| 図番 | ずばん | Số bản vẽ — định danh duy nhất, trao đổi luôn gọi theo 図番 chứ không theo tên |
| 改訂 | かいてい | Phiên bản (版) A→B→C hoặc 1→2; phải là 最新版 |
| 承認 | しょうにん | Ô người duyệt đã có dấu |
| 尺度 | しゃくど | Tỷ lệ 1:1, 1:2, 2:1 |
| 材質 | ざいしつ | Vật liệu cố định; muốn thay phải qua bộ phận thiết kế (設計) |
| 限度見本 | げんどみほん | Mẫu giới hạn |
| 標準見本 | ひょうじゅんみほん | Mẫu chuẩn |
| 外観 | がいかん | Ngoại quan |
| 観察条件 | かんさつじょうけん | Điều kiện quan sát |
| 判定 | はんてい | Phán định |
| 境界 | きょうかい | Ranh giới |
| キズ | | Vết xước |
| 汚れ | よごれ | Ố, bẩn |
| バリ | | Ba-via |
| 凹み | へこみ | Lõm, móp |
| 一般公差 | いっぱんこうさ | Dung sai chung |