Tiếng Nhật kỹ thuật #20 — Từ viết tắt hay gặp trong nhà máy Nhật (QC, PT, WIP, 段取り…)
Trong một cuộc họp sản xuất Nhật, người ta nói tắt liên tục: "QCで弾かれた", "WIPが溜まってる", "段取り替え中". Không thuộc các viết tắt này thì nghe câu nào cũng hụt. Bài này gom bảng viết tắt hiện trường — cả chữ Latinh lẫn từ rút gọn tiếng Nhật — để bạn nghe là hiểu.
Bảng viết tắt & từ rút gọn lõi
| Tiếng Việt | 日本語/Viết tắt | かな | Đọc | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Kiểm soát chất lượng | QC | — | kyū shī | QCで弾かれた | Quality Control |
| Đảm bảo chất lượng | QA | — | kyū ē | QAの承認 | Quality Assurance |
| Sản phẩm dở dang | WIP / 仕掛品 | しかかりひん | shikakarihin | WIPが溜まる | Work In Process |
| Chạy thử / sản xuất thử | PT | — | pī tī | PTを流す | Pilot/試作 tùy nơi |
| Thay dao/khuôn, cài đặt | 段取り | だんどり | dandori | 段取り替え | Set-up giữa lô |
| Nhịp sản xuất | タクト | — | takuto | タクトを守る | Takt time |
| Dây chuyền | ライン | — | rain | ライン停止 | Line |
| Lô hàng | ロット | — | rotto | ロット不良 | Lot |
| Hàng lỗi | 不良 | ふりょう | furyō | 不良を出す | Defect; bài #10 品質 |
| Tỷ lệ lỗi | 不良率 | ふりょうりつ | furyōritsu | 不良率が高い | Defect rate |
| Số lượng | 数 | かず | kazu | 数が合わない | Đếm |
| Kế hoạch | 計画 | けいかく | keikaku | 生産計画 | Plan |
| Thực tế | 実績 | じっせき | jisseki | 実績を入力 | Actual (vs 計画) |
| Vận hành/tỷ lệ chạy | 稼働率 | かどうりつ | kadōritsu | 稼働率を上げる | Operating rate |
| Chỉ thị sản xuất | 指示 | しじ | shiji | 指示書通り | Instruction |
| Cải tiến | 改善 | かいぜん | kaizen | 改善提案 | Bài #39 |
| An toàn – Chất lượng – Giao hàng | SQD/QCD | — | — | QCDのバランス | Quality-Cost-Delivery |
| Bảo trì phòng ngừa | PM / 予防保全 | よぼうほぜん | yobō hozen | PMの計画 | Preventive Maintenance |
| Thời gian dừng máy | ダウンタイム | — | daun taimu | ダウンタイム削減 | Downtime |
Từ rút gọn kiểu Nhật cần cảnh giác
Người Nhật hay rút gọn theo âm, nghe lạ nếu chưa quen:
- 段替え (dan-gae) ← 段取り替え: đổi set-up.
- ライン止め (rain-dome) ← ライン停止: dừng chuyền.
- 手直し (te-naoshi): sửa lại hàng lỗi (rework).
- バラす (barasu): tháo rời (khẩu ngữ của 分解).
- チョコ停 (choko-tei): dừng vặt, dừng ngắn lặp lại (chocotei).
- ポカミス (poka-misu) / ポカヨケ (poka-yoke): lỗi bất cẩn / cơ cấu chống lỗi.
Mẫu câu theo tình huống
Nghe trong họp sản xuất
- QCで不良が見つかりました。 — QC de furyō ga mitsukarimashita — QC phát hiện hàng lỗi.
- 段取り替えに時間がかかっています。 — dandori-gae ni jikan ga kakatteimasu — Việc đổi set-up đang mất nhiều thời gian.
- WIPが溜まっているのでラインを止めます。 — WIP ga tamatteiru node rain o tomemasu — Hàng dở dang ứ đọng nên dừng chuyền.
Hỏi lại khi không chắc
- QCDのどれを優先しますか。 — QCD no dore o yūsen shimasu ka — Ưu tiên yếu tố nào trong Chất lượng–Chi phí–Giao hàng?
- チョコ停の原因は何ですか。 — chokotei no gen'in wa nan desu ka — Nguyên nhân dừng vặt là gì?
Sai lầm thường gặp
- Nghe PT hiểu ngay là "part" — ở nhiều nhà máy PT là 試作/pilot. Không chắc thì hỏi lại.
- Nhầm 計画 (kế hoạch) với 実績 (thực tế) khi điền báo cáo sản lượng — điền nhầm cột là sai số liệu.
- Bỏ qua チョコ停 (dừng vặt): từng lần ngắn nhưng cộng dồn làm tụt 稼働率.
Nghe là làm (tự kiểm)
Trong họp: 「今日は不良率が高い。QCと一緒に原因を調べて、手直しを進めて。」
<details><summary>Đáp án</summary>Hôm nay tỷ lệ lỗi (不良率) cao; hãy cùng QC tìm nguyên nhân (原因) và tiến hành sửa lại hàng lỗi (手直し).</details>
Nghe: 「段替えが終わったら、実績を入力しておいて。」
<details><summary>Đáp án</summary>Sau khi đổi set-up (段替え) xong, nhập số liệu thực tế (実績) vào hệ thống.</details>
MINATA làm giúp
Cần chuẩn hóa thuật ngữ họp sản xuất và biểu mẫu (kế hoạch/thực tế, QC, WIP) giữa nhóm Việt và quản lý Nhật? MINATA làm cầu nối kỹ thuật — vận hành Nhật–Việt, thống nhất thuật ngữ và quy trình báo cáo. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA