Thuật ngữ kỹ thuật Nhật – Việt
Bảng tập hợp 30 thuật ngữ lõi thường gặp trong công việc sản xuất, chất lượng và thiết bị tại nhà máy Nhật. Có thể lọc bằng nghĩa tiếng Việt/Anh, chữ Nhật, kana hoặc romaji để nhận diện nhanh từ trên bản vẽ, biểu mẫu và khi trao đổi hiện trường.
Kỹ thuật sản xuất — 生産技術| Nghĩa | 日本語 | Kana | Romaji | Ghi chú hiện trường |
|---|
| Kỹ thuật sản xuất | 生産技術 | せいさんぎじゅつ | seisan gijutsu | Bộ phận thiết kế quy trình |
| Công đoạn | 工程 | こうてい | kōtei | Một bước trong quy trình |
| Bảng quy trình | 工程表 | こうていひょう | kōteihyō | Trình tự các công đoạn |
| Chuẩn bị / đổi hàng | 段取り | だんどり | dandori | Set-up trước khi chạy lô |
| Đồ gá | 治具 | じぐ | jigu | Định vị, kẹp chi tiết |
| Năng suất | 生産性 | せいさんせい | seisansei | Sản lượng so với nguồn lực |
| Hiệu suất thiết bị | 稼働率 | かどうりつ | kadōritsu | Tỷ lệ máy chạy thực |
| Cải tiến | 改善 | かいぜん | kaizen | Cải tiến liên tục |
| Thao tác chuẩn | 標準作業 | ひょうじゅんさぎょう | hyōjun sagyō | Cách làm đã được chuẩn hóa |
| Bố trí mặt bằng | レイアウト | | reiauto | Sắp xếp máy và chuyền |
Chất lượng — 品質| Nghĩa | 日本語 | Kana | Romaji | Ghi chú hiện trường |
|---|
| Chất lượng | 品質 | ひんしつ | hinshitsu | Tên bộ phận QC/QA |
| Hàng lỗi / sản phẩm lỗi | 不良 / 不良品 | ふりょう | furyō | Ngược với 良品 |
| Hàng đạt | 良品 | りょうひん | ryōhin | Sản phẩm tốt, đạt yêu cầu |
| Kiểm tra | 検査 | けんさ | kensa | Khâu QC chính |
| Đạt (kiểm) | 合格 | ごうかく | gōkaku | Qua kiểm tra |
| Không đạt | 不合格 | ふごうかく | fugōkaku | Bị loại trong lần kiểm |
| Kích thước | 寸法 | すんぽう | sunpō | Số đo trên bản vẽ |
| Dung sai | 公差 | こうさ | kōsa | Khoảng cho phép quanh kích thước danh nghĩa |
| Mẫu giới hạn | 限度見本 | げんど みほん | gendo mihon | Mẫu chuẩn để so |
| Đo lường | 測定 | そくてい | sokutei | Dùng thước, panme… để lấy số đo |
Thiết bị — 設備| Nghĩa | 日本語 | Kana | Romaji | Ghi chú hiện trường |
|---|
| Thiết bị (chung) | 設備 | せつび | setsubi | Toàn bộ máy móc và hạ tầng xưởng |
| Cỗ máy / thiết bị chức năng | 装置 | そうち | sōchi | Một máy có chức năng riêng |
| Máy cơ khí | 機械 | きかい | kikai | Ví dụ: máy tiện, phay, ép |
| Khuôn | 金型 | かながた | kanagata | Khuôn ép hoặc dập |
| Đang vận hành | 稼働 | かどう | kadō | Thiết bị đang chạy theo trạng thái đã xác nhận |
| Đang chạy | 運転中 | うんてんちゅう | unten-chū | Máy đang hoạt động |
| Dừng máy | 停止 | ていし | teishi | Ngừng vận hành |
| Chạy thử | 試運転 | しうんてん | shiun'ten | Test trước sản xuất |
| Bảng điều khiển | 操作盤 | そうさばん | sōsaban | Panel để vận hành máy |
| Tủ điện điều khiển | 制御盤 | せいぎょばん | seigyoban | Chứa PLC, rơ-le và thiết bị điều khiển |
Bộ 30 thuật ngữ lõi được chọn từ dữ liệu vocab.json của MINATA, tổng hợp từ các bảng thuật ngữ trong 12 bài Tiếng Nhật kỹ thuật #09–#20. Nghĩa và ghi chú là hướng dẫn dùng trong bối cảnh nhà máy; cách dùng cụ thể vẫn phụ thuộc bộ phận và quy ước của từng nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Có thể tìm thuật ngữ bằng romaji không?
Có. Ô lọc tìm theo nghĩa, chữ Nhật, kana và romaji. Nhập phần từ bạn biết rồi xem dòng khớp để lấy cách đọc và ghi chú dùng tại hiện trường.
Bảng thuật ngữ gồm những nhóm nào?
Bảng chia thành ba nhóm: kỹ thuật sản xuất, chất lượng và thiết bị. Hãy chọn đúng nhóm hoặc dùng ô lọc để tìm thuật ngữ cụ thể.
Ghi chú hiện trường có dùng giống nhau ở mọi nhà máy không?
Không hẳn. Bảng giải thích cách dùng phổ biến; bộ phận và từng nhà máy có thể có quy ước riêng. Hãy đối chiếu dòng thuật ngữ với tài liệu và cách gọi tại nơi làm việc.
MINATA — minatavn.com