Câu hỏi lại, xin phép và báo cáo

もう一度お願いします, 確認させてください, 終わりました…

日本語Cách đọcNghĩa
もう一度お願いしますもういちど onegai shimasuXin nói lại
ゆっくり話してくださいyukkuri hanashite kudasaiNói chậm giúp
これはどういう意味ですかdō iu imi desu kaCái này nghĩa là gì?
この理解で合っていますかatte imasu kaHiểu thế này đúng không?
こうやって、いいですかkō yatte, ii desu kaLàm thế này đúng chứ?
ここは入ってもいいですかhaitte mo ii desu kaVào đây được không?
どれですかdore desu kaCái nào ạ?
いくつですかikutsu desu kaBao nhiêu ạ?
ちょっと待ってくださいchotto matte kudasaiXin chờ một chút
よく分かりませんでしたyoku wakarimasen deshitaTôi chưa hiểu rõ
認識合わせのため確認させてください。ninshiki awase no tame kakunin sasete kudasaiCho tôi xác nhận để thống nhất cách hiểu.
この理解で合っていますか。kono rikai de atteimasu kaTôi hiểu thế này đúng chứ ạ?
この方法で進めてよろしいでしょうか。kono hōhō de susumete yoroshii deshō kaTôi tiến hành theo cách này được chứ ạ?
○○に変更してもよろしいですか。○○ ni henkō shite mo yoroshii desu kaTôi đổi sang ○○ có được không?
判断に迷うので、ご指示をお願いします。handan ni mayou node, go-shiji o onegai shimasuTôi phân vân, xin anh/chị chỉ dẫn.
指示をお願いします。shiji o onegai shimasuXin cho tôi chỉ thị.
了解しました。すぐ対応します。ryōkai shimashita. sugu taiō shimasuĐã rõ, tôi xử lý ngay.
設定値は180で合っていますか。setteichi wa 180 de atteimasu kaGiá trị cài là 180, đúng chứ?
単位はミリですか、センチですか。tan'i wa miri desu ka, senchi desu kaĐơn vị là mm hay cm?
復唱します。○○ですね。fukushō shimasu. ○○ desu neTôi xin đọc lại: là ○○ đúng không?
すみません、もう一度お願いします。sumimasen, mō ichido onegai shimasuXin lỗi, cho tôi nghe lại lần nữa.
数字が聞き取れませんでした。sūji ga kikitoremasen deshitaTôi nghe không rõ con số.
ボルトを締めてください。Boruto o shimete kudasai.Hãy siết bu lông.
フィルターを交換してください。Firutā o kōkan shite kudasai.Hãy thay bộ lọc.
スイッチを押す前に、確認してください。Suitchi o osu mae ni, kakunin shite kudasai.Trước khi bấm công tắc, hãy xác nhận.
カバーを外さないでください。Kabā o hazusanaide kudasai.Đừng tháo nắp.
電源を切らないでください。Dengen o kiranaide kudasai.Đừng ngắt điện.
運転中は触らないでください。Untenchū wa sawaranaide kudasai.Đang chạy, đừng chạm vào.
点検が終わりました。Tenken ga owarimashita.Đã kiểm tra xong.
部品を交換しました。Buhin o kōkan shimashita.Đã thay linh kiện.
現在、測定しています。Genzai, sokutei shite imasu.Hiện đang đo.
終わりましたowarimashitaĐã làm xong
確認しましたkakunin shimashitaĐã kiểm tra xong
ちょっと問題がありますchotto mondai ga arimasuCó vấn đề một chút
これは壊れていますkowarete imasuCái này bị hỏng
ここまでできましたkoko made dekimashitaLàm xong phần này rồi
ちょっといいですかchotto ii desu kaCho tôi hỏi một chút

Bài gốc

Thẻ ghi nhớ

MINATA — minatavn.com

Câu hỏi lại, xin phép và báo cáo — thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật | MINATA