Bản vẽ: khung tên và ngoại quan

図番・改訂・承認・限度見本・外観.

日本語Cách đọcNghĩa
図番ずばんSố bản vẽ — định danh duy nhất, trao đổi luôn gọi theo 図番 chứ không theo tên
改訂かいていPhiên bản (版) A→B→C hoặc 1→2; phải là 最新版
承認しょうにんÔ người duyệt đã có dấu
尺度しゃくどTỷ lệ 1:1, 1:2, 2:1
材質ざいしつVật liệu cố định; muốn thay phải qua bộ phận thiết kế (設計)
限度見本げんどみほんMẫu giới hạn
標準見本ひょうじゅんみほんMẫu chuẩn
外観がいかんNgoại quan
観察条件かんさつじょうけんĐiều kiện quan sát
判定はんていPhán định
境界きょうかいRanh giới
キズVết xước
汚れよごれỐ, bẩn
バリBa-via
凹みへこみLõm, móp
一般公差いっぱんこうさDung sai chung

Bài gốc

Thẻ ghi nhớ

MINATA — minatavn.com

Bản vẽ: khung tên và ngoại quan — thẻ ghi nhớ tiếng Nhật kỹ thuật | MINATA