| Đối đầu chữ I (khe thẳng) | I形 | Hai mép song song | Hàn đối đầu tấm mỏng, không vát mép. |
| Đối đầu chữ V | V形 | Chữ V | Vát V cả hai mép, hàn một phía. |
| Đối đầu nửa V (vát một mép) | レ形 | Nửa V (レ) | Chỉ vát một mép, mép kia thẳng. |
| Đối đầu chữ U | U形 | Chữ U | Vát U cho tấm dày, ít kim loại đắp. |
| Đối đầu chữ J | J形 | Chữ J | Vát J một mép, tấm dày. |
| Đối đầu chữ X (V hai phía) | X形 | Hai chữ V đối nhau | Vát V cả hai mặt, giảm cong vênh. |
| Đối đầu chữ K (レ hai phía) | K形 | Hai nửa V | Vát một mép cả hai mặt. |
| Mép cong (flare) | フレア形 | Cạnh cong | Hàn mép uốn cong (ống, tấm gập). |