Tiếng Nhật kỹ thuật #05 — Katakana thuật ngữ mượn tiếng Anh: モーター, センサー, ボルト… đoán nhanh
Katakana thuật ngữ mượn tiếng Anh: モーター, センサー, ボルト… đoán nhanh
Katakana — bộ chữ vuông gãy góc — chủ yếu dùng để phiên âm từ mượn tiếng Anh. モーター = motor, センサー = sensor, ボルト = bolt. Nếu bạn đã quen tiếng Anh kỹ thuật, katakana không phải rào cản mà là cây cầu vào thuật ngữ hiện trường. Bài này chỉ cách "đọc ngược" katakana về tiếng Anh trong vài giây.
Sáu quy luật biến âm — đoán ngược về tiếng Anh
Katakana phiên âm theo cách người Nhật nghe tiếng Anh, nên có quy luật cố định.
| Quy luật | Ví dụ | Mẹo đọc ngược |
|---|
| Thêm nguyên âm vào phụ âm cuối | bolt → ボルト (bo-ru-to) | Bỏ nguyên âm thừa cuối từ |
| L và R đều thành hàng ラ行 | roller → ローラー | Thử cả L lẫn R |
| Âm "v" thường thành B (バ行) | valve → バルブ | Thấy バ/ビ/ブ, thử thay V |
| Nguyên âm dài đánh dấu ー | motor → モーター | ー hay ứng "-er/-or/-ar" |
| "th, f" thay bằng âm gần nhất | filter → フィルター | フ≈f, ス≈th |
| Rút gọn từ dài | air conditioner → エアコン | Nghĩ tới bản gốc dài |

Bảng katakana linh kiện & lệnh máy hay gặp nhất
Đọc to lên là nhận ra tiếng Anh gốc ngay.
| Nghĩa (VN) | 日本語 | Romaji | English |
|---|
| Động cơ | モーター | mōtā | motor |
| Cảm biến | センサー | sensā | sensor |
| Công tắc | スイッチ | suitchi | switch |
| Van | バルブ | barubu | valve |
| Bơm | ポンプ | ponpu | pump |
| Bu lông | ボルト | boruto | bolt |
| Dây curoa | ベルト | beruto | belt |
| Vòng bi | ベアリング | bearingu | bearing |
| Bộ lọc | フィルター | firutā | filter |
| Con lăn | ローラー | rōrā | roller |
| Nắp / vỏ | カバー | kabā | cover |
| Xi lanh | シリンダー | shirindā | cylinder |
| Khớp nối | ジョイント | jointo | joint |
| Cầu chì | ヒューズ | hyūzu | fuse |
| Trục | シャフト | shafuto | shaft |
| Đầu nối | コネクター | konekutā | connector |
| Khởi động | スタート | sutāto | start |
| Dừng | ストップ | sutoppu | stop |
| Đặt lại | リセット | risetto | reset |
| Tự động | オート | ōto | auto |
| Bằng tay | マニュアル | manyuaru | manual |
Katakana đơn vị, vật tư & trạng thái máy
| Nghĩa (VN) | 日本語 | Romaji | English |
|---|
| Gioăng / phớt | パッキン | pakkin | packing |
| Mỡ bôi trơn | グリス | gurisu | grease |
| Băng keo | テープ | tēpu | tape |
| Nhãn | ラベル | raberu | label |
| Chế độ | モード | mōdo | mode |
| Báo lỗi | エラー | erā | error |
| Mức / cấp | レベル | reberu | level |
| Dữ liệu | データ | dēta | data |
| Kiểm tra | チェック | chekku | check |
| Khí nén | エア | ea | air |
エラー + mã số trên HMI = báo lỗi máy → ghi mã, báo ngay, đừng tự reset lặp lại. ダブルチェック (double check) là quy tắc chất lượng phổ biến ở nhà máy Nhật.
Ba ký hiệu quyết định cách đọc
Đọc sai 3 ký hiệu này là sai cả từ:
| Ký hiệu | Tác dụng | Ví dụ |
|---|
| ー trường âm | Kéo dài nguyên âm | メーター (mē-tā) ≠ メタ (meta) |
| ッ tsu nhỏ | Gấp đôi phụ âm sau (âm ngắt) | カッター (kattā, dao rọc) |
| ャ・ュ・ョ ghép nhỏ | Tạo âm mềm | ジョイント (jointo), シュ (shu) |
Mẫu câu hiện trường
- モーターが止まりました。 — Mōtā ga tomarimashita. — Động cơ đã dừng.
- センサーを確認してください。 — Sensā o kakunin shite kudasai. — Hãy kiểm tra cảm biến.
- オートモードにしてください。 — Ōto mōdo ni shite kudasai. — Chuyển sang chế độ tự động.
- フィルターを交換します。 — Firutā o kōkan shimasu. — Sẽ thay bộ lọc.
Những cái bẫy cần biết
| Bẫy | Ví dụ |
|---|
| Wasei-eigo (từ chế kiểu Nhật) | クレーム (kurēmu) = khiếu nại khách, không phải "claim" bồi thường; ベテラン = thợ lành nghề |
| Rút gọn quá đà | リモコン = remote control; エアコン = air conditioner |
| Không phải tiếng Anh | アルバイト (Đức "Arbeit" = việc làm thêm); エネルギー (Energie) |
| Nhầm mặt chữ | ソ↔ン, シ↔ツ rất giống — linh kiện quan trọng phải xác nhận lại |
Giải mã nhanh — tự kiểm
Đọc chậm, bỏ nguyên âm thừa, ghép về tiếng Anh. Đáp án ở dưới.
- パッキン
- グリス
- コンプレッサー
- ワッシャー
- ゲージ
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- packing — gioăng/phớt
- grease — mỡ bôi trơn
- compressor — máy nén khí
- washer — long đền
- gauge — đồng hồ đo / thước đo
</details>
Ghi nhớ nhanh
- Katakana = từ mượn tiếng Anh → đọc ngược bằng 6 quy luật biến âm.
- ー・ッ・ャュョ đọc sai là sai cả từ.
- Tên hãng Nhật cũng viết katakana: オムロン Omron · ミスミ Misumi · キーエンス Keyence — đọc được để tra đúng catalog & mã hàng.
Có bản vẽ, 仕様書 (spec) hay tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật cần xử lý — không chỉ để hiểu, mà để ra sản phẩm? Tự đọc là kỹ năng tốt; nhưng khi cần xong nhanh hoặc khối lượng lớn, MINATA nhận đọc–bóc tách bản vẽ/spec Nhật, thiết kế và gia công theo đúng chuẩn Nhật. Xem dịch vụ kỹ thuật MINATA và dự án đã thực hiện.
Học tiếp: 100 kanji hiện trường · động từ thao tác (締める・緩める…) · từ vựng điện/tự động hóa (電源・配線・PLC).
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA