Tiếng Nhật kỹ thuật #08 — Cách hỏi lại khi không hiểu: mẫu câu xác nhận an toàn, lịch sự
Cách hỏi lại khi không hiểu: mẫu câu xác nhận an toàn, lịch sự
Ở nhà máy Nhật, sai lầm nguy hiểm nhất không phải "không biết tiếng Nhật" mà là giả vờ đã hiểu — gật "はい" khi chưa nắm rõ rồi làm sai cả lô. Trong văn hóa sản xuất Nhật, hỏi lại để chắc chắn là dấu hiệu người có trách nhiệm, không phải yếu kém. Bài này cho bạn bộ cụm cố định để không bao giờ phải "đoán" một yêu cầu về an toàn/chất lượng.
Bốn tình huống BẮT BUỘC hỏi lại
- Liên quan an toàn (điện, máy chuyển động, hóa chất, vật nặng).
- Liên quan số liệu chất lượng (dung sai, số lượng, thông số) — sai một con số hỏng cả lô.
- Nghe không rõ / hiểu một phần — đừng ghép nghĩa theo phỏng đoán.
- Việc mới chưa từng làm — xác nhận cả quy trình lẫn điểm lưu ý.

Bảng mẫu câu hỏi lại & xác nhận
| Mục đích | 日本語 | かな/Romaji | Ghi chú |
|---|
| Xin nói lại | もう一度お願いします | もういちど onegai shimasu | Lịch sự, mọi lúc |
| Nói chậm giúp | ゆっくり話してください | yukkuri hanashite kudasai | Khi nghe quá nhanh |
| Cái này nghĩa là gì? | これはどういう意味ですか | dō iu imi desu ka | Hỏi nghĩa từ/ký hiệu |
| Hiểu thế này đúng không? | この理解で合っていますか | atte imasu ka | Xác nhận cách hiểu |
| Làm thế này đúng chứ? | こうやって、いいですか | kō yatte, ii desu ka | Xác nhận thao tác trước khi làm |
| Vào đây được không? | ここは入ってもいいですか | haitte mo ii desu ka | Xác nhận an toàn khu vực |
| Cái nào ạ? | どれですか | dore desu ka | Chưa rõ đối tượng |
| Bao nhiêu ạ? | いくつですか | ikutsu desu ka | Xác nhận số lượng |
| Xin chờ một chút | ちょっと待ってください | chotto matte kudasai | Cần thời gian xác nhận |
| Tôi chưa hiểu rõ | よく分かりませんでした | yoku wakarimasen deshita | Trung thực, không giả vờ |
Nhắc lại để xác nhận — 復唱 (fukushō)
Thay vì chỉ "はい", lặp lại nội dung để cả hai chắc chắn. Câu chốt 〜ですね (…đúng không nhỉ) biến câu nói thành xác nhận, bắt lỗi nghe nhầm ngay:
- Tổ trưởng: この部品を10個、右の箱に入れてください。 (Cho 10 chi tiết này vào hộp bên phải.)
- Bạn: はい、この部品を10個、右の箱ですね。 (Vâng, 10 chi tiết, hộp bên phải, đúng không ạ?)
Với con số, luôn 復唱 con số: 0.05ミリですね? (0,05 mm đúng không ạ?) — lá chắn chống lỗi rẻ nhất.
Mẫu câu báo cáo sau khi làm
| Tình huống | 日本語 | Romaji |
|---|
| Đã làm xong | 終わりました | owarimashita |
| Đã kiểm tra xong | 確認しました | kakunin shimashita |
| Có vấn đề một chút | ちょっと問題があります | chotto mondai ga arimasu |
| Cái này bị hỏng | これは壊れています | kowarete imasu |
| Làm xong phần này rồi | ここまでできました | koko made dekimashita |
| Cho tôi hỏi một chút | ちょっといいですか | chotto ii desu ka |
Bất thường (không đạt số liệu, phát hiện lỗi) → báo ngay. Câu mở đầu an toàn khi báo tin không vui: すみません、報告があります。 (Xin lỗi, tôi có việc cần báo cáo.)
Hội thoại mẫu — nhận việc mới an toàn từ đầu đến cuối
- Tổ trưởng: この治具でA部品を組み立ててください。 (Lắp chi tiết A bằng đồ gá này.)
- Bạn (xác nhận đối tượng): すみません、このA部品ですね。 (Chi tiết A này đúng không ạ?)
- Tổ trưởng: はい、そうです。
- Bạn (hỏi rủi ro): 気をつけることはありますか。 (Có điểm gì cần chú ý không ạ?)
- Tổ trưởng: トルクは0.5です。 (Lực siết 0,5.)
- Bạn (復唱 con số): トルク0.5ですね。分かりました。
- (sau khi làm) Bạn: A部品、10個できました。確認をお願いします。 (Xong 10 cái. Nhờ anh/chị kiểm tra ạ.)
Cả đoạn không cần ngữ pháp phức tạp — chỉ là cụm cố định: xác nhận đối tượng → hỏi rủi ro → nhắc lại con số → báo cáo khi xong.
Lỗi hay gặp
| Lỗi | Vì sao |
|---|
| Gật "はい" khi chưa hiểu | はい thường chỉ nghĩa "đang nghe", không phải "đã hiểu & đồng ý" |
| Im lặng vì sợ làm phiền | Im rồi làm sai mới là phiền thật; một câu hỏi cứu cả lô |
| Hỏi quá chung ("分かりません") | Người nghe không biết giúp từ đâu → hỏi cụ thể: この数字ですか? |
| Không 復唱 con số | Dung sai/số lượng phải nhắc lại: 0.05ミリですね? |
Nghe là làm — tự kiểm
Tổ trưởng nói, bạn đáp thế nào? (đáp án dưới)
- Nghe không rõ lực siết →
- Được giao việc chưa từng làm →
- Nghe "10個" nhưng không chắc →
- Phát hiện chi tiết bị nứt →
<details><summary>Xem đáp án</summary>
- すみません、もう一度お願いします。 (Xin nói lại giúp.)
- 気をつけることはありますか。 (Có điểm gì cần chú ý không ạ?)
- 10個ですね。 (復唱 xác nhận con số.)
- すみません、報告があります。これは壊れています。 (Báo ngay.)
</details>
Ghi nhớ nhanh
- Đừng gật bừa — はい ≠ "đã hiểu".
- 5 câu cứu hộ: もう一度お願いします · ゆっくりお願いします · どういう意味ですか · こうやっていいですか · よく分かりませんでした.
- Luôn 復唱 con số. Báo sớm lỗi nhỏ hơn giấu để nó lớn.
- Mức lịch sự: cấp trên giữ 〜です・〜ます + すみません; đồng nghiệp nói ngắn được.
Doanh nghiệp bạn đang làm với đối tác Nhật — cần người đọc tài liệu, phối hợp và xử lý công việc kỹ thuật bằng tiếng Nhật? MINATA nhận cầu nối kỹ thuật Nhật–Việt: đọc–dịch tài liệu/bản vẽ, làm việc với phía Nhật, thiết kế & gia công theo chuẩn Nhật. Xem dịch vụ Nhật–Việt và dự án đã thực hiện.
Học tiếp: 報連相 HORENSO · đọc biển cảnh báo an toàn · động từ thao tác hiện trường.
Xem tất cả bài viết kỹ thuật MINATA