Tiếng Nhật kỹ thuật #07 — Đọc biển cảnh báo & an toàn trong nhà máy Nhật: 危険・注意・立入禁止・高電圧
Đọc biển cảnh báo & an toàn trong nhà máy Nhật: 危険・注意・立入禁止・高電圧
Biển cảnh báo là nhóm chữ bạn không được phép đọc sai — 高電圧 (điện áp cao) đọc nhầm thành vô hại có thể trả giá bằng sinh mạng. May là chúng chuẩn hóa cao: nắm hệ cấp độ + thuộc vài chục chữ cốt lõi là đọc được gần hết, ngay cả khi vốn tiếng Nhật còn ít.
Hệ cấp độ cảnh báo (JIS Z 9101) — nhận màu là biết mức
| Từ tín hiệu | Cấp | Màu nền | Hậu quả nếu bỏ qua |
|---|
| 危険 (kiken) | NGUY HIỂM — cao nhất | Đỏ | Chết người / thương tật nặng gần như chắc chắn |
| 警告 (keikoku) | CẢNH BÁO — trung bình | Cam | Có thể thương tật nặng |
| 注意 (chūi) | CHÚ Ý — thấp | Vàng | Thương tích nhẹ / hư thiết bị |
Ngoài ra: nhóm 禁止 (cấm) vòng tròn gạch chéo đỏ, và 指示 (bắt buộc) nền xanh dương (đeo bảo hộ).

Bảng biển báo an toàn cốt lõi
| Nghĩa (VN) | 日本語 | かな/Romaji | Ghi chú hiện trường |
|---|
| Nguy hiểm | 危険 | きけん kiken | Cấp cao nhất, nền đỏ |
| Cảnh báo | 警告 | けいこく keikoku | Cấp trung bình, nền cam |
| Chú ý | 注意 | ちゅうい chūi | Cấp thấp, nền vàng |
| Cấm vào | 立入禁止 | tachiiri kinshi | Khu nguy hiểm, không phận sự |
| Điện áp cao | 高電圧 | kōden'atsu | Tủ điện, trạm biến áp |
| Cấm lửa | 火気厳禁 | kaki genkin | Kho hóa chất, sơn, dung môi |
| Coi chừng kẹt tay | 手を挟まれ注意 | te o hasamare chūi | Máy ép, băng tải |
| Coi chừng rơi | 落下注意 | rakka chūi | Vật treo, cẩu trục |
| Đội mũ bảo hộ | 保護帽着用 | hogobō chakuyō | Bắt buộc, nền xanh |
| Đeo kính bảo hộ | 保護メガネ着用 | hogo megane chakuyō | Khu mài, cắt, hàn |
| Cấm hút thuốc | 禁煙 | kin'en | Toàn khu sản xuất |
| Đang bảo trì | 点検中 | tenken-chū | Không được vận hành máy |
| Dừng khẩn cấp | 非常停止 | hijō teishi | Nút đỏ nấm — luôn nhớ vị trí |
| Lối thoát hiểm | 非常口 | hijōguchi | Nền xanh lá, hình người chạy |
Đọc qua màu & hình — 80% thông tin trước khi kịp đọc chữ
| Hình / màu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|
| Tam giác vàng viền đen | Cảnh báo mối nguy | Tia điện, bàn tay bị kẹp, vật rơi |
| Tròn đỏ gạch chéo | Cấm (禁止) | 禁煙, 火気厳禁 |
| Tròn xanh dương | Bắt buộc (指示) | 保護帽着用, đeo kính |
| Vuông xanh lá | An toàn / chỉ dẫn | 非常口 (thoát hiểm) |
| Vuông đỏ | Thiết bị chữa cháy | 消火器, 消火栓 |
Phản xạ: màu trước — hình sau — chữ cuối. Đỏ = cấm/nguy hiểm/cứu hỏa · vàng = cảnh báo · xanh dương = bắt buộc bảo hộ · xanh lá = an toàn.
Biển cứu hộ & thiết bị khẩn cấp (nền xanh lá / đỏ)
| Nghĩa (VN) | 日本語 | Romaji |
|---|
| Lối thoát hiểm | 非常口 | hijōguchi |
| Điểm tập trung | 避難場所 | hinan basho |
| Bình chữa cháy | 消火器 | shōkaki |
| Họng nước cứu hỏa | 消火栓 | shōkasen |
| Hộp cứu thương | 救急箱 | kyūkyūbako |
| Chuông báo cháy | 火災報知器 | kasai hōchiki |
Tình huống thật — thấy biển thì làm gì
- 立入禁止 → dừng, không bước vào dù chỉ đi tắt. Đây là ranh giới, không phải gợi ý.
- 点検中 treo trên máy → tuyệt đối không bấm khởi động (có người đang làm bên trong / máy đã khóa LOTO).
- 高電圧 trên tủ điện → không mở nếu không có phận sự. Chờ nhân viên điện.
- Nghe hô 危ない! (abunai! — coi chừng!) → dừng ngay, nhìn quanh.
Câu nên thuộc: ここは入ってもいいですか。 (Koko wa haitte mo ii desu ka.) — Tôi vào đây có được không ạ?
Lỗi nguy hiểm cần tránh
| Lỗi | Vì sao nguy hiểm |
|---|
| Chỉ nhìn màu, không đọc chữ | Hai biển cùng nền vàng có thể cảnh báo hai mối nguy khác hẳn |
| Coi 注意 là "không quan trọng" | Cấp thấp nhưng vẫn là cảnh báo thật |
| Nhầm 禁止 (cấm) với 注意 (chú ý) | Cấm = tuyệt đối không làm; chú ý = làm nhưng cẩn thận |
| Bỏ qua 点検中 vì máy "trông bình thường" | Máy im nhưng đang khóa an toàn — biển là mệnh lệnh, không phải mô tả |
Nghe/thấy là phản ứng — tự kiểm
- Biển 立入禁止 trước lối đi tắt → ?
- 点検中 treo trên máy bạn cần dùng → ?
- Nghe đồng nghiệp hô 危ない! → ?
- 火気厳禁 ở kho dung môi → ?
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- Không đi vào, dù tiện đường.
- Không vận hành; tìm người phụ trách xác nhận.
- Dừng thao tác ngay, nhìn quanh tìm mối nguy.
- Tuyệt đối không mang lửa/nguồn nhiệt/tia lửa vào (không hàn, không hút thuốc).
</details>
Ghi nhớ nhanh
- Cấp độ: 危険 (đỏ) > 警告 (cam) > 注意 (vàng).
- Cấm tuyệt đối: 立入禁止 · 火気厳禁 · 点検中.
- Nguy hiểm cao: 高電圧 — không tự mở tủ điện.
- Ngày đầu tiên thuộc 5 chữ chết người: 危険・高電圧・立入禁止・非常停止・火気厳禁, và nhớ vị trí 非常口 / 消火器 hơn là dịch chữ.
Doanh nghiệp bạn đang làm việc với đối tác Nhật — cần người đọc tài liệu kỹ thuật, phối hợp và xử lý công việc bằng tiếng Nhật? MINATA nhận cầu nối kỹ thuật Nhật–Việt: đọc–dịch tài liệu/bản vẽ, làm việc với phía Nhật, thiết kế & gia công theo chuẩn Nhật. Xem dịch vụ Nhật–Việt và dự án đã thực hiện.
Học tiếp: mẫu câu hỏi lại khi không hiểu · 安全 (KY 危険予知・ヒヤリハット・5S).
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA