Lỗ khoét bậc (ザグリ) & khoét côn (皿)
Bảng gồm hai phần: lỗ khoét bậc để chìm đầu bu-lông lục giác và lỗ khoét côn 90° cho vít đầu chìm. Chọn đúng loại vít và cỡ ren, rồi đọc đường kính lỗ thông, miệng khoét và chiều sâu trên cùng dòng.
ザグリ cho bu-lông lục giác chìm (JIS B 1001)| Ren | Lỗ thông d' (mm) | ザグリ径 D' (mm) | Sâu ≈ (cao đầu) (mm) |
|---|
| M3 | 3.4 | 6.5 | 3 |
| M4 | 4.5 | 8.0 | 4 |
| M5 | 5.5 | 9.5 | 5 |
| M6 | 6.6 | 11.0 | 6 |
| M8 | 9.0 | 14.0 | 8 |
| M10 | 11.0 | 17.5 | 10 |
| M12 | 14.0 | 20.0 | 12 |
| M16 | 18.0 | 26.0 | 16 |
| M20 | 22.0 | 32.0 | 20 |
皿ザグリ 90° cho vít đầu chìm (JIS B 1111 / B 1017)| Ren | Góc côn | Đầu vít dk (≈ miệng ngang mặt) (mm) |
|---|
| M3 | 90° | 6 |
| M4 | 90° | 8 |
| M5 | 90° | 10 |
| M6 | 90° | 12 |
| M8 | 90° | 16 |
ザグリ (JIS B 1001): 穴径 d' là lỗ thông cho thân bu-lông (cấp 2 thông dụng); ザグリ径 D' đủ cho đầu bu-lông lục giác chìm tụt xuống; chiều sâu lấy ≥ chiều cao đầu (≈ đường kính ren) để đầu chìm ngang/dưới mặt. 皿ザグリ cho vít đầu chìm góc 90° (JIS): đường kính miệng ngang mặt lấy ≈ đường kính đầu vít dk (JIS B 1111) thì đầu vít nằm ngang mặt; muốn chìm sâu hơn thì khoét lớn hơn — chiều sâu tính từ mặt = (D − d_lỗ) ÷ 2 vì côn 90°. Hình dạng 皿穴 theo JIS B 1017; số cụ thể vẫn theo bản vẽ và loại vít.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ khoét bậc và lỗ khoét côn khác nhau thế nào?
Khoét bậc tạo đáy phẳng cho đầu bu-lông lục giác chìm; khoét côn tạo mặt côn 90° cho vít đầu chìm. Hãy chọn đúng phần bảng theo loại đầu vít.
Chọn đường kính khoét bậc theo cỡ bu-lông thế nào?
Tìm cỡ ren ở phần JIS B 1001 rồi đọc lỗ thông d', đường kính khoét D' và chiều sâu trên cùng dòng. Các số cụ thể đã nằm trong bảng.
Chiều sâu khoét côn 90° được xác định ra sao?
Chiều sâu phụ thuộc đường kính miệng và lỗ thông; với côn 90°, công thức trong ghi chú là (D − d_lỗ) ÷ 2. Dùng đường kính đầu vít trong bảng rồi xác nhận theo bản vẽ và vít thực tế.
MINATA — minatavn.com