Động từ thao tác hiện trường

締める・緩める・交換… — động từ nghe hằng ngày ở xưởng.

日本語Cách đọcNghĩa
締めるしめるSiết
緩めるゆるめるNới
調整するちょうせいĐiều chỉnh
確認するかくにんXác nhận
交換するこうかんThay thế
点検するてんけんKiểm tra định kỳ
押すおすBấm / đẩy
引くひくKéo
回すまわすXoay / vặn
外すはずすTháo ra
取り付けるとりつけるLắp vào
止めるとめるDừng
起動するきどうKhởi động
清掃するせいそうVệ sinh
記入するきにゅうGhi / điền
測定するそくていĐo
組み立てるくみたてるLắp ráp
分解するぶんかいTháo rời
供給するきょうきゅうCấp / nạp
切るきるCắt (nguồn)

Bài gốc

Thẻ ghi nhớ

MINATA — minatavn.com

Động từ thao tác hiện trường — thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật | MINATA