Catalog, vật tư và đặt hàng

型番・選定・納期・発注・在庫…

日本語Cách đọcNghĩa
型番かたばんMã hàng / model
選定せんていChọn / lựa chọn
仕様しようThông số kỹ thuật
外形寸法がいけいすんぽうKích thước ngoài
一覧いちらんBảng
定格ていかくĐịnh mức
電源電圧でんげんでんあつĐiện áp nguồn
接点せってんTiếp điểm
種類 / タイプしゅるいLoại
有 / 無あり / なしCó / không
オプションTùy chọn
単価たんかĐơn giá
標準納期ひょうじゅんのうきNgày giao (chuẩn)
最小ロットさいしょうロットSố lượng tối thiểu
材質ざいしつVật liệu
表面処理ひょうめんしょりXử lý bề mặt
追加工ついかこうGia công thêm
消耗品しょうもうひんVật tư tiêu hao
スペアPhụ tùng dự phòng
部品ぶひんLinh kiện / bộ phận
発注はっちゅうĐặt hàng
発注書はっちゅうしょĐơn đặt hàng
仕入先しいれさきNhà cung cấp
購買こうばいBộ phận mua hàng
在庫ざいこTồn kho
欠品けっぴんHết hàng
納期のうきThời hạn giao
数量すうりょうSố lượng
品番ひんばんMã sản phẩm
品名ひんめいTên hàng
補充ほじゅうBổ sung
交換こうかんThay thế
定期ていきĐịnh kỳ
至急しきゅうGấp
潤滑油じゅんかつゆDầu bôi trơn
フィルターBộ lọc

Bài gốc

Thẻ ghi nhớ

MINATA — minatavn.com

Catalog, vật tư và đặt hàng — thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật | MINATA