Biển báo và an toàn

危険・立入禁止・火気厳禁・保護具・5S.

日本語Cách đọcNghĩa
立入禁止tachiiri kinshiCấm vào
高電圧kōden'atsuĐiện áp cao
火気厳禁kaki genkinCấm lửa
手を挟まれ注意te o hasamare chūiCoi chừng kẹt tay
落下注意rakka chūiCoi chừng rơi
保護帽着用hogobō chakuyōĐội mũ bảo hộ
保護メガネ着用hogo megane chakuyōĐeo kính bảo hộ
禁煙kin'enCấm hút thuốc
点検中tenken-chūĐang kiểm tra, bảo trì
非常停止hijō teishiDừng khẩn cấp
非常口hijōguchiLối thoát hiểm
避難場所hinan bashoĐiểm tập trung
消火器shōkakiBình chữa cháy
消火栓shōkasenHọng nước cứu hỏa
救急箱kyūkyūbakoHộp cứu thương
火災報知器kasai hōchikiChuông báo cháy
保護帽 / ヘルメットhogobō / herumettoMũ bảo hộ
保護メガネhogo meganeKính bảo hộ
手袋tebukuroGăng tay
安全靴anzengutsuGiày bảo hộ
耳栓mimisenNút tai chống ồn
マスクmasukuKhẩu trang
整理せいり seiriSàng lọc
整頓せいとん seitonSắp xếp
清掃せいそう seisōSạch sẽ
清潔せいけつ seiketsuSăn sóc
躾しつけ shitsukeKỷ luật

Bài gốc

Thẻ ghi nhớ

MINATA — minatavn.com

Biển báo và an toàn — thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật | MINATA