Tiếng Nhật kỹ thuật #18 — Đơn vị đo & dụng cụ: ノギス・マイクロメータ・トルクレンチ
Khi được yêu cầu "đo và báo lại", bạn phải biết gọi đúng tên dụng cụ và đọc đúng đơn vị bằng tiếng Nhật. Bài này gom ノギス (thước cặp), マイクロメータ (panme), トルクレンチ (cờ-lê lực) và các đơn vị đo hay dùng ở hiện trường Nhật.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Thước cặp | ノギス | — | nogisu | ノギスで測る | Đo trong/ngoài/sâu |
| Panme | マイクロメータ | — | maikuromēta | マイクロで外径 | Chính xác hơn ノギス |
| Đồng hồ so | ダイヤルゲージ | — | daiyaru gēji | 振れを測る | Đo độ đảo |
| Thước lá | スケール | — | sukēru | スケールで大まかに | Đo thô |
| Cờ-lê lực | トルクレンチ | — | toruku renchi | 規定トルクで締める | Siết đúng lực |
| Dưỡng | ゲージ | — | gēji | 限度ゲージ | Go/No-go |
| Đo | 測定 | そくてい | sokutei | 測定してください | 測る thân mật hơn |
| Giá trị đo | 測定値 | そくていち | sokuteichi | 測定値を記録 | Ghi lại số |
| Chuẩn / hiệu chuẩn | 校正 | こうせい | kōsei | 校正済み | Dụng cụ đã hiệu chuẩn |
| Sai số | 誤差 | ごさ | gosa | 誤差が大きい | Chênh so với chuẩn |
| Milimét | ミリ | — | miri | 5ミリ | mm |
| Micromet | ミクロン | — | mikuron | 10ミクロン | µm = 0.001 mm |
| Độ (góc) | 度 | ど | do | 90度 | Góc |
| Newton mét | ニュートンメートル | — | nyūton mētoru | N·m | Đơn vị mô-men |
| Áp suất | 圧力 | あつりょく | atsuryoku | 圧力を測る | MPa, bar |
| Trọng lượng | 重量 | じゅうりょう | jūryō | 重量を量る | 量る=cân |
| Nhiệt độ | 温度 | おんど | ondo | 温度を確認 | ℃ |
Đọc đơn vị & cách nói số đo
- ミリ (miri) = mm. "5ミリ" = 5 mm. ミクロン (mikuron) = µm (0,001 mm).
- Số thập phân: 20.05 → にじゅう てん ゼロご (nijū ten zero go).
- Mô-men siết: 規定トルク (kitei toruku) = lực siết quy định; ví dụ "10N·mで締めて".
- Dung sai đo: "プラスマイナス0.1" = ±0,1.
Mẫu câu theo tình huống
Yêu cầu đo & báo
- ノギスで外径を測ってください。 — nogisu de gaikei o hakatte kudasai — Đo đường kính ngoài bằng thước cặp.
- 測定値を記録してください。 — sokuteichi o kiroku shite kudasai — Ghi lại giá trị đo.
- 規定トルクで締めてください。 — kitei toruku de shimete kudasai — Siết đúng lực quy định.
Xác nhận & báo cáo
- 測定値は20.03ミリでした。 — sokuteichi wa 20.03 miri deshita — Giá trị đo là 20,03 mm.
- このノギスは校正済みですか。 — kono nogisu wa kōsei-zumi desu ka — Thước cặp này đã hiệu chuẩn chưa?
Sai lầm thường gặp
- Dùng スケール (thước lá) khi bản vẽ yêu cầu độ chính xác chỉ đạt được bằng マイクロメータ.
- Bỏ qua 校正 (hiệu chuẩn): dụng cụ chưa/hết hạn hiệu chuẩn cho số đo không tin được → hàng bị nghi ngờ khi 検査.
- Siết "chặt tay" thay vì 規定トルク — mối ghép hoặc quá lỏng hoặc trờn ren.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư nói: 「マイクロで外径を測って、測定値を記録しておいて。」
<details><summary>Đáp án</summary>Dùng panme (マイクロメータ) đo đường kính ngoài (外径), rồi ghi lại giá trị đo (測定値) để lưu.</details>
Nghe: 「このボルトは規定トルク10N·mで締めてください。」
<details><summary>Đáp án</summary>Bu-lông này siết bằng cờ-lê lực (トルクレンチ) đúng lực quy định 10 N·m — không siết bằng cảm giác.</details>
MINATA làm giúp
Cần lập quy trình đo — nghiệm thu theo yêu cầu Nhật (dụng cụ, hạng mục 測定, tiêu chí công/không đạt)? MINATA chuẩn hóa phiếu đo, đối chiếu 公差 bản vẽ và bàn giao kết quả bằng ngôn ngữ kỹ thuật Nhật–Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ kỹ thuật – sản xuất.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA