Tiếng Nhật kỹ thuật #19 — Vật tư tiêu hao & phụ tùng: 消耗品・スペア・発注
Giữ máy chạy liên tục phụ thuộc vào việc quản lý 消耗品 (vật tư tiêu hao) và スペア (phụ tùng dự phòng) đúng lúc. Bài này gom vốn từ để bạn đọc danh sách phụ tùng, viết yêu cầu 発注 (đặt hàng) và trao đổi với 購買 (bộ phận mua hàng) bằng tiếng Nhật.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Vật tư tiêu hao | 消耗品 | しょうもうひん | shōmōhin | 消耗品を補充 | Dùng hết phải bổ sung |
| Phụ tùng dự phòng | スペア | — | supea | スペアを用意 | 予備 (よび) cũng dùng |
| Linh kiện / bộ phận | 部品 | ぶひん | buhin | 部品を交換 | Chi tiết máy |
| Đặt hàng | 発注 | はっちゅう | hatchū | 発注をかける | Phát đơn mua |
| Đơn đặt hàng | 発注書 | はっちゅうしょ | hatchūsho | 発注書を出す | Bài #23 nhóm tài liệu |
| Nhà cung cấp | 仕入先 | しいれさき | shiiresaki | 仕入先に連絡 | サプライヤー |
| Bộ phận mua hàng | 購買 | こうばい | kōbai | 購買に依頼 | Đầu mối đặt hàng |
| Tồn kho | 在庫 | ざいこ | zaiko | 在庫を確認 | Còn/hết |
| Hết hàng | 欠品 | けっぴん | keppin | 欠品しています | Không còn tồn |
| Thời hạn giao | 納期 | のうき | nōki | 納期はいつ | Bài #23 nói kỹ |
| Số lượng | 数量 | すうりょう | sūryō | 数量を確認 | Đơn vị 個/本/枚 |
| Mã sản phẩm | 品番 | ひんばん | hinban | 品番で発注 | Part number |
| Tên hàng | 品名 | ひんめい | hinmei | 品名を記入 | Ghi rõ tên |
| Bổ sung | 補充 | ほじゅう | hojū | 補充が必要 | Nạp thêm |
| Thay thế | 交換 | こうかん | kōkan | 部品交換 | Bài #12 保全 |
| Định kỳ | 定期 | ていき | teiki | 定期発注 | Lặp theo chu kỳ |
| Gấp | 至急 | しきゅう | shikyū | 至急発注 | Ưu tiên cao |
| Dầu bôi trơn | 潤滑油 | じゅんかつゆ | junkatsuyu | 潤滑油を補充 | Consumable điển hình |
| Bộ lọc | フィルター | — | firutā | フィルター交換 | Định kỳ |
Đơn vị đếm hay dùng khi đặt hàng
- 個 (こ / ko) — cái (vật nhỏ, rời).
- 本 (ほん / hon) — thanh, cây (vật dài: trục, ống, bu-lông).
- 枚 (まい / mai) — tấm (tôn, gioăng phẳng).
- セット (setto) — bộ.
- 箱 (はこ / hako) — hộp/thùng.
Mẫu câu theo tình huống
Kiểm tra tồn & báo hết
- 在庫を確認してください。 — zaiko o kakunin shite kudasai — Kiểm tra tồn kho giúp tôi.
- この部品は欠品しています。 — kono buhin wa keppin shiteimasu — Chi tiết này đã hết hàng.
Yêu cầu đặt hàng
- 品番○○を10個発注してください。 — hinban ○○ o jukko hatchū shite kudasai — Đặt 10 cái mã ○○.
- 至急で発注をお願いします。 — shikyū de hatchū o onegai shimasu — Nhờ đặt hàng gấp.
- 納期を確認してください。 — nōki o kakunin shite kudasai — Xác nhận thời hạn giao.
Sai lầm thường gặp
- Đặt hàng theo 品名 (tên hàng) thay vì 品番 (mã) → giao sai chủng loại. Luôn ưu tiên 品番.
- Nhầm 在庫あり (còn hàng) với 納期 (thời hạn giao): có mã trong hệ thống không có nghĩa là có sẵn ngay.
- Không phân biệt 消耗品 (tiêu hao, đặt định kỳ) với スペア (dự phòng sự cố) → hoặc thiếu lúc cần, hoặc tồn kho chết.
Nghe là làm (tự kiểm)
Kỹ sư nói: 「このフィルター、欠品してるから至急で発注かけて。品番で頼むよ。」
<details><summary>Đáp án</summary>Bộ lọc này đã hết (欠品), hãy đặt hàng gấp (至急発注) và đặt theo mã sản phẩm (品番) — không theo tên.</details>
Nghe: 「在庫を確認して、なければスペアで対応して。」
<details><summary>Đáp án</summary>Kiểm tra tồn kho (在庫); nếu không còn thì dùng phụ tùng dự phòng (スペア) để xử lý tạm.</details>
MINATA làm giúp
Cần dựng danh mục phụ tùng, quy trình 発注 và làm việc với 仕入先 Nhật (đọc catalog, khớp 品番, chốt 納期)? MINATA hỗ trợ sourcing và điều phối mua hàng kỹ thuật Nhật–Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ sourcing & logistics.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA