Tiếng Nhật kỹ thuật #36 — Nhật ký công việc & bàn giao ca (引継ぎ)
Trong sản xuất liên tục nhiều ca, thông tin không được nói miệng rồi quên — nó phải nằm trong 業務日報 (nhật ký công việc) và 引継ぎ (hikitsugi — bàn giao ca). Bàn giao sót một điểm bất thường có thể khiến ca sau chạy tiếp lỗi. Bài này cho khung ghi nhật ký và bàn giao đủ, gọn.
Bảng từ vựng lõi
| Tiếng Việt | 日本語 | かな | Romaji | Ví dụ tại hiện trường | Ghi chú |
|---|
| Nhật ký công việc | 業務日報 | ぎょうむにっぽう | gyōmu nippō | 日報を書く | Daily report |
| Bàn giao ca | 引継ぎ | ひきつぎ | hikitsugi | 引継ぎ事項 | Handover |
| Mục bàn giao | 引継ぎ事項 | ひきつぎじこう | hikitsugi jikō | 引継ぎ事項3件 | Handover items |
| Ca / kíp | 交代 / シフト | こうたい | kōtai / shifuto | 交代勤務 | Shift |
| Thực tế/sản lượng | 実績 | じっせき | jisseki | 生産実績 | Actual output |
| Bất thường | 異常 | いじょう | ijō | 異常なし | Abnormal |
| Không có gì | なし | — | nashi | 異常なし | None |
| Đang dở | 仕掛中 | しかかりちゅう | shikakari-chū | 仕掛中の品 | In-progress |
| Chưa xong | 未完了 | みかんりょう | mikanryō | 未完了作業 | Incomplete |
| Cần chú ý | 要注意 | ようちゅうい | yō-chūi | 要注意事項 | Watch out |
| Đã xử lý | 対応済み | たいおうずみ | taiō-zumi | 対応済み | Handled |
| Chưa xử lý | 未対応 | みたいおう | mitaiō | 未対応 | Not yet |
| Bàn giao lại | 申し送り | もうしおくり | mōshiokuri | 申し送り事項 | Pass-on note |
| Tồn kho/vị trí | 置き場 | おきば | okiba | 仕掛品の置き場 | Location |
| Xác nhận đã nhận | 確認印 | かくにんいん | kakunin-in | サイン | Sign-off |
Khung bàn giao 引継ぎ (đủ, gọn)
Một bản 引継ぎ tốt trả lời: làm tới đâu, còn gì dở, có gì bất thường, ca sau cần làm gì.
- 実績 — sản lượng/tiến độ ca này (con số).
- 仕掛中/未完了 — việc đang dở, ở công đoạn nào, để ở 置き場 nào.
- 異常 / 要注意 — sự cố đã xảy ra, đã 対応済み hay 未対応; điểm cần canh.
- 申し送り — dặn ca sau: chờ hàng, chờ 承認, chờ phụ tùng…
- 確認印 — ca sau ký xác nhận đã nhận thông tin.
Nguyên tắc: viết cả 異常なし khi không có bất thường — "để trống" khiến ca sau không biết là ổn hay quên ghi.
Mẫu câu theo tình huống
Bàn giao trực tiếp
- 引継ぎ事項は3件あります。 — hikitsugi jikō wa san-ken arimasu — Có 3 mục cần bàn giao.
- A工程は仕掛中で、置き場は3番です。 — A kōtei wa shikakari-chū de, okiba wa san-ban desu — Công đoạn A đang dở, để ở vị trí số 3.
- 昨夜の異常は対応済みです。 — sakuya no ijō wa taiō-zumi desu — Sự cố đêm qua đã xử lý xong.
Nêu điểm cần canh
- この設備は要注意です。時々チョコ停します。 — kono setsubi wa yō-chūi desu. tokidoki chokotei shimasu — Thiết bị này cần chú ý, thỉnh thoảng dừng vặt.
- ○○の入荷待ちです。 — ○○ no nyūka-machi desu — Đang chờ ○○ về hàng.
Sai lầm thường gặp
- Bàn giao bằng miệng rồi không ghi → ca sau quên, mất truy vết.
- Để trống mục 異常 thay vì ghi 異常なし → mơ hồ.
- Bỏ 未対応: chỉ báo việc đã xong, giấu việc còn treo → ca sau vấp.
- Không ghi 置き場 (vị trí hàng dở) → ca sau tìm mò.
Nghe là làm (tự kiểm)
Cuối ca bạn còn 20 sản phẩm chưa kiểm, một máy hay dừng vặt chưa sửa. Ghi 引継ぎ thế nào?
<details><summary>Đáp án</summary>引継ぎ事項2件。①検査未完了20個、置き場は検査台横。②B設備が要注意、チョコ停あり、未対応。 — nêu số mục, việc dở + vị trí, và điểm 要注意/未対応 rõ ràng.</details>
Ca này chạy êm, không sự cố. Mục 異常 ghi gì?
<details><summary>Đáp án</summary>Ghi rõ 「異常なし」 — không để trống, để ca sau biết chắc là bình thường chứ không phải quên ghi.</details>
MINATA làm giúp
Cần chuẩn hóa 業務日報/引継ぎ song ngữ Nhật–Việt cho sản xuất nhiều ca, để thông tin không rơi giữa các kíp? MINATA thiết kế biểu mẫu bàn giao và luồng ghi nhận theo chuẩn Nhật, dễ dùng cho nhóm Việt. Xem dự án Nhật–Việt hoặc dịch vụ hợp tác Nhật–Việt.

Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA