Tiếng Nhật kỹ thuật #04 — 100 kanji hiện trường xuất hiện nhiều nhất (bảng tra + cách đọc)
100 kanji hiện trường xuất hiện nhiều nhất (bảng tra + cách đọc)
Rào cản "2.136 kanji thường dụng" nghe đáng sợ, nhưng trong nhà máy số kanji lặp lại hằng ngày ít hơn nhiều — một lõi ~100 chữ đã phủ phần lớn bản vẽ, ghi chú gia công, bảng công đoạn và biển báo. Học theo nhóm chủ đề hiệu quả gấp nhiều lần học dàn trải. Đây là bộ lõi đó, dùng như bản đồ tra cứu.

Cột "Cách đọc" ghi âm on/kun phổ biến ở hiện trường. Mục tiêu: nhận mặt + hiểu nghĩa trong ngữ cảnh, không phải thư pháp.
Nhóm 1 — Gia công & thao tác (加工・作業)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 加工 | kakō | Gia công | 研磨 | kenma | Mài |
| 工程 | kōtei | Công đoạn | 曲げ | mage | Uốn (chấn) |
| 作業 | sagyō | Thao tác | 穴 | ana | Lỗ |
| 組立 | kumitate | Lắp ráp | 面取り | mentori | Vát mép |
| 溶接 | yōsetsu | Hàn | 切削 | sessaku | Cắt gọt |
Nhóm 2 — Kiểm tra & chất lượng (検査・品質)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 検査 | kensa | Kiểm tra | 公差 | kōsa | Dung sai |
| 品質 | hinshitsu | Chất lượng | 測定 | sokutei | Đo lường |
| 良品 | ryōhin | Hàng đạt | 基準 | kijun | Chuẩn |
| 不良 | furyō | Hàng lỗi | 確認 | kakunin | Xác nhận |
| 寸法 | sunpō | Kích thước | 合格 | gōkaku | Đạt |
Nhóm 3 — Thiết bị & dụng cụ (設備・工具)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 設備 | setsubi | Thiết bị | 材料 | zairyō | Vật liệu |
| 装置 | sōchi | Máy/cụm | 金型 | kanagata | Khuôn |
| 治具 | jigu | Đồ gá | 電源 | dengen | Nguồn điện |
| 工具 | kōgu | Dụng cụ | 配線 | haisen | Đấu dây |
| 部品 | buhin | Linh kiện | 交換 | kōkan | Thay thế |
Nhóm 4 — Sản xuất & quản lý (製造・管理)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 製造 | seizō | Sản xuất | 在庫 | zaiko | Tồn kho |
| 生産 | seisan | Chế tạo | 納期 | nōki | Kỳ hạn giao |
| 技術 | gijutsu | Kỹ thuật | 段取り | dandori | Đổi hàng |
| 管理 | kanri | Quản lý | 稼働 | kadō | Vận hành |
| 数量 | sūryō | Số lượng | 出荷 | shukka | Xuất hàng |
Nhóm 5 — An toàn & bảo trì (安全・保全)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 安全 | anzen | An toàn | 点検 | tenken | Kiểm tra định kỳ |
| 危険 | kiken | Nguy hiểm | 故障 | koshō | Hỏng hóc |
| 注意 | chūi | Chú ý | 停止 | teishi | Dừng |
| 禁止 | kinshi | Cấm | 異常 | ijō | Bất thường |
| 保全 | hozen | Bảo trì | 復旧 | fukkyū | Khôi phục |
| 予防保全 | yobō hozen | Bảo trì phòng ngừa | 日常点検 | nichijō tenken | Kiểm tra hằng ngày |
| 部品交換 | buhin kōkan | Thay linh kiện | 点検項目 | tenken kōmoku | Hạng mục kiểm |
| 周期 | shūki | Chu kỳ | 保全計画 | hozen keikaku | Kế hoạch bảo trì |
Nhóm 6 — Chỉ dẫn & phương hướng (指示・方向)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 上/下 | ue/shita | Trên/dưới | 調整 | chōsei | Điều chỉnh |
| 左/右 | hidari/migi | Trái/phải | 取付 | toritsuke | Lắp đặt |
| 前/後 | mae/ushiro | Trước/sau | 取外 | torihazushi | Tháo ra |
| 締める | shimeru | Siết | 開/閉 | kai/hei | Mở/đóng |
| 緩める | yurumeru | Nới | 押す/引く | osu/hiku | Đẩy/kéo |
Nhóm 7 — Bản vẽ & dung sai (図面・公差)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 図面 | zumen | Bản vẽ | 幾何公差 | kika kōsa | Dung sai hình học |
| 平面度 | heimendo | Độ phẳng | 真円度 | shin'endo | Độ tròn |
| 同軸度 | dōjikudo | Độ đồng trục | 平行度 | heikōdo | Độ song song |
| 直角度 | chokkakudo | Độ vuông góc | 表面粗さ | hyōmen arasa | Độ nhám bề mặt |
| 直径 | chokkei | Đường kính | 半径 | hankei | Bán kính |
| 尺度 | shakudo | Tỷ lệ | 表題欄 | hyōdairan | Khung tên |
| 注記 | chūki | Ghi chú | 詳細図 | shōsaizu | Chi tiết phóng to |
Nhóm 8 — Đo lường & sai số (測定・誤差)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 測定値 | sokuteichi | Giá trị đo | 校正 | kōsei | Chuẩn / hiệu chuẩn |
| 誤差 | gosa | Sai số | 重量 | jūryō | Trọng lượng |
| 温度 | ondo | Nhiệt độ | 度 | do | Độ (góc) |
Nhóm 9 — Vật tư & đặt hàng (資材・発注)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 消耗品 | shōmōhin | Vật tư tiêu hao | 発注 | hatchū | Đặt hàng |
| 発注書 | hatchūsho | Đơn đặt hàng | 仕入先 | shiiresaki | Nhà cung cấp |
| 購買 | kōbai | Bộ phận mua hàng | 品番 | hinban | Mã sản phẩm |
| 品名 | hinmei | Tên hàng | 補充 | hojū | Bổ sung |
Nhóm 10 — Điện & tín hiệu (電気・信号)
| Kanji | Đọc | Nghĩa | Kanji | Đọc | Nghĩa |
|---|
| 電源 | dengen | Nguồn điện | 配線 | haisen | Đấu dây |
| 端子 | tanshi | Đầu nối | 電磁弁 | denjiben | Van điện từ |
| 信号 | shingō | Tín hiệu | 入出力 | nyūshutsuryoku | Đầu vào/ra |
Katakana — nửa còn lại của bản vẽ
| カタカナ | Đọc | Gốc English / Nghĩa |
|---|
| モーター | mōtā | motor — động cơ |
| センサー | sensā | sensor — cảm biến |
| スイッチ | suitchi | switch — công tắc |
| ボルト | boruto | bolt — bu-lông |
| ベアリング | bearingu | bearing — vòng bi |
| ユニット | yunitto | unit — cụm/khối |
| ライン | rain | line — chuyền |
| データ | dēta | data — dữ liệu |
3 mẹo đoán chữ mới
- On (音) vs Kun (訓): từ ghép 2 kanji hầu như dùng âm on (加工 kakō, 検査 kensa); động từ có đuôi kana dùng âm kun (締める shimeru). → đoán được cách đọc phần lớn từ mới.
- Bộ thủ (部首): 金 → kim loại (鉄 sắt, 鋼 thép, 錆 gỉ); 手/扌 → thao tác (押 đẩy, 締 siết); 車 → chuyển động (転 quay, 軸 trục).
- Đoán từ ghép: biết 加(thêm)+工(thợ)=加工; 工+程=工程; 工+具=工具. Một chữ nối nhiều từ → 100 chữ rời thành mạng lưới.
Đọc thử một dòng bằng bộ 100 chữ
「加工後、バリ取り、寸法検査、合格品のみ出荷」 → sau gia công, bỏ ba-via, kiểm tra kích thước, chỉ hàng đạt mới xuất. Cả dòng nằm gọn trong 100 kanji lõi.
Lỗi hay gặp
| Lỗi | Vì sao |
|---|
| Cố học đủ 2.000 kanji trước khi đi làm | Không cần — 100 chữ lõi đã đủ dùng và tạo đà |
| Chỉ nhớ nghĩa, bỏ cách đọc | Không đọc được thì không hỏi/trao đổi được |
| Học tách khỏi ngữ cảnh | Luôn neo mỗi chữ vào bản vẽ/câu thật |
| Ngại chữ ghép | Phần lớn từ là ghép 2 kanji — hiểu từng chữ để đoán nghĩa |
Nghe/đọc là làm — tự kiểm
Đọc nghĩa các dòng bản vẽ sau (đáp án dưới):
- 検査後、合格品のみ
- 危険・立入禁止
- 加工後、寸法確認
- 故障時は停止
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- Sau kiểm tra, chỉ hàng đạt.
- Nguy hiểm — cấm vào.
- Sau gia công, xác nhận kích thước.
- Khi hỏng thì dừng (máy).
</details>
Cần bản tra cứu dày hơn kèm cách đọc kana và ví dụ hiện trường? Tải miễn phí Bảng tra từ tiếng Nhật hiện trường — 201 từ theo 12 bộ phận.
Ghi nhớ nhanh
- Học theo nhóm bộ phận đang làm trước; 10 chữ/ngày, nhận mặt trước, viết sau.
- Từ ghép 2 kanji = âm on; động từ đuôi kana = âm kun.
- Cần cả 100 kanji + phản xạ katakana để đọc trọn bản vẽ.
Có bản vẽ, ghi chú, tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật cần đọc–hiểu để triển khai? Thay vì tra từng chữ, MINATA nhận đọc–dịch bản vẽ/tài liệu Nhật, thiết kế & gia công theo chuẩn Nhật. Xem dịch vụ Nhật–Việt và dự án đã thực hiện.
Học tiếp: đọc kích thước bản vẽ (寸法・φ・R・C) · katakana thuật ngữ · 生産技術 và thuật ngữ theo bộ phận.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA