Tiếng Nhật kỹ thuật #06 — Từ chỉ hành động hiện trường: 締める・緩める・調整・確認・交換
Từ chỉ hành động hiện trường: 締める・緩める・調整・確認・交換
Ở nhà máy Nhật, danh từ cho bạn biết cái gì, nhưng động từ mới cho bạn biết phải làm gì. Nghe nhầm 締める (siết) thành 緩める (nới) là hỏng chi tiết hoặc gây tai nạn. Bài này gom 20 động từ thao tác hay gặp nhất trên phiếu công đoạn (作業票) và lệnh miệng của tổ trưởng — học nguyên cụm để làm đúng ngay.
Bảng động từ thao tác cốt lõi
Đọc theo cột かな (cách đọc thuần) để nói được, nhớ Kanji để đọc phiếu. Học luôn câu ví dụ bên phải.
| Nghĩa (VN) | Kanji | かな | Romaji | Ví dụ hiện trường |
|---|
| Siết | 締める | しめる | shimeru | ボルトを締める (siết bu lông) |
| Nới | 緩める | ゆるめる | yurumeru | ナットを緩める (nới đai ốc) |
| Điều chỉnh | 調整する | ちょうせい | chōsei suru | 圧力を調整する (điều chỉnh áp suất) |
| Xác nhận | 確認する | かくにん | kakunin suru | 数値を確認する (xác nhận thông số) |
| Thay thế | 交換する | こうかん | kōkan suru | フィルターを交換する (thay bộ lọc) |
| Kiểm tra định kỳ | 点検する | てんけん | tenken suru | 設備を点検する (kiểm tra thiết bị) |
| Bấm / đẩy | 押す | おす | osu | ボタンを押す (bấm nút) |
| Kéo | 引く | ひく | hiku | レバーを引く (kéo cần) |
| Xoay / vặn | 回す | まわす | mawasu | ハンドルを回す (vặn tay quay) |
| Tháo ra | 外す | はずす | hazusu | カバーを外す (tháo nắp) |
| Lắp vào | 取り付ける | とりつける | toritsukeru | センサーを取り付ける (lắp cảm biến) |
| Dừng | 止める | とめる | tomeru | 機械を止める (dừng máy) |
| Khởi động | 起動する | きどう | kidō suru | ポンプを起動する (khởi động bơm) |
| Vệ sinh | 清掃する | せいそう | seisō suru | 現場を清掃する (vệ sinh hiện trường) |
| Ghi / điền | 記入する | きにゅう | kinyū suru | 日報に記入する (điền nhật báo) |
| Đo | 測定する | そくてい | sokutei suru | 寸法を測定する (đo kích thước) |
| Lắp ráp | 組み立てる | くみたてる | kumitateru | 部品を組み立てる (lắp ráp chi tiết) |
| Tháo rời | 分解する | ぶんかい | bunkai suru | ユニットを分解する (tháo rời cụm) |
| Cấp / nạp | 供給する | きょうきゅう | kyōkyū suru | 材料を供給する (cấp vật liệu) |
| Cắt (nguồn) | 切る | きる | kiru | 電源を切る (ngắt điện) |
Hầu hết đi với trợ từ を: [danh từ] を [động từ]. Nhớ khung này là ghép được vô số câu.
Ba đuôi phải nhận ra ngay — tín hiệu an toàn
Gốc kanji cho hành động; đuôi cho ngữ cảnh: yêu cầu, cấm, hay đã xong.
| Đuôi | Nghĩa | Ví dụ | Bạn phải |
|---|
| 〜てください | Hãy làm (yêu cầu lịch sự) | 確認してください | Làm theo |
| 〜ないでください | Đừng làm (cấm — an toàn) | 触らないでください | Dừng lại, không làm |
| 〜ました / 〜ています | Đã xong / đang diễn ra | 交換しました / 運転しています | Ghi nhận trạng thái |

Mẫu câu hiện trường — học theo tình huống
① Được yêu cầu thao tác
- ボルトを締めてください。 — Boruto o shimete kudasai. — Hãy siết bu lông.
- フィルターを交換してください。 — Firutā o kōkan shite kudasai. — Hãy thay bộ lọc.
- スイッチを押す前に、確認してください。 — Suitchi o osu mae ni, kakunin shite kudasai. — Trước khi bấm công tắc, hãy xác nhận.
② Bị cấm — tín hiệu an toàn
- カバーを外さないでください。 — Kabā o hazusanaide kudasai. — Đừng tháo nắp.
- 電源を切らないでください。 — Dengen o kiranaide kudasai. — Đừng ngắt điện.
- 運転中は触らないでください。 — Untenchū wa sawaranaide kudasai. — Đang chạy, đừng chạm vào.
③ Báo cáo đã xong
- 点検が終わりました。 — Tenken ga owarimashita. — Đã kiểm tra xong.
- 部品を交換しました。 — Buhin o kōkan shimashita. — Đã thay linh kiện.
- 現在、測定しています。 — Genzai, sokutei shite imasu. — Hiện đang đo.
Tự động từ ≠ Tha động từ — nói sai là báo cáo sai
Tiếng Nhật phân biệt "tự nó xảy ra" (自動詞, đi với が) và "người làm cho xảy ra" (他動詞, đi với を). Cùng nghĩa "dừng" nhưng báo cáo khác hẳn.
| Tự động từ — が | Tha động từ — を | Nghĩa |
|---|
| 止まる (tomaru) máy tự dừng | 止める (tomeru) tôi dừng máy | dừng |
| 動く (ugoku) máy chạy được | 動かす (ugokasu) tôi cho chạy | chuyển động |
| 開く (aku) cửa mở ra | 開ける (akeru) tôi mở | mở |
| 閉まる (shimaru) cửa đóng | 閉める (shimeru) tôi đóng | đóng |
| 付く (tsuku) đèn sáng | 付ける (tsukeru) tôi bật | bật |
モーターが止まりました (tự dừng → báo sự cố) ≠ モーターを止めました (tôi chủ động dừng → báo hành động). Tổ trưởng phản ứng rất khác nhau. Mẹo: nghe thấy が = tự xảy ra, nghe を = có người làm.
Bốn mức "ra lệnh" — đọc đúng ai đang nói, khẩn hay không
| Dạng | Ví dụ | Sắc thái | Nghe khi |
|---|
| 〜てください | 確認してください | Lịch sự chuẩn | Phiếu, tổ trưởng dặn |
| 〜て (rút gọn) | 確認して | Nhanh, thân | Đồng nghiệp, lúc gấp |
| 〜なさい | 確認しなさい | Bề trên nhắc | Đào tạo, nhắc lỗi |
| 〜てはいけない | 触ってはいけない | Cấm tuyệt đối | Quy tắc an toàn |
Khi khẩn cấp, người Nhật hô dạng ngắn nhất — phải phản xạ theo gốc động từ ngay: 止めて! (dừng lại!), 離れて! (tránh ra!), 押さないで! (đừng bấm!).
Lỗi hay gặp
| Nhầm | Vì sao nguy hiểm |
|---|
| 締める (siết) ↔ 緩める (nới) | Cặp ngược nghĩa, làm sai là hỏng / tai nạn. Mẹo: cả hai có bộ 糸, nhưng 緩 mang nghĩa "lỏng, chậm" |
| Bỏ đuôi 〜ないで (đừng) | Chỉ nghe gốc 触る mà bỏ 触らないで → làm ngược lệnh an toàn |
| 調整 (điều chỉnh) = 修理 (sửa) | Điều chỉnh là canh đúng; sửa là khắc phục hỏng. Báo nhầm → hiểu sai tình trạng máy |
| 確認 (xác nhận) = 点検 (kiểm tra) | 確認 là ngó nhanh tại chỗ; 点検 là quy trình định kỳ có ghi chép |
Nghe là làm — tự kiểm
Đọc câu tiếng Nhật, tự trả lời bạn sẽ làm gì. Đáp án ở dưới.
- バルブを閉めてください。
- カバーを外さないでください。
- モーターが止まりました。
- 圧力を調整してください。
- 電源を切って、点検してください。
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- Đóng van (閉める = đóng).
- Không tháo nắp — lệnh cấm an toàn.
- Báo cáo: động cơ tự dừng (が) → có thể là sự cố, cần kiểm tra nguyên nhân.
- Điều chỉnh áp suất cho đúng.
- Ngắt điện, rồi kiểm tra định kỳ (chuỗi 2 thao tác 〜て nối tiếp).
</details>
Ghi nhớ nhanh
- Khung câu:
[danh từ] を [động từ] — nhớ を là ghép được cả trăm câu. - Ba đuôi cốt lõi: 〜てください (hãy làm) · 〜ないでください (đừng — an toàn) · 〜ました (đã xong).
- Cặp đối nghĩa: 締める↔緩める, 押す↔引く, 取り付ける↔外す — học theo cặp để khỏi nhầm.
- が ≠ を: 止まる (tự dừng, が) khác 止める (tôi dừng, を) khi báo cáo.
- Khẩn cấp: nghe dạng ngắn (止めて!離れて!) là phản xạ ngay theo gốc động từ.
Có bản vẽ, 仕様書 (spec) hay tài liệu kỹ thuật tiếng Nhật cần xử lý — không chỉ để hiểu, mà để ra sản phẩm? Tự đọc là kỹ năng tốt; nhưng khi cần xong nhanh hoặc khối lượng lớn, MINATA nhận đọc–bóc tách bản vẽ/spec Nhật, thiết kế và gia công theo đúng chuẩn Nhật. Xem dịch vụ kỹ thuật MINATA và dự án đã thực hiện.
Học tiếp trong chuỗi Tiếng Nhật Kỹ thuật: mẫu câu hỏi lại khi không hiểu · 100 kanji hiện trường · thuật ngữ 保全 (bảo trì).
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA