Tiếng Nhật kỹ thuật #21 — Đọc khung tên bản vẽ Nhật (表題欄): ai, ngày, tỷ lệ, vật liệu
Trước khi đọc kích thước, hãy đọc 表題欄 (khung tên) ở góc dưới bên phải bản vẽ. Đó là nơi ghi tên chi tiết, vật liệu, tỷ lệ, phiên bản và người phê duyệt — thông tin quyết định bạn đang cầm đúng bản vẽ, đúng đời hay không. Bài này chỉ cách đọc từng ô của 表題欄.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Vị trí trong khung tên | Ghi chú |
|---|
| Khung tên | 表題欄 | ひょうだいらん | hyōdairan | Góc dưới phải | Title block |
| Tên chi tiết | 品名 | ひんめい | hinmei | Ô lớn | Tên vật thể |
| Số bản vẽ | 図番 | ずばん | zuban | Ô mã | Drawing No. |
| Mã chi tiết | 品番 | ひんばん | hinban | Cạnh 品名 | Part No. |
| Vật liệu | 材質 | ざいしつ | zaishitsu | Ô vật liệu | SUS304, S45C… |
| Tỷ lệ | 尺度 | しゃくど | shakudo | Ô scale | 1:1, 1:2, 2:1 |
| Đơn vị | 単位 | たんい | tan'i | Thường mm | Kích thước |
| Số lượng | 個数 | こすう | kosū | Ô số | Số cái/bộ |
| Khối lượng | 質量 | しつりょう | shitsuryō | Ô nặng | kg |
| Ngày | 日付 | ひづけ | hizuke | Ô ngày | 年月日 |
| Người vẽ | 作図 | さくず | sakuzu | Ô ký | Người thiết kế |
| Người kiểm | 検図 | けんず | kenzu | Ô ký | Người check |
| Người duyệt | 承認 | しょうにん | shōnin | Ô ký | Approver |
| Phiên bản | 版 / 改訂 | はん / かいてい | han / kaitei | Ô Rev | A, B, 1, 2… |
| Xử lý bề mặt | 表面処理 | ひょうめんしょり | hyōmen shori | Ghi chú | Bài #15 |
| Nhiệt luyện | 熱処理 | ねつしょり | netsu shori | Ghi chú | 焼入れ… |
| Công ty | 社名 | しゃめい | shamei | Ô logo | Chủ bản vẽ |
Đọc các ô quan trọng nhất
- 図番 (số bản vẽ) — định danh duy nhất. Khi trao đổi luôn gọi theo 図番, không theo tên.
- 改訂 / 版 (phiên bản) — ký hiệu A→B→C hoặc 1→2. Bản đời cũ là bản chết: luôn xác nhận đang dùng 最新版 (bản mới nhất).
- 尺度 (tỷ lệ) —
1:2 nghĩa là hình vẽ bằng một nửa vật thật; đừng lấy thước đo trên giấy, luôn đọc theo con số ghi (寸法). - 材質 (vật liệu) — cố định như bài #15; muốn thay phải qua 設計.
- 承認 (phê duyệt) — bản chưa có dấu 承認 có thể là bản nháp, không được đưa vào gia công.
Mẫu câu theo tình huống
Xác nhận bản vẽ đúng
- この図面は最新版ですか。 — kono zumen wa saishinban desu ka — Bản vẽ này là bản mới nhất chứ?
- 図番を確認させてください。 — zuban o kakunin sasete kudasai — Cho tôi xác nhận số bản vẽ.
- 承認済みの図面ですか。 — shōnin-zumi no zumen desu ka — Đây là bản đã được phê duyệt chưa?
Hỏi thông tin trong khung tên
- 材質は何になっていますか。 — zaishitsu wa nan ni natteimasu ka — Vật liệu được ghi là gì?
- 尺度はいくつですか。 — shakudo wa ikutsu desu ka — Tỷ lệ là bao nhiêu?
Sai lầm thường gặp
- Dùng bản đời cũ (旧版) vì không đọc ô 改訂 → gia công theo kích thước đã bị sửa.
- Đo trực tiếp trên giấy khi 尺度 khác 1:1 → sai hoàn toàn.
- Bỏ qua ô 承認: đưa bản nháp chưa duyệt vào sản xuất là lỗi quy trình nghiêm trọng.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư Nhật đưa bản vẽ và nói: 「図番と改訂を確認して、最新版か見ておいて。」
<details><summary>Đáp án</summary>Kiểm tra số bản vẽ (図番) và phiên bản (改訂), xác nhận đây có phải bản mới nhất (最新版) hay không trước khi làm.</details>
Bạn thấy 尺度 ghi 1:2, chi tiết trên giấy dài 50 mm. Kích thước thật?
<details><summary>Đáp án</summary>Tỷ lệ 1:2 nghĩa là hình bằng một nửa vật thật → thật khoảng 100 mm. Nhưng luôn đọc con số 寸法 ghi trên bản vẽ, không tự nhân từ số đo trên giấy.</details>
MINATA làm giúp
Nhận một xấp bản vẽ Nhật và cần xác định đúng đời, đúng vật liệu, đúng phạm vi trước khi báo giá/gia công? MINATA kiểm 表題欄, soát phiên bản và chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật Nhật–Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA