Thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật

Lật thẻ để ôn từ vựng và mẫu câu hiện trường: động từ thao tác, katakana, biển báo, bản vẽ, tài liệu kỹ thuật, email. Thẻ nào nhớ rồi thì đánh dấu, lần sau chỉ ôn thẻ chưa nhớ.

  1. Động từ thao tác hiện trường (20 thẻ): 締める・緩める・交換… — động từ nghe hằng ngày ở xưởng.
  2. Katakana linh kiện, lệnh máy, vật tư (31 thẻ): モーター, センサー, バルブ… — đọc ngược về tiếng Anh.
  3. Viết tắt và từ họp sản xuất (25 thẻ): QC, WIP, 段取り, 実績, チョコ停… — nghe là hiểu.
  4. Biển báo và an toàn (27 thẻ): 危険・立入禁止・火気厳禁・保護具・5S.
  5. Bản vẽ: khung tên và ngoại quan (16 thẻ): 図番・改訂・承認・限度見本・外観.
  6. Tài liệu kỹ thuật: 仕様書, QC工程表, 作業手順書 (49 thẻ): Từ hay gặp khi đọc spec, bảng công đoạn và hướng dẫn thao tác.
  7. Catalog, vật tư và đặt hàng (36 thẻ): 型番・選定・納期・発注・在庫…
  8. Câu hỏi lại, xin phép và báo cáo (37 thẻ): もう一度お願いします, 確認させてください, 終わりました…
  9. Cụm từ email và báo cáo (28 thẻ): お世話になっております, 恐縮ですが, 代替案…

MINATA — minatavn.com

Thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật — từ vựng hiện trường | MINATA