| 9 | Quy cách chốt (bản ký) · 仕様確認書 | Sau DR1, trước khi đặt vật tư | Khoá phạm vi; sau mốc này khách đổi ý thì tính là phát sinh |
| 10 | Bố trí chi tiết · 詳細レイアウト図 | Sau DR1 | Đã kiểm va chạm, tầm với của robot và chỗ để bảo trì |
| 11 | Lưu đồ động tác · 動作フロー図 | Trước DR2 | Trình tự, điều kiện rẽ nhánh và cách xử lý hàng không đạt |
| 12 | Timechart chi tiết · タイムチャート(詳細) | Trước DR2 | Từng cơ cấu, có đường găng — biết rút chỗ nào thì tact mới giảm |
| 13 | Bảng I/O · I/Oリスト | Trước khi đi dây và lập trình | Thợ điện và người lập trình dùng chung một danh sách; lệch nhau là đấu sai |
| 14 | Sơ đồ khí nén & điện · 空圧回路図・電気系統図 | Trước khi chế tạo | Cơ sở để đi dây, chọn thiết bị đóng cắt, và sau này dò lỗi |
| 15 | Bảng vật tư & hàng mua · 部品表・購入品リスト | Sau DR2 | Khách biết máy dùng hãng nào — ảnh hưởng chính sách phụ tùng của nhà máy |
| 16 | Đánh giá rủi ro · リスクアセスメント | Trước khi chế tạo, cập nhật đến khi bàn giao | Nghĩa vụ an toàn của máy; ghi rõ rủi ro tồn dư mà khách phải tự quản |
| 17 | Biên bản duyệt thiết kế · 設計審査議事録 | Mỗi lần họp duyệt thiết kế | Ai duyệt cái gì, việc còn mở và hạn xử lý |
| 18 | Báo cáo tiến độ · 進捗報告書 | Định kỳ hằng tuần hoặc hai tuần | Khách thấy dự án đang chạy; phát hiện trễ sớm để còn xoay được |