên biểu mẫu.
- Thực hiện phép tính
Công cụ áp dụng các công thức được trình bày trên trang cho bộ giá trị đã nhập.
- Kiểm tra kết quả
Đọc spec và trạng thái kiểm tra, sau đó đối chiếu với nguồn, tiêu chuẩn hiện hành và điều kiện thực tế trước khi áp dụng.
Công thức lõi
ΔL = α·L·ΔT; shrink fit: ΔT = (δ + c)/(α·D), T_heat = T₀ + ΔT
Ví dụ với giá trị mặc định
steel α=12×10⁻⁶, L=1000, ΔT=60 → ΔL = 0.72 mm
Nguồn: Materials handbooks (Machinery's Handbook / MatWeb); Shigley's Mechanical Engineering Design — shrink fitting.
Câu hỏi thường gặp
Hệ số giãn nở α lấy ở đâu?
α là giá trị sổ tay vật liệu quanh 20 °C (thép ~12, inox ~17, nhôm ~23, đồng thau ~19, gang ~10.5, ×10⁻⁶/°C). α thực đổi theo mác và dải nhiệt nên chỉnh được trong ô nhập.
Nung tới bao nhiêu để lắp ép nóng là an toàn?
Chỉ nung phần bao ngoài, giữ dưới nhiệt độ ram của thép (thường ≤ 200–250 °C) để không giảm độ cứng; nhôm giữ thấp hơn. Lắp nhanh rồi để nguội tự nhiên.
Giãn nở bị chặn có sinh ứng suất không?
Có. Nếu hai đầu bị kẹp cứng, giãn nở bị chặn sinh ứng suất nhiệt σ = α·E·ΔT; và độ dôi lắp ép sau khi nguội sinh ứng suất theo lý thuyết ống dày — phải kiểm riêng.
MINATA — minatavn.com